Bước tới nội dung

168 (số)

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
168
Số đếm168
Bản mẫu:Số sang chữ
Số thứ tựthứ Bản mẫu:Số sang chữ
Bình phương28224 (số)
Lập phương4741632 (số)
Tính chất
Phân tích nhân tử23 × 3 × 7
Chia hết cho1, 2, 3, 4, 6, 7, 8, 12, 14, 21, 24, 28, 42, 56, 84, 168
Biểu diễn
Nhị phân10101000
Tam phânBản mẫu:Tam phân
Tứ phânBản mẫu:Tứ phân
Ngũ phânBản mẫu:Ngũ phân
Lục phânBản mẫu:Lục phân
Bát phânBản mẫu:Bát phân
Thập nhị phânBản mẫu:Thập nhị phân
Thập lục phânBản mẫu:Thập lục phân
Nhị thập phânBản mẫu:Nhị thập phân
Cơ số 36Bản mẫu:Cơ số 36
Lục thập phânBản mẫu:Lục thập phân
Số La MãBản mẫu:Chữ số La Mã
167 168 169

168 (một trăm sáu mươi tám) là một số tự nhiên ngay sau 167 và ngay trước 169.

Tham khảo