La-hầu-la
| La-hầu-la Rāhula | |
|---|---|
Tượng La hán Trầm Tư tại chùa Vạn Phước, Bình Tân | |
| Pháp hiệu | Mật Hạnh Đệ Nhất |
| Hoạt động tôn giáo | |
| Tôn giáo | Phật giáo |
| Trường phái | Phật giáo Bắc tông, Phật giáo Nam Tông |
| Tông phái | Thiền Tông |
| Xuất gia | Kapilavastu, Ấn Độ |
| Thụ giới | Sa Di |
| Thông tin cá nhân | |
| Thân quyến | |
| Tất-đạt-đa Cồ-đàm (Siddartha Gautama) | |
| Da Du Đà La(Yashodara) | |
| Quốc tịch | Ấn Độ |

La-hầu-la (tiếng Phạn: Rāhula; tiếng Trung: 羅睺羅 nghĩa là Phú Chướng, nghĩa là "sự chướng ngại", sinh k. 534 TCN hoặc 451 TCN) là một trong thập đại đệ tử của đức Phật (mật hạnh đệ nhất).
Rāhula là người con trai duy nhất của Siddhārtha Gautama (thường được biết đến là Đức Phật) và vợ ông, công chúa Yaśodharā. Ông được nhắc đến trong nhiều kinh sách Phật giáo, từ thời kỳ sơ khai trở về sau. Các ghi chép về Rāhula cho thấy sự ảnh hưởng lẫn nhau giữa cuộc đời của Thái tử Siddhārtha và cuộc sống của các thành viên trong gia đình ông.
Theo kinh điển Pali, Rāhula sinh ra vào đúng ngày Thái tử Siddhārtha xuất gia, và do đó được đặt tên là Rāhula, nghĩa là chướng ngại (chướng hoạ) trên con đường dẫn đến giác ngộ.
Tuy nhiên, theo truyền thống Mūlasarvāstivāda (Thuyết nhất thiết hữu bộ), Rāhula chỉ mới được thụ thai vào ngày Thái tử Siddhārtha xuất gia, và sinh ra sáu năm sau đó, khi Thái tử Siddhārtha đã đắc quả thành Phật. Thời gian thai nghén kéo dài này được giải thích là do nghiệp xấu (nghiệp) từ các tiền kiếp của cả Yaśodharā và bản thân Rāhula, mặc dù cũng có những lý do mang tính tự nhiên hơn được đưa ra. Do việc sinh muộn này, Yaśodharā đã phải chứng minh rằng Rāhula thực sự là con trai của Thái tử Siddhārtha, điều mà cuối cùng bà đã thực hiện thành công bằng một lời nguyện chân thật.
Nhà sử học H.W. Schumann cho rằng Thái tử Siddhārtha có lẽ đã thụ thai Rāhula và chờ đợi đứa trẻ ra đời để có thể rời hoàng cung với sự cho phép của đức vua và hoàng hậu (sau khi đã sinh ra một Thái tử nối ngôi cần thiết cho sự thừa kế).
Tuy nhiên, nhà Đông phương học Noël Péri lại cho rằng nhiều khả năng Rāhula được sinh ra sau khi Thái tử Siddhārtha đã rời khỏi hoàng cung.
12 năm sau khi Rāhula ra đời, Đức Phật trở về quê hương của mình, nơi Yaśodharā đã bảo Rāhula đến xin Đức Phật quyền thừa kế ngai vàng của dòng họ Śākya. Đức Phật đã đáp lại bằng cách cho Rāhula xuất gia trở thành vị sa-di đầu tiên của Phật giáo. Ngài dạy vị sa-di trẻ tuổi về sự thật, sự tự phản tỉnh (tự quán chiếu), và vô ngã, cuối cùng dẫn đến sự giác ngộ của Rāhula. Mặc dù các ghi chép sớm cho rằng Rāhula qua đời trước Đức Phật, truyền thống sau này lại cho rằng Rāhula là một trong những đại đệ tử sống lâu hơn Đức Phật, giữ gìn Chánh pháp cho đến khi vị Đức Phật tiếp theo xuất hiện. Rāhula nổi tiếng trong kinh sách Phật giáo về sự ham học hỏi, và ông được các sa-di cùng ni cô tôn kính trong suốt lịch sử Phật giáo. Các câu chuyện về ông đã dẫn đến một góc nhìn trong Phật giáo: một mặt xem trẻ em là chướng ngại cho đời sống tâm linh, nhưng mặt khác lại xem chúng là những người có tiềm năng đạt đến giác ngộ.
Cuộc đời
Một số kinh điển sơ kỳ như các văn bản thuộc truyền thống Pāli hoàn toàn không đề cập đến Rāhula;[1][2] nhưng ông lại được nhắc đến trong các văn bản Pāli muộn hơn như Apadāna và các chú giải, cũng như trong các văn bản về giới luật của truyền thống Mūlasarvāstivāda và Mahāsaṇghika.[3] Các văn bản sớm nhất không mô tả Rāhula quá chi tiết, và ông vẫn là một hình mẫu lý tưởng chưa có nhiều chiều sâu nhân vật.[4] Do thiếu chi tiết, đặc biệt là sau khi Rāhula xuất gia, một số học giả đã cho rằng Rāhula không đóng vai trò quan trọng trong Phật giáo.[5] Bênh cạnh các văn bản sơ khai, có nhiều văn bản Phật giáo bên ngoài kinh điển Pali có chứa các câu chuyện về Rāhula.[1] Những câu chuyện về Rāhula tiết lộ rằng khi Thái tử Siddhārtha rời hoàng cung để trở thành một tu sĩ, quyết định và hành trình tìm kiếm tâm linh sau đó của ông không chỉ là chuyện cá nhân, mà còn ảnh hưởng đến gia đình ông trong từng bước đường, khi họ phản ứng và tác động lại thái tử trên con đường dẫn đến giác ngộ. Do đó, cuộc đời của thái tử trước khi giác ngộ là hai cuộc đời tâm linh song song: cuộc đời của Đức Phật và cuộc đời của gia đình ông.[6]
Sự ra đời
Kinh điển Pāli

Rāhula sinh vào đúng ngày Thái tử Siddhārtha Gautama từ bỏ ngai vàng để rời hoàng cung,[7] khi thái tử 29 tuổi,[8][9][note 1] vào ngày trăng tròn tháng thứ tám theo âm lịch của lịch Ấn Độ cổ đại.[13] Vào ngày hôm đó, Thái tử Siddhārtha đang chuẩn bị rời khỏi hoàng cung. Kinh sách Pāli ghi lại rằng khi nhận được tin con trai ra đời, ngài đã đáp lại: "rāhulajāto bandhanaṃ jātaṃ", nghĩa là "Một rāhu đã ra đời, một xiềng xắc (chướng ngại) đã xuất hiện",[14][13] tức là một sự cản trở cho hành trình tìm kiếm sự giác ngộ. Do đó, Śuddhodana (Vua Tịnh Phạn), cha của Thái tử Siddhārtha và là vua của tộc Śākya, đã đặt tên cho đứa trẻ là Rāhula,[13] vì ông không muốn con trai mình theo đuổi đời sống tâm linh của một tu sĩ.[9] Trong một số phiên bản khác, chính Thái tử Siddhārtha là người đã đặt tên cho con trai mình như vậy, vì xem đứa trẻ là chướng ngại trên con đường tâm linh của ngài.[5] Ngay trước khi rời hoàng cung để bước vào đời sống tâm linh, thái tử đã nhìn lại vợ mình là Yaśodharā và đứa con vừa mới sinh một lần cuối. Sợ rằng ý chí của mình có thể bị lay chuyển, Thái tử Siddhārtha đã kiềm chế không bồng con trai và rời khỏi hoàng cung như đã định.[7] Vì vậy, Rāhula trở thành người con trai đầu tiên và duy nhất của Thái tử Siddhārtha.[15][14]
Các nguồn khác
Các văn bản khác lại giải thích từ rāhu theo cách khác. Ví dụ, tập Apadāna tiếng Pāli, cũng như một ghi chép khác được tìm thấy trong các văn bản về giới luật của truyền thống Mūlasarvāstivāda, giải thích rāhu xuất phát từ hiện tượng nguyệt thực, vốn theo quan niệm truyền thống là do A-tu-la (quỷ) Rāhu gây ra.[16][17] Tập Apadāna nêu rằng giống như mặt trăng bị Rāhu che khuất tầm nhìn, Thái tử Siddhārtha cũng bị chướng ngại bởi sự ra đời của Rāhula.[17][18] Tuy nhiên, truyền thống Mūlasarvāstivāda lại kể rằng Rāhula được thụ thai vào buổi tối Thái tử Siddhārtha xuất gia, và sinh ra sáu năm sau đó, đúng vào ngày cha ông đạt được giác ngộ,[7] cũng là lúc diễn ra một trận nguyệt thực.[19][18] Lý thuyết chiêm tinh về tên của Rāhula càng được củng cố bởi quan sát cho thấy con trai của các Đức Phật đời trước cũng được đặt những cái tên tương tự liên quan đến các chòm sao.[5]
Mūlasarvāstivāda và các văn bản tiếng Hán muộn hơn như kinh Abhiniṣkramaṇa Sūtra (Phật bản hành tập kinh) đưa ra hai loại giải thích cho thời gian thai nghén kéo dài này.[20][21] Loại giải thích thứ nhất liên quan đến nghiệp của Công chúa Yaśodharā và của chính Rāhula. Theo cách giải thích này, Yaśodharā đã phải chịu đựng nỗi đau khổ khi mang thai suốt sáu năm vì trong một tiền kiếp làm chăn bò, bà đã từ chối giúp mẹ mình xách một thùng sữa và để mẹ phải tự xách thêm thùng sữa đó suốt sáu do-tuần (yojana).[20][22] Về phần Rāhula, nghiệp của ông là trong một tiền kiếp làm vua, ông đã vô tình bắt một vị ẩn sĩ phải chờ đợi suốt sáu ngày.[23][24] Trong kiếp đó, ông là một vị vua tên là Sūrya và anh trai ông, một tiền kiếp của Đức Phật,[5] là một vị tiên nhân (ẩn sĩ) tên là Candra hoặc Likhita, người đã lập nguyện chỉ sống dựa vào những gì người khác cúng phát. Một ngày nọ, người anh vi phạm lời nguyện khi lấy một ít nước, và cảm thấy có lỗi nên đã yêu cầu vị vua xử phạt mình.[note 2] Nhà vua từ chối đưa ra hình phạt cho một việc nhỏ nhặt như vậy, nhưng lại bảo người anh chờ quyết định cuối cùng và tạm giữ người anh trong ngự hoa viên. Sau sáu ngày, nhà vua đột nhiên nhớ ra mình đã quên mất vị ẩn sĩ và lập tức trả tự do cho người đó, kèm theo lời xin lỗi và vô số quà tặng. Kết quả là, Rāhula đã phải chờ đợi sáu năm mới được sinh ra.[26] Trong một số phiên bản, nhà vua không cho phép một vị hiền sĩ vào vương quốc của mình và đã tích tụ nghiệp xấu tương tự khiến thai kỳ kéo dài.[27] Bản chú giải Đại thừa ra đời sau này là Mahāprajñāpāramitāupadeśa (tiếng Trung: 大智度論; bính âm: Dazhidulun - Đại trí độ luận) không đổ lỗi cho nghiệp của Yaśodharā về thời gian mang thai sáu năm, nhưng có đề cập đến nghiệp tương tự của Rāhula khi làm vua. Tuy nhiên, trong văn bản sùng đạo Nhật Bản thế kỷ 13 Raun Kōshiki, việc sinh muộn của Rāhula được coi là bằng chứng của một phép màu, chứ không phải là kết quả của nghiệp lực.[28][29][note 3]
Loại giải thích thứ hai bao gồm luận điểm mang tính tự nhiên hơn rằng Yaśodharā đã thực hành khổ hạnh tôn giáo, bao gồm việc nhịn ăn và ngủ trên giường rơm, khiến sự phát triển của Rāhula bị chậm lại. Bà đã tham gia các thực hành này trong khoảng thời gian Siddhārtha đang tu tập khổ hạnh ép xác. Sau đó, Vua Śuddhodana đã ngăn không cho Yaśodharā nghe bất kỳ tin tức nào về người chồng cũ của bà, và bà dần trở nên khỏe mạnh hơn, khi thai kỳ tiếp tục diễn ra bình thường. Tuy nhiên, một thời gian sau, tin đồn thất thiệt lan truyền rằng vị cựu thái tử đã chết vì khổ hạnh. Yaśodharā trở nên rất tuyệt vọng và trầm cảm, đe dọa đến thai kỳ của chính mình. Khi tin tức đến hoàng cung rằng Siddhārtha đã đạt được giác ngộ, Yaśodharā vui mừng khôn xiết và sinh ra Rāhula. Nhà nghiên cứu Phật học John S. Strong lưu ý rằng ghi chép này tạo ra một sự tương đồng giữa hành trình tìm kiếm sự giác ngộ và con đường trở thành mẹ của Yaśodharā, và cuối cùng, cả hai đều hoàn thành cùng một lúc.[23][30]
Việc sinh con muộn dẫn đến những nghi ngờ trong tộc Śākya về việc ai là cha của đứa trẻ, như được kể trong truyền thống Mūlasarvāstivāda, trong Mahāprajñāpāramitāupadeśa và trong văn bản tiếng Hán muộn hơn Zabaozang jing (tiếng Trung: 雜寶藏經 - Tạp bảo tạng kinh).[1] Vì việc sinh ra Rāhula không được các Tín đồ Phật giáo coi là một sự ra đời trinh tiết hay màu nhiệm, truyền thống phải giải thích rằng Thái tử Siddhārtha thực sự là cha.[19] Yaśodharā đáp lại bằng cách đặt con mình lên một chiếc ao đá trong hồ nước và thực hiện một lời nguyện chân thật rằng nếu Rāhula thực sự là con của ngài, thì Rāhula và tảng đá có thể không bị chìm, mà nổi trôi qua lại. Sau khi bà đưa ra lời tuyên bố, đứa trẻ đã nổi lên đúng như lời nguyện của bà.[31][32] Strong lưu ý rằng đây là một hình ảnh ẩn dụ song song với việc đạt được sự giác ngộ của Đức Phật—được mô tả là "bờ bên kia"—và sự trở về để giáo hóa nhân loại.[23][32] Tập Mahāprajñāpāramitāupadeśa chứa một ghi chép khác, trong đó Thái tử Siddhārtha có nhiều vợ, và một người vợ khác không phải Yaśodharā là người đã bảo vệ bà, làm chứng cho sự trinh đính trong hành vi của bà.[33]
Hơn nữa, trong cả văn bản Mūlasarvāstivāda và Mahāprajñāpāramitāupadeśa, có ghi chép thứ ba chứng minh sự trinh đính trong hành vi của Yaśodharā: trong phiên bản này, Đức Phật đã làm cho tất cả mọi người xung quanh ngài trông giống hệt ngài, thông qua một thần thông. Rāhula đã chứng minh rằng Đức Phật là cha thật của mình khi ông tiến thẳng đến tiếp cận Đức Phật thật.[32][34][note 4] Trong câu chuyện thứ tư về việc chứng minh sự trinh đính của Yaśodhara, xuất hiện trong các văn bản dạng Avadāna tiếng Hán từ thế kỷ thứ 5 CN trở đi, bà bị thiêu sống nhưng đã sống sót một cách kỳ diệu. Trong ghi chép này, Vua Śuddhodana đã ra lệnh giết bà bằng cách thiêu sống như một hình phạt cho sự bất chính bị cáo buộc của bà. Tuy nhiên, thay vì bị thương bởi ngọn lửa, bà đã thực hiện một lời nguyện chân thật và ngọn lửa biến thành một hồ nước. Śuddhodana đón bà và con trai bà trở lại dòng họ, và sau đó trở nên rất yêu quý Rāhula.[35] Một số bài kinh Jātakas tiếng Hán nói rằng ông nhận ra con trai Siddhārtha của mình ở đứa trẻ, và nhờ đó đối phó tốt hơn với sự mất mát Thái tử Siddhārtha.[36] Nhà nghiên cứu tôn giáo Reiko Ohnuma xem thử thách lửa là một hình ảnh ẩn dụ tương đương với sự giác ngộ của Đức Phật, một lập luận tương tự mà Strong đưa ra.[31]
Phân tích của các học giả
Các nhà sử học Mircea Eliade và H.W. Schumann đã đưa ra giả thuyết rằng Thái tử Siddhārtha đã thụ thai Rāhula nhằm làm hài lòng cha mẹ mình, để có được sự đồng ý của họ cho việc rời hoàng cung và trở thành một tu sĩ.[37][38] Theo phong tục Ấn Độ, người ta chỉ xuất gia từ bỏ thế tục sau khi đã sinh con hoặc cháu.[38] Schumann còn suy đoán thêm rằng thái tử chỉ thụ thai con trai mười ba năm sau khi kết hôn, bởi vì Yaśodharā ban đầu không muốn sinh con do lo sợ rằng thái tử sẽ rời bỏ hoàng cung và ngai vàng ngay khi đứa trẻ được thụ thai. Tuy nhiên, nhà Đông phương học Noël Péri tin rằng thời gian thai nghén kéo dài có khả năng lịch sử cao hơn so với việc sinh ra trong cùng một ngày như trong truyền thống Pāli. Ông tin rằng nếu Thái tử Siddhārtha đã để lại một người thừa kế ngai vàng, thì không có lý do chính đáng nào để ngài phải bí mật ra đi vào ban đêm. Trong nhiều tiểu sử truyền thống, Thái tử Siddhārtha được mô tả là rời hoàng cung mà không có sự đồng ý của cha mẹ. Péri cho rằng điều này sẽ ít có ý nghĩa nếu ngài đã cung cấp một người thừa kế thỏa mãn cha mẹ mình. Ông giải thích thêm rằng có nhiều nguồn cố gắng giải thích thời gian mang thai kéo dài, cho thấy đó là một truyền thống đã được thiết lập.[39] Mặc dù vậy, dù nhiều câu chuyện truyền thống về cuộc đời Đức Phật kể rằng Thích-ca Mâu-ni rời hoàng cung trong bí mật, nhưng các Văn bản Phật giáo Sơ khai nêu rõ rằng cha mẹ ngài đều biết về lựa chọn của ngài, vì họ được mô tả là đã khóc lóc vào thời điểm con trai rời xa họ.[40]
Từ góc độ thần thoại và phê bình văn bản, nhà nghiên cứu Phật học Kate Crosby cho rằng việc Thái tử Siddhārtha thụ thai hoặc sinh con trai trước khi xuất gia đóng vai trò như một mô-típ chứng minh rằng ngài là người giỏi nhất ở mỗi con đường có thể có trong cuộc đời: sau khi đã trải nghiệm trọn vẹn cuộc sống của một người cha, ngài quyết định từ bỏ nó để chọn một lựa chọn tốt đẹp hơn. Ở Ấn Độ thời kỳ Phật giáo sơ khai, việc làm cha và sinh con trai được coi là một con đường tâm linh và tôn giáo cũng giống như việc từ bỏ gia đình, và việc Thái tử Siddhārtha sinh một con trai ra đời trước khi xuất gia chứng minh rằng ngài có khả năng làm tốt cả hai.[41] Nhà nghiên cứu Phật học John S. Strong đưa ra giả thuyết rằng phiên bản Mūlasarvāstivāda của câu chuyện thái tử thụ thai một đứa trẻ vào đêm trước khi ra đi được phát triển để chứng minh rằng Đức Phật không bị khuyết tật về mặt thể chất theo một cách nào đó. Sự khuyết tật có thể đã gây ra những nghi ngờ về tính hợp lệ trong việc xuất gia của ngài trong truyền thống tăng đoàn.[42]
Sự xuất gia
Các ghi chép tiếp tục mô tả rằng Rāhula được nuôi dưỡng bởi mẹ là Yaśodharā và ông nội là Vua Śuddhodana.[7] Khi Rāhula trong khoảng từ 7 đến 15 tuổi,[43] Đức Phật đã trở về quê hương Ca-pì-la-vệ theo lời thỉnh cầu của Śuddhodana.[13] Văn bản Mahāvastu (Đại sự) từ truyền thống Lokottaravāda (Thuyết xuất thế bộ) nêu rõ rằng hoàng gia đã cố gắng ngăn cản Rāhula biết về sự trở về của cha mình, nhưng cuối cùng ông vẫn gặng hỏi để biết "Vị Đại Tu Sĩ" sắp đến là ai, và ông đã được cho biết.[44][note 5] Tiếp theo, các văn bản Mahāvastu và Mūlasarvāstivāda kể lại rằng Yaśodharā đã cố gắng quyến rũ Đức Phật trở lại cuộc sống thái tử bằng cách bảo Rāhula dâng cho Đức Phật một dược phẩm kích dục.[46][45] Các văn bản Mūlasarvāstivāda tiếp tục kể rằng kế hoạch của bà phản tác dụng khi Đức Phật bảo Rāhula tự ăn nó, và Rāhula do đó trở nên say mê cha mình và muốn đi theo ngài.[47][46] Trong phiên bản tiếng Pāli của câu chuyện, vào ngày thứ bảy sau khi Đức Phật trở về, Yaśodharā đã đưa Rāhula đến gặp cha mình, Đức Phật. Bà bảo Rāhula rằng vì cha ông đã từ bỏ cuộc sống hoàng cung và vì ông là hoàng tử tiếp theo trong dòng thừa kế, ông nên đòi cha trao lại tài sản thừa kế là vương miện và kho báu. Điều này sẽ có ích cho tương lai của ông khi ông nội không còn cai trị vương quốc nữa.[7][45] Sau khi Đức Phật dùng bữa xong, Rāhula đi theo Đức Phật và xin ngài tài sản thừa kế.[17] Đức Phật không ngăn cản Rāhula đi theo ngài,[48] nhưng trong một số phiên bản của câu chuyện, một số phụ nữ trong cung điện đã cố gắng ngăn cản, song Rāhula vẫn kiên trì.[49] Sau đó ông nhìn cha mình và nói: "Bóng mát của Ngài thật dễ chịu, tâu sa-môn".[50] Sau khi Rāhula đến Tu viện Nigrodha, nơi Đức Phật đang lưu trú,[50] Đức Phật nghĩ rằng di sản ngai vàng rồi một ngày nào đó sẽ diệt vong, và nó gắn liền với khổ đau và căng thẳng: "Ta sẽ trao cho nó của báu Ta thu được dưới cây bồ-đề, từ đó biến nó thành người thừa kế của một di sản không bao giờ hoại diệt."[48]
Khi chín tuổi
Đã rời bỏ đời sống gia đình
Để tu tập Bát Chánh Đạo.
trích trong Sekiguchi (1998, tr. 16), dịch bởi Meeks (2016, tr. 144), Raun Kōshiki
Hầu hết các truyền thống đều kể rằng Đức Phật sau đó gọi Xá-lợi-phất và bảo ông cho Rāhula xuất gia. Rāhula đã được xuất gia, trở thành vị sa-di đầu tiên,[7] và có lẽ là người đầu tiên trong tăng đoàn nhận lễ xuất gia theo một cách thức trang trọng.[51] Trong một số phiên bản của câu chuyện, chẳng hạn như văn bản tiếng Hán thế kỷ thứ 9 Weicengyou Yinyuan Jing (tiếng Trung: 未曾有因緣經 - Vị tằng hữu nhân duyên kinh), một nhóm thiếu niên đã xuất gia cùng với ông.[52][53] Vua Śuddhodana phát hiện ra rằng cháu trai ông, con trai ông là Nanda và một số thanh niên khác trong hoàng tộc đã nhận lễ xuất gia và rời bỏ hoàng cung. Nhìn thấy con gái mình đau khổ, ông đã thỉnh cầu Đức Phật rằng từ nay về sau, ngài chỉ cho phép những người có sự đồng ý của cha mẹ xuất gia.[7][54] Śuddhodana giải thích rằng việc Rāhula xuất gia là một cú sốc lớn đối với ông. Đức Phật đã chấp thuận đề xuất này.[50] Quy định này sau đó được mở rộng trong trường hợp phụ nữ xuất gia, vì cả cha mẹ và người chồng đều phải đưa ra sự đồng ý trước để cho phép phụ nữ gia nhập tăng đoàn Tăng-già và Ni-đoàn.[55] Trong một số phiên bản của câu chuyện xuất gia của Rāhula, Yaśodharā cũng phản đối, nhưng cuối cùng đã xiêu lòng.[56] Mặc dù vậy, Mahāvastu lại nêu rằng Rāhula đã tự xin xuất gia, và cuối cùng được Yaśodharā và Śuddhodana chấp thuận.[45]
Nhà khảo cổ học Maurizio Taddei đã lưu ý rằng trong nhiều tác phẩm nghệ thuật thuộc trường phái Gandhāram, cuộc đời của Rāhula gắn liền với cuộc đời của một tiền kiếp của Đức Phật, ẩn sĩ Sumedha (Tùy-me-đà / Thiện Huệ). Việc Đức Phật trao di sản tâm linh của ngài cho con trai được so sánh với việc Sumedha cho phép Đức Phật Nhiên Đăng (Dīpaṃkara) bước qua người ông, tiếp theo đó là việc Đức Phật Nhiên Đăng thọ ký rằng Sumedha sẽ trở thành một vị Phật trong kiếp tương lai. Cả hình ảnh Đức Thích-ca Mâu-ni trao di sản cho con trai mình, và hình ảnh Đức Phật Nhiên Đăng trao di sản Phật quả cho Sumedha đều được thể hiện với những ngọn lửa phát ra từ cơ thể họ; cả hai cảnh tượng đều là những mô tả về sự thừa kế, lòng hiếu thảo và sự tôn kính của đệ tử trong Phật giáo; cả hai có thể đã được các tín đồ Phật giáo thế kỷ thứ 5 coi là những biểu tượng đại diện cho "tuổi trẻ nhiệt huyết".[57]
Giác ngộ và qua đời
Theo các văn bản Pāli, khi Rāhula trở thành sa-di, Đức Phật đã thường xuyên giảng dạy cho Rāhula.[17] Những lời chỉ dạy của ngài rất phù hợp với lứa tuổi, sử dụng các hình ảnh ẩn dụ sinh động và lời giải thích đơn giản.[58] Những bài giảng của Đức Phật đã khiến nhiều bài kinh được đặt theo tên của Rāhula trong các Văn bản Phật giáo Sơ khai.[17] Các văn bản Pāli kể lại cách Rāhula lớn lên trở thành một sa-di siêng năng, bổn phận, biết nghe lời và ham học hỏi,[17][59] nhưng cũng có một số ghi chép Trung Hoa và Nhật Bản thời trung cổ kể rằng ban đầu Rāhula gặp khó khăn khi làm sa-di và chỉ về sau mới trân trọng giáo lý của Đức Phật.[52] Ngoài Đức Phật, Xá-lợi-phất và Mục-kiền-liên cũng giúp dạy dỗ Rāhula.[60][59] Rāhula thường hỗ trợ Xá-lợi-phất trong các chuyến đi khất thực khất thực vào buổi sáng, và đôi khi trong các chuyến đi khác.[61] Mỗi buổi sáng, Rāhula thức dậy và bốc một nắm cát tung lên không trung, nguyện ước rằng mình có thể được bảo hộ, chỉ dạy bởi những bậc đạo sư tốt lành nhiều như những hạt cát đó.[17][50]
Cũng trong năm Rāhula xuất gia, Đức Phật đã dạy con trai mình về tầm quan trọng của việc nói sự thật trong một bài kinh có tên là Ambalaṭṭhika-Rāhulovāda Sutta (Kinh Giáo giới La-hầu-la ở Ambalaṭṭhika).[17][13] Trong bài kinh này, Đức Phật đã dạy và khuyến khích việc nhất quán tự phản tỉnh (tự quán chiếu), để giúp từ bỏ mọi hành vi bất thiện gây hại cho bản thân và người khác, đồng thời phát triển sự tự chủ và một đời sống đạo đức.[50][62] Ngài khuyến khích sự quán chiếu trước, trong và sau các hành động của mình,[62] và giải thích rằng việc nói dối làm cho đời sống tâm linh trở nên trống rỗng và vô nghĩa,[50] dẫn đến nhiều điều bất thiện khác.[63]
Khi Rāhula tròn mười tám tuổi, Đức Phật đã hướng dẫn Rāhula một phương pháp thiền định để chống lại những ham muốn cản trở ông trong các chuyến đi khất thực. Rāhula đã trở nên say mê với vẻ ngoài điển trai của chính mình và của cha mình. Để giúp Rāhula, Đức Phật đã dạy một bài kinh khác cho ông. Ngài nói với Rāhula rằng mọi sắc (vật chất) đều là vô ngã, và điều tương tự cũng đúng đối với các phần khác nhau của trải nghiệm tâm trí.[64] Nghe xong bài kinh, Rāhula bắt đầu thực hành thiền định. Thầy của ông là Xá-lợi-phất đã khuyên ông thực hành thiền hơi thở,[65] nhưng không thể đưa ra cho Rāhula những chỉ dẫn mà ông cần.[66] Do đó, Rāhula đã yêu cầu Đức Phật giải thích chi tiết hơn về phương pháp thiền định và Đức Phật đã đáp lại bằng cách mô tả một số kỹ thuật thiền định cho ông.[65][67] Tương tự như vậy, Đức Phật đã dạy Rāhula tại một nơi tên là Andhavana về tính vô thường của mọi sự vật, và hướng dẫn ông cách vượt qua các "lậu hoặc" bên trong tâm trí. Kết quả là Rāhula đã đạt được sự giác ngộ.[68][69] Truyền thống Pāli kể rằng bài thuyết pháp còn có sự tham dự của hàng triệu (crore) chư thiên, những người từng phát nguyện chứng kiến sự giác ngộ của con trai Đức Phật. Rāhula có thêm danh hiệu "Rāhula Kiệt xuất" (tiếng Pali: Rāhula-bhadda; tiếng Phạn: Rāhula-bhadra), mà chính ông giải thích là do ông là con trai của Đức Phật và vì đã đạt được giác ngộ.[70]
Sau đó, Đức Phật tuyên bố rằng Rāhula là vị đệ tử hàng đầu (đệ nhất) về sự ham học hỏi (Lỗi Lua trong Mô_đun:Unicode_data tại dòng 487: attempt to index field 'scripts' (a boolean value).).[14][17] và trong tập Pāli Udāna (Kinh Tự Thuyết), Đức Phật đã xếp ông là một trong mười một đệ tử đặc biệt đáng khen ngợi.[71] Các nguồn tài liệu tiếng Hán nói thêm rằng ông còn nổi tiếng về lòng nhẫn hại (nhẫn xả), và ông là vị đệ nhất về 'mật hành' (bính âm: mixing diyi - Mật hành đệ nhất), nghĩa là kiên trì thực hành giáo lý của Đức Phật, tận tụy với giới luật và sự học hỏi, nhưng không tìm kiếm sự khen ngợi hay tự hào vì là con trai của Đức Phật.[72] Các văn bản Pāli đưa ra những ví dụ về sự nghiêm khắc của Rāhula trong giới luật tăng đoàn. Ví dụ, sau khi có quy định được thiết lập rằng không một sa-di nào được ngủ chung phòng với một tỳ-kheo (tu sĩ đã thụ đại giới), Rāhula được kể là đã ngủ trong một nhà vệ sinh ngoài trời.[17][50] Khi Đức Phật biết được điều này, ngài đã quở trách các tỳ-kheo vì đã không chăm sóc cẩn thận cho các sa-di. Sau đó, Đức Phật đã điều chỉnh quy định.[73]
Các văn bản Pāli nêu rõ rằng mặc dù Rāhula là con trai ngài, Đức Phật không hề thiên vị ông: ngài được cho là yêu thương những đệ tử ngỗ ngược như Aṅgulimāla và Devadatta nhiều như con trai mình mà không có bất kỳ sự định kiến nào.[17] Schumann viết rằng mối quan hệ của Đức Phật với con trai mình là "... tin tưởng và thân thiện, nhưng không đầm ấm hay thân mật", nhằm ngăn chặn sự bám chấp trong đời sống tu hành. Schumann kết luận rằng các bài giảng của Đức Phật dành cho con trai mình về bản chất không khác biệt so với những bài giảng ngài dành cho các đệ tử khác.[74]
Về sau trong cuộc đời của Rāhula, mẹ ông là Yaśodharā đã xuất gia trở thành một ni cô (tỳ-kheo-ni). Trong một câu chuyện, ni cô Yaśodharā bị bệnh đầy hơi. Rāhula đã giúp bà bình phục bằng cách nhờ thầy của mình là Xá-lợi-phất tìm nước xoài ngọt cho bà, đó là loại thuốc bà thường dùng và cần thiết. Do đó, với sự giúp đỡ của Rāhula, bà cuối cùng đã hồi phục.[75]
Khi tròn 20 tuổi, Rāhula thụ đại giới trở thành một tỳ-kheo chính thức ở Sāvatthī (Xá-vệ).[76]
Có thể thấy chính Đức Phật là người đích thân dạy dỗ con trai mình trên con đường đạt đạo. Nhờ vậy La-hầu-la đã sớm giác ngộ khi mới ngoài 20 tuổi.[77]
Cái chết của Rāhula nhận được ít sự chú ý trong các nguồn tài liệu sớm nhất.[78] Rāhula qua đời trước Đức Phật và thầy của ông là Xá-lợi-phất. Theo các nguồn Pāli[17] và Trung Hoa,[7] điều này xảy ra khi ông đang dùng thần thông du hành qua tầng trời thứ hai của Phật giáo (Lỗi Lua trong Mô_đun:Unicode_data tại dòng 487: attempt to index field 'scripts' (a boolean value). - cõi trời Đao-lợi). Tuy nhiên, theo kinh Ekottara Āgama (Kinh Tăng Nhất A-hàm) thời kỳ đầu (thuộc truyền thống Thuyết nhất thiết hữu bộ hoặc Mahāsaṅghika) và tác phẩm Śāriputrapṛcchā ra đời sau này, Rāhula là một trong bốn vị đại đệ tử la-hán được Đức Phật Thích-ca Mâu-ni yêu cầu kéo dài tuổi thọ để ở lại thế gian cho đến khi Đức Phật Di-lặc tiếp theo xuất hiện, nhằm bảo vệ Chánh pháp của ngài.[46][79][80]
Các tiền kiếp
Theo các nguồn tài liệu tiếng Pāli và Phạn, Rāhula là con trai của Đức Phật tương lai qua nhiều kiếp sống.[7][17] Ông đã phát triển thói quen biết nghe lời và dễ dạy dỗ từ các kiếp trước.[17][50] Các văn bản Pāli giải thích rằng trong một kiếp trước, ông đã ấn tượng trước người con trai của một vị Phật quá khứ, và đã phát nguyện sẽ được giống như vị ấy trong một kiếp tương lai.[17]
Di sản
Các văn bản trong truyền thống Đại thừa mô tả rằng Rāhula là vị thứ mười một trong 16 vị La-hán (Lỗi Lua trong Mô_đun:Unicode_data tại dòng 487: attempt to index field 'scripts' (a boolean value).; truyền thống Trung Hoa đã thêm hai vị La-hán vào thế kỷ X, tạo thành 18 vị La-hán[81]), những đệ tử đắc đạo được giao phó nhiệm vụ bảo vệ Chánh pháp của Đức Phật cho đến khi Đức Phật Di-lặc xuất hiện. Do đó, truyền thống cho rằng Rāhula sẽ tiếp tục sống cho đến vị Phật tiếp theo, và cho đến lúc đó ông sống cùng 1.100 đệ tử của mình tại một hòn đảo gọi là 'Tất-lợi-dương-cù châu' (tiếng Trung: 畢利颺瞿洲; bính âm: Biliyangqu zhou).[82] Nhà hành hương Huyền Trang (k.602–664) đã nghe một vị Bà-la-môn tuyên bố rằng mình đã gặp Rāhula như một ông lão, người đã hoãn việc nhập Niết-bàn và vì vậy vẫn còn sống.[83][84] Tương tự như vậy, Rāhula được coi là một trong Thập đại đệ tử,[85] nổi tiếng với sự tận tụy trong việc huấn luyện các tân tu sĩ và sa-di.[86] Hơn nữa, ông được coi là một trong 23–28 vị tổ sư trong dòng truyền thừa của tông Thiên Thai, một trong 28 vị tổ trong dòng truyền thừa Thiền tông,[87] và là một trong tám đại đệ tử đắc đạo trong truyền thống Miến Điện.[84]
Là một trong những đệ tử đắc đạo chịu trách nhiệm bảo vệ Chánh pháp của Đức Phật, Rāhula thường được khắc họa trong nghệ thuật Đông Á. Ông được miêu tả với cái đầu lớn, hình "cây dù", đôi mắt nổi bật và chiếc mũi khoằm.[88] Ông được tôn xưng là La hán Trầm Tư thường được tạc tượng với hình tượng là một vị tăng dung mạo tuấn tú, tay chống cằm suy tư.
Các nhà sư Trung Hoa Huyền Trang và Pháp Hiển (k.320–420 CN) đã ghi nhận trong các chuyến hành hương của họ tại Ấn Độ rằng từng tồn tại một tín ngưỡng thờ phụng Rāhula, đặc biệt là ở khu vực Madhura. Trong khi các tu sĩ nam thờ phụng một số đại đệ tử nam đời đầu theo chuyên môn riêng của họ, và các ni cô tôn vinh A-nan để tỏ lòng biết ơn vì đã giúp thành lập giáo hội ni chúng, thì các sa-di lại thờ phụng Rāhula.[89] Hai nhà hành hương Trung Hoa lưu ý rằng Đại đế A-dục đã xây dựng một bảo tháp (di tích) để vinh danh Rāhula, đặc biệt dành cho các sa-di đến đảnh lễ.[17] Tuy nhiên, học giả nghiên cứu tôn giáo Lori Meeks chỉ ra rằng đối với Nhật Bản, Rāhula không phải là đối tượng thờ phụng riêng lẻ của bất kỳ tín ngưỡng sùng bái nào, mà đúng hơn là được tôn vinh như một phần của nhóm các đệ tử đắc đạo, chẳng hạn như 16 vị La-hán. Ngoại lệ là vào thế kỷ XIII–XIV, khi hình tượng Rāhula trở thành một phần quan trọng trong sự phục hưng lòng sùng kính đối với các đệ tử Phật giáo sơ khai giữa các trường phái Nara cổ, khi các nghi lễ giảng tụng (kōshiki) và hình ảnh được sử dụng để dành riêng cho Rāhula. Vào các ngày lễ giới (ngày bố-tát) thường kỳ, các nam và nữ sa-di thực hiện các nghi lễ và giảng giảng để vinh danh Rāhula. Những điều này rất phổ biến đối với tín đồ cư sĩ, cũng như đối với các vị tăng sĩ nhằm mục đích phục hưng Phật giáo Ấn Độ, đặc biệt là giới luật tu viện Phật giáo sơ khai.[90][91] Trong nghi lễ kōshiki, Rāhula được ca ngợi hết lời và được mô tả là "Trưởng tử" (Con trưởng), trưởng là một thuật ngữ biểu thị lòng sùng kính, vì Thái tử Tất-đạt-đa không có người con nào khác.[92] Do đó, bản thân Rāhula đã trở thành một đối tượng sùng kính và là nguồn cảm hứng cho các tu sĩ mong muốn giữ gìn nghiêm cẩn giới luật tu viện.[91]
Kinh Diệu Pháp Liên Hoa, cũng như các văn bản Đông Á sau này như Raun Kōshiki, kể lại rằng Đức Phật Thích-ca Mâu-ni thụ ký Rāhula sẽ trở thành một vị Phật trong kiếp tương lai,[7] có hiệu là "Thao Thất Bảo Hoa Thọ Ký" (tiếng Phạn: Saptaratnapadmavikrama - Bước trên hoa bảy báu). Trong các văn bản này, Rāhula được coi là một Đức Phật tương lai theo hình mẫu Đại thừa, người sẽ cứu độ nhiều chúng sinh và sống ở một cõi Tịnh độ.[93][94]
Những lời huấn thị mà Đức Phật dành cho Rāhula cũng đã trở thành một phần di sản của ông. Kinh Ambalaṭṭhika-Rāhulovāda Sutta đã trở thành một trong bảy văn bản Phật giáo được khuyến nghị nghiên cứu trong các khắc chỉ của Đại đế A-dục.[63][95] Bài kinh này đã được các nhà đạo đức học hiện đại đưa ra làm bằng chứng cho đạo đức thuyết hệ quả (kết quả luận) trong Phật giáo, mặc dù điều này vẫn còn gây tranh cãi.[62]
Rāhula được đề cập là một trong những người sáng lập hệ thống triết học Phật giáo gọi là Bà-tì-sha bộ (Vaibhāṣika), một phần của các trường phái Thuyết nhất thiết hữu bộ.[96][97] Ông cũng được một số trường phái thiền borān Phật giáo Thái Lan coi là vị tổ bảo hộ truyền thống của họ, điều này được giải thích bằng việc tham chiếu đến sự phát triển thiền định từng bước của Rāhula trái ngược với sự giác ngộ tức thì của các đệ tử khác.[98]
Thiếu niên trong Phật giáo
Từ những câu chuyện xung quanh Rāhula, người ta đã rút ra một số kết luận về góc nhìn của Phật giáo đối với tuổi thơ. Một số học giả đã đưa ra ví dụ của Rāhula để chỉ ra rằng trẻ em trong Phật giáo được coi là chướng ngại cho sự giác ngộ tâm linh,[99] hoặc rằng Phật giáo, vốn là một tôn giáo xuất gia, không quan tâm đến trẻ em.[100] Tuy nhiên, học giả giáo dục Yoshiharu Nakagawa cho rằng câu chuyện của Rāhula hướng tới hai hình mẫu lý tưởng về tuổi thơ tồn tại song song trong Phật giáo: hình mẫu của một đứa trẻ bình thường, chịu sự chi phối của thân phận con người, và hình mẫu của một đứa trẻ có tiềm năng giác ngộ, người mà Crosby mô tả là một đệ tử anh hùng.[101][102] Học giả tôn giáo Vanessa Sasson lưu ý rằng mặc dù Thái tử Tất-đạt-đa ban đầu rời bỏ con trai mình, ngài đã quay lại vì ông và trao cho ông một di sản tâm linh trái ngược với di sản vật chất. Di sản này được trao dựa trên góc nhìn tin tưởng vào tiềm năng của đứa trẻ Rāhula, giả định rằng con đường Phật giáo cũng có thể tiếp cận được bởi trẻ em.[103]
Việc chấp nhận Rāhula vào tăng đoàn khi còn là một đứa trẻ đã tạo ra một tiền lệ, về sau phát triển thành một truyền thống Phật giáo rộng lớn về việc giáo dục trẻ em trong các tu viện.[104] Rất nhiều bài giảng dành cho Rāhula đã để lại tài liệu giảng dạy có thể được sử dụng để dạy trẻ em ở các độ tuổi khác nhau, và chúng rất tinh tế so với thời kỳ đó xét về mặt tài liệu phù hợp với độ tuổi. Truyền thống Thượng tọa bộ đã phát triển thêm thể loại này, với các sổ tay hướng dẫn giáo lý tôn giáo bằng tiếng Pāli dành cho sa-di.[105] Viết về các phương pháp giảng dạy của Đức Phật được sử dụng cho Rāhula, nhà tâm lý học Kishani Townshend nhận định "... việc Đức Phật sử dụng phương pháp hỏi đáp Socratic, các biện pháp thi văn và làm mẫu vai trò vẫn còn nguyên giá trị thực tiễn đối với việc phát triển đạo đức ở trẻ em ngày nay."[106]
Chú thích
- ^ a b c Meeks 2016, tr. 139.
- ^ Strong 1997, tr. 113.
- ^ Đối với Apadāna, xem Crosby (2013, tr. 105). Thông tin khác được đề cập trong Meeks (2016, tr. 139).
- ^ Crosby 2013, tr. 109.
- ^ a b c d e Rahula 1978, tr. 136.
- ^ Strong 1997, tr. 122–4.
- ^ a b c d e f g h i j Buswell & Lopez 2013, Rāhula.
- ^ Keown 2004, tr. 233.
- ^ a b Irons 2007, tr. 400.
- ^ Keown 2004, tr. 267.
- ^ Malalasekera 1960, Rāhulamātā.
- ^ Sarao 2017, Biography of the Buddha and Early Buddhism.
- ^ a b c d e Saddhasena 2003, tr. 481.
- ^ a b c Powers 2013, Rāhula.
- ^ Violatti, Cristian (ngày 9 tháng 12 năm 2013). "Siddhartha Gautama". World History Encyclopedia. Lưu trữ bản gốc ngày 25 tháng 8 năm 2014. Truy cập ngày 29 tháng 10 năm 2018.
- ^ Gnoli 1977, tr. 119.
- ^ a b c d e f g h i j k l m n o p Malalasekera 1960, Rāhula.
- ^ a b Crosby 2013, tr. 105.
- ^ a b Strong 1997, tr. 119.
- ^ a b Meeks 2016, tr. 139–40.
- ^ Sasson & Law 2008, tr. 69.
- ^ Sasson & Law 2008, tr. 69–70.
- ^ a b c Meeks 2016, tr. 140.
- ^ Ohnuma 2012, tr. 143.
- ^ Péri 1918, tr. 8.
- ^ Xem Sasson & Law (2008, tr. 69) và Strong (1997, tr. 117). Về tên của hai anh em, xem Deeg (2010, tr. 59, 62).
- ^ Shirane 2013, tr. 168–9.
- ^ Meeks 2016, tr. 141.
- ^ Sergeevna 2019, tr. 81.
- ^ Strong 1997, tr. 118–9.
- ^ a b Ohnuma 2012, tr. 142.
- ^ a b c d Strong 1997, tr. 120.
- ^ Meeks 2016, tr. 139–41.
- ^ a b Edkins 2013, tr. 32–3.
- ^ Meeks 2016, tr. 142.
- ^ Péri 1918, tr. 22.
- ^ Schumann 2004, tr. 46.
- ^ a b Eliade 1982, tr. 74.
- ^ Péri 1918, tr. 34–5.
- ^ Schumann 2004, tr. 45–46.
- ^ Crosby 2013, tr. 108–9.
- ^ Strong 2001, The Great Departure.
- ^ Các văn bản khác nhau đề cập đến các độ tuổi khác nhau. Về 7 tuổi, xem Saddhasena (2003, tr. 481); về 9 tuổi, xem Meeks (2016, tr. 136) và Schumann (2004, tr. 123); về 15 tuổi, xem Crosby (2013, tr. 110).
- ^ Rahula 1978, tr. 133–4.
- ^ a b c d Rahula 1978, tr. 134.
- ^ a b c Strong 1997, tr. 121.
- ^ Ohnuma 2012, tr. 145.
- ^ a b Penner 2009, tr. 68.
- ^ Péri 1918, tr. 5.
- ^ a b c d e f g h Saddhasena 2003, tr. 482.
- ^ Rahula 1978, tr. 83.
- ^ a b Meeks 2016, tr. 143.
- ^ Edkins 2013, tr. 34–5.
- ^ Keown 2004, tr. 281.
- ^ Schumann 2004, tr. 163.
- ^ Edkins 2013, tr. 34.
- ^ Crosby 2013, tr. 119–20.
- ^ Crosby 2013, tr. 113, 115.
- ^ a b Nakagawa 2005, tr. 34.
- ^ "Shariputra: Disciple of the Buddha". Encyclopedia Britannica (bằng tiếng Anh). Lưu trữ bản gốc ngày 14 tháng 11 năm 2018. Truy cập ngày 30 tháng 10 năm 2018.
- ^ Cả Buswell & Lopez (2013, Rāhula) và Malalasekera (1960, Rāhula) đều đề cập đến việc khất thực, nhưng chỉ có Malalasekera (1960, Rāhula) đề cập đến các chuyến đi khác.
- ^ a b c Schlieter 2014, tr. 319.
- ^ a b Malalasekera 1960, Ambalatthika-Rāhulovāda Sutta.
- ^ Đối với phần về các chuyến đi khất thực, xem Saddhasena (2003, tr. 482). Đối với phần về vô ngã, xem Malalasekera (1960, Rāhula) và Crosby (2013, tr. 115).
- ^ a b Shaw 2006, tr. 189–93.
- ^ Crosby 2013, tr. 110.
- ^ Crosby 2013, tr. 115.
- ^ Saddhasena 2003, tr. 482–3.
- ^ Crosby 2013, tr. 116.
- ^ Xem Buswell & Lopez (2013, Rāhula) và Malalasekera (1960, Rāhula). Đối với bản dịch tiếng Phạn, xem Burnouf (2010, tr. 489).
- ^ Sarao 2004, tr. 720.
- ^ Đối với khía cạnh tận tụy với giới luật và học hỏi, cũng như tránh sự tự hào, xem Irons (2007, tr. 163); đối với khía cạnh tìm kiếm sự khen ngợi, xem Buswell & Lopez (2013, Rāhula).
- ^ Malalasekera 1960, Tipallatthamiga Jātaka (No.16).
- ^ Schumann 2004, tr. 123–4.
- ^ Xem Malalasekera (1960, Rāhulamātā) và Crosby (2013, tr. 112). Chỉ có Malalasekera đề cập đến nước xoài và sự hồi phục.
- ^ Xem Baroni (2002, tr. 261) và Schumann (2004, tr. 123). Đối với thông tin ông thụ đại giới ở Sāvatthī, xem Sarao (2013, tr. 157).
- ^ Đức Phật dạy con như thế nào Lưu trữ ngày 14 tháng 3 năm 2009 tại Wayback Machine Gil Fronsdal, Hoài Hương dịch
- ^ Crosby 2013, tr. 106.
- ^ Từ điển Phật học Chân Nguyên, Nguyễn Tường Bách
- ^ Tôn giả La Hầu La (Rahula) - Mật hạnh đệ nhất trong "Thập đại đệ tử của Phật", Thích Minh Tuệ (1991)
- ^ Dong 2010, tr. 33.
- ^ Xem Buswell & Lopez (2013, Rāhula) và Meeks (2016, tr. 137–8). Đối với số lượng 18, xem Irons (2007, tr. 400); Strong (1997, tr. 121–22). Đối với thông tin Biliyangqu zhou là một hòn đảo, xem Dong (2010, tr. 59 n.11).
- ^ Meeks 2016, tr. 146.
- ^ a b Strong 1997, tr. 122.
- ^ Keown 2004, tr. 298.
- ^ Baroni 2002, tr. 262.
- ^ Welter (2004, tr. 462–3) nói rằng Thiên Thai tông chỉ có 23 vị tổ, trong khi Irons (2007, tr. 526) nêu rằng về sau họ đã mở rộng thành 28 vị.
- ^ Watters 1898, tr. 340.
- ^ Meeks 2016, tr. 135–6.
- ^ Meeks 2016, tr. 131–3, 147.
- ^ a b Sergeevna 2019, tr. 83.
- ^ Meeks 2016, tr. 137, n.2.
- ^ Meeks 2016, tr. 144.
- ^ Sergeevna 2019, tr. 82.
- ^ Hazzra 1995, tr. 38.
- ^ Burnouf 2010, tr. 418.
- ^ Crosby 2013, tr. 107.
- ^ Crosby 2013, tr. 121.
- ^ Thompson và đồng nghiệp 2012, tr. 61.
- ^ Sasson 2014, tr. 594–5.
- ^ Nakagawa 2005, tr. 41.
- ^ Crosby 2013, tr. 119, 121.
- ^ Sasson 2014, tr. 595.
- ^ Nakagawa 2005, tr. 34–5.
- ^ Crosby 2013, tr. 117–8.
- ^ Townshend 2018, tr. 11.
Ghi chú
- ^ Theo một số nguồn tài liệu truyền thống, thái tử lúc đó mới 16 tuổi.[10] Bênh cạnh đó, một số nguồn nói rằng Rāhula sinh ra bảy ngày trước khi Thái tử Siddhārtha rời hoàng cung.[11][12]
- ^ Trong các văn bản của truyền thống Mūlasarvāstivāda, người anh là một ẩn sĩ khác chứ không phải nhà vua, nhưng người này đã gửi anh trai mình đến gặp nhà vua để chịu phạt.[25]
- ^ Trong các văn bản Pāli, không có thời gian thai nghén kéo dài nào của Rāhula được đề cập, nhưng một mô-típ tương tự xuất hiện trong câu chuyện về Suppāvāsā, với nghiệp lực tương tự trong kiếp quá khứ.[5]
- ^ Yaśodharā bảo Rāhula dâng một món quà cho người cha thật của mình, và ông đã tìm thấy ngài ngay lập tức. Trong một phiên bản của câu chuyện, món quà là một chiếc nhẫn ấn chỉ,[34] trong một phiên bản khác đó là một chất kích dục.[32] (Xem § Ordination, bên dưới.)
- ^ Nhà Ấn Độ học Bhikkhu Telwatte Rahula cho rằng đứa trẻ đã nhận thức được việc mình không có cha.[45]
Tham khảo
Trích dẫn
Nguồn
- Baroni, Helen J. (2002), The Illustrated Encyclopedia of Zen Buddhism (PDF), Rosen Publishing Group, ISBN 978-0-8239-2240-6, lưu trữ (PDF) bản gốc ngày 28 tháng 5 năm 2015, truy cập ngày 31 tháng 10 năm 2018
- Burnouf, Eugene (2010) [1844], Buffetrille, Katia; Lopez, Donald S. Jr. (biên tập), Introduction à l'histoire du Buddhisme indien [Introduction to the History of Indian Buddhism] (PDF) (bằng tiếng Pháp), University of Chicago Press, ISBN 978-0-226-08125-0, lưu trữ (PDF) bản gốc ngày 21 tháng 7 năm 2015
- Buswell, Robert E. Jr.; Lopez, Donald S. Jr. (2013), Princeton Dictionary of Buddhism (PDF), Princeton University Press, ISBN 978-0-691-15786-3, lưu trữ (PDF) bản gốc ngày 3 tháng 3 năm 2017
- Crosby, Kate (2013), "The Inheritance of Rāhula: Abandoned Child, Boy Monk, Ideal Son and Trainee", trong Sasson, Vanessa R. (biên tập), Little Buddhas: Children and Childhoods in Buddhist Texts and Traditions, Oxford University Press, tr. 97–123, ISBN 978-0-19-994561-0
- Vanessa R. Sasson; Franz Metcalf (ngày 26 tháng 4 năm 2018). "Buddhist Views of Childhood". Oxford Bibliographies. doi:10.1093/OBO/9780199791231-0073.
- Deeg, M. (2010), "Chips from a Biographical Workshop—Early Chinese Biographies of the Buddha: The Late Birth of Rāhula and Yaśodharā's Extended Pregnancy", trong Covill, L.; Roesler, U.; Shaw, S. (biên tập), Lives Lived, Lives Imagined: Biography in the Buddhist Traditions, Wisdom Publications and Oxford Centre for Buddhist Studies, tr. 49––88, ISBN 978-0-86171-578-7
- Dong, L. (2010), "Two Decades of Local Democratic Experiment in China: Developments and Changing Assessments", Southeast Review of Asian Studies, 32: 48–67, CiteSeerX 10.1.1.453.4579
- Edkins, Joseph (2013), Chinese Buddhism: A Volume of Sketches, Historical, Descriptive and Critical, Routledge, ISBN 978-1-136-37881-2
- Eliade, Mircea (1982), Histoire des croyances et des idées religieuses. Vol. 2: De Gautama Bouddha au triomphe du christianisme [A History of Religious Ideas: From Gautama Buddha to the Triumph of Christianity] (bằng tiếng Pháp), University of Chicago Press, ISBN 0-226-20403-0
- Gnoli, Raniero (1977), The Gilgit Manuscript of the Sanghabhedavastu, quyển 1, Instituto Italiano per il Medio ed Estremo Oriente
- Hazzra, Kanai Lal (1995), The Rise and Decline of Buddhism in India (PDF), Munshiram Manoharlal Publishers, ISBN 978-81-215-0651-9, Bản gốc (PDF) lưu trữ ngày 20 tháng 7 năm 2015, truy cập ngày 31 tháng 10 năm 2018
- Irons, Edward (2007), Encyclopedia of Buddhism (PDF), Facts on File, ISBN 978-0-8160-5459-6, lưu trữ (PDF) bản gốc ngày 24 tháng 8 năm 2015, truy cập ngày 31 tháng 10 năm 2018
- Keown, Damien (2004), A Dictionary of Buddhism, Oxford University Press, ISBN 978-0-19-157917-2
- Malalasekera, G.P. (1960), Dictionary of Pāli Proper Names, Pali Text Society, OCLC 793535195
- Meeks, Lori (ngày 27 tháng 6 năm 2016), "Imagining Rāhula in Medieval Japan" (PDF), Japanese Journal of Religious Studies, 43 (1): 131–51, doi:10.18874/jjrs.43.1.2016.131-151, lưu trữ (PDF) bản gốc ngày 5 tháng 11 năm 2018
- Nakagawa, Yoshiharu (2005), "The Child as Compassionate Bodhisattva and as Human Sufferer/Spiritual Seeker: Intertwined Buddhist Images", trong Yust, Karen-Marie; Johnson, Aostre N.; Sasso, Sandy Eisenberg; Roehlkepartain, Eugene C. (biên tập), Nurturing Child and Adolescent Spirituality: Perspectives from the World's Religious Traditions, Rowman & Littlefield Publishers, tr. 33–42, ISBN 978-1-4616-6590-8
- Ohnuma, Reiko (2012), Ties That Bind: Maternal Imagery and Discourse in Indian Buddhism, Oxford University Press, ISBN 978-0-19-991567-5
- Penner, Hans H. (2009), Rediscovering the Buddha: The Legends and Their Interpretations, Oxford University Press, ISBN 978-0-19-538582-3
- Péri, Nöel (1918), "Les femmes de Çākya-Muni" [The Wives of Śākyamunī], Bulletin de l'École française d'Extrême-Orient (bằng tiếng Pháp), 18 (1): 1–37, doi:10.3406/befeo.1918.5886
- Powers, John (2013), A Concise Encyclopedia of Buddhism, Oneworld Publications, ISBN 978-1-78074-476-6
- Rahula, T. (1978), A Critical Study of the Mahāvastu, Motilal Banarsidass, OCLC 5680748
- Saddhasena, D. (2003), "Rāhula", trong Malalasekera, G. P.; Weeraratne, W. G. (biên tập), Encyclopaedia of Buddhism, quyển 7, Government of Sri Lanka, OCLC 2863845613[liên kết hỏng vĩnh viễn]
- Sarao, K. T. S. (2004), "Rahula" (PDF), trong Jestice, Phyllis G. (biên tập), Holy People of the World: A Cross-cultural Encyclopedia, ABC-CLIO, tr. 719–20, ISBN 978-1-57607-355-1, bản gốc lưu trữ ngày 11 tháng 9 năm 2018
- Sarao, K. T. S. (tháng 1 năm 2013), "The Buddhist and Jaina Texts", trong Sarao, K. T. S.; Long, Jeffery D. (biên tập), Buddhism and Jainism, Springer Nature, ISBN 9789402408515
- Sarao, K. T. S. (2017), "History, Indian Buddhism", trong Sarao, K. T. S.; Long, Jeffery D. (biên tập), Buddhism and Jainism, Springer Nature, ISBN 9789402408515
- Sasson, Vanessa R.; Law, Jane Marie (2008), Imagining the Fetus: The Unborn in Myth, Religion, and Culture, Oxford University Press, ISBN 978-0-19-970174-2
- Sasson, Vanessa R. (tháng 4 năm 2014), "Buddhism and Children", Child Abuse & Neglect, 38 (4): 593–599, doi:10.1016/j.chiabu.2014.03.017, PMID 24731761
- Schlieter, Jens (2014), "Endure, Adapt, or Overcome? The Concept of Suffering in Buddhist Bioethics", trong Green, Ronald M.; Palpant, Nathan J. (biên tập), Suffering and Bioethics, Oxford University Press, tr. 309–36, ISBN 978-0-19-992618-3
- Schumann, H.W. (2004) [1982], Der historische Buddha [The Historical Buddha: The Times, Life, and Teachings of the Founder of Buddhism] (bằng tiếng Đức), Walshe, M. O' C. biên dịch, Motilal Banarsidass, ISBN 978-81-208-1817-0
- Sekiguchi, Shizuo (1998), "Raun kōshiki shōkō", Ube kokubun kenkyū 羅云講式小考 (bằng tiếng Nhật), quyển 29, tr. 3–20
- Sergeevna, Lepyokhova Elena (2019), "Образ Рахулы в японских ритуальных текстах косики" [The image of Rahula in Japanese ritual texts of Koshiki], Religiovedenie (bằng tiếng Nga) (2), Amur State University: 77–84, doi:10.22250/2072-8662.2019.2.77-84, ISSN 2072-8662
- Shaw, Sarah (2006), Buddhist Meditation: An Anthology of Texts from the Pāli Canon (PDF), Routledge, ISBN 978-0-415-35918-4, Bản gốc (PDF) lưu trữ ngày 11 tháng 9 năm 2018
- Shirane, H. (2013), Record of Miraculous Events in Japan: The Nihon Ryoiki, Columbia University Press
- Strong, John S. (1997), "A Family Quest: The Buddha, Yaśodharā, and Rāhula in the Mūlasarvāstivāda Vinaya", trong Schober, Juliane (biên tập), Sacred Biography in the Buddhist Traditions of South and Southeast Asia, tr. 113–28, ISBN 978-0-8248-1699-5
- Strong, J.S. (2001), The Buddha: A Beginner's Guide, Oneworld Publications, ISBN 978-1-78074-054-6
- Thompson, J.M.; Mauk, H.; Kelly, V.; Cook, M.; Matthews, M. (2012), "Women and Children Last? Buddhism, Children, and the Naga-King's Daughter", Virginia Review of Asian Studies: 60–81, Bản gốc lưu trữ ngày 10 tháng 11 năm 2018, truy cập ngày 10 tháng 11 năm 2018
- Townshend, K. (2018), Evolving Emotions: Critically Analysing the Associations between Mindful Parenting and Affect Regulation (PDF) (PhD thesis), University of Adelaideb
- Watters, T. (1898), "Art. XVIII.—The Eighteen Lohan of Chinese Buddhist Temples", Journal of the Royal Asiatic Society, 30 (2): 329–47, doi:10.1017/s0035869x00025223, JSTOR 25207967, S2CID 163796720
- Welter, Albert (2004), "Lineage" (PDF), trong Buswell, Robert E. (biên tập), Encyclopedia of Buddhism, Macmillan Reference USA, Thomson Gale, tr. 461–5, ISBN 978-0-02-865720-2, Bản gốc (PDF) lưu trữ ngày 12 tháng 9 năm 2015
Đọc thêm
- The Buddha and His Teaching, by Nārada Mahāthera, ISBN 967-9920-44-5. A classic book about Buddhism from a Sri Lankan monk, with a section about the Buddha's encounters with Rāhula (pp. 94–102).
Liên kết ngoài
- Rāhula Sutta, the Pāli text in which the Buddha gives advice to Rāhula about meditation, translated by John Ireland, hosted on the website Access to Insight. Archived from the original on 1 July 2006.
- The poems attributed to Rāhula, as found in the Theragāthā, translated by Bhikkhu Sujato and Jessica Walton, hosted on Sutta Central.
- Talk about Rāhula, based on the Pāli tradition and a book of Ñānamoli Bhikkhu, speaker unknown, hosted by the London Buddhist Centre.
| Bảng các chữ viết tắt |
|---|
| bo.: Bod skad བོད་སྐད་, tiếng Tây Tạng | ja.: 日本語 tiếng Nhật | ko.: 한국어, tiếng Triều Tiên | pi.: Pāli, tiếng Pali | sa.: Sanskrit संस्कृतम्, tiếng Phạn | zh.: 中文 chữ Hán |
Lỗi Lua trong Mô_đun:Authority_control tại dòng 152: attempt to index field 'wikibase' (a nil value). Lỗi Lua trong Mô_đun:Taxonbar tại dòng 141: attempt to index field 'wikibase' (a nil value).
- Trang có lỗi kịch bản
- Nguồn CS1 tiếng Anh (en)
- Bản mẫu webarchive dùng liên kết wayback
- Bài viết có chữ Hán phồn thể
- Trang có sử dụng tập tin không tồn tại
- Bài viết có văn bản tiếng Pali
- Bài viết có văn bản tiếng Phạn
- Nguồn CS1 tiếng Pháp (fr)
- Bài có liên kết hỏng
- Bài có liên kết hỏng vĩnh viễn
- CS1: URL không phù hợp
- Nguồn CS1 tiếng Đức (de)
- Nguồn CS1 có chữ Nhật (ja)
- Nguồn CS1 tiếng Nhật (ja)
- Nguồn CS1 tiếng Nga (ru)
- Sinh năm 534 TCN
- Mất thế kỷ 6 TCN
- Đệ tử Thích-ca Mâu-ni
- Đại sư Phật giáo
- Năm mất không rõ
- Năm 534 TCN
- Gia đình Phật Thích-ca
- A-la-hán
- Thần thoại Phật giáo