Bước tới nội dung

135 (số)

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
135
Số đếm135
Bản mẫu:Số sang chữ
Số thứ tựthứ Bản mẫu:Số sang chữ
Bình phương18225 (số)
Lập phương2460375 (số)
Tính chất
Phân tích nhân tử33 × 5
Chia hết cho1, 3, 5, 9, 15, 27, 45, 135
Biểu diễn
Nhị phânBản mẫu:Nhị phân
Tam phânBản mẫu:Tam phân
Tứ phânBản mẫu:Tứ phân
Ngũ phânBản mẫu:Ngũ phân
Lục phânBản mẫu:Lục phân
Bát phânBản mẫu:Bát phân
Thập nhị phânBản mẫu:Thập nhị phân
Thập lục phânBản mẫu:Thập lục phân
Nhị thập phânBản mẫu:Nhị thập phân
Cơ số 36Bản mẫu:Cơ số 36
Lục thập phânBản mẫu:Lục thập phân
Số La MãBản mẫu:Chữ số La Mã
134 135 136

135 (một trăm ba mươi lăm) là một số tự nhiên ngay sau 134 và ngay trước 136.

Tham khảo