Bước tới nội dung

26 (số)

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
26
Số đếm26
Bản mẫu:Số sang chữ
Số thứ tựthứ Bản mẫu:Số sang chữ
Bình phương676 (số)
Lập phương17576 (số)
Tính chất
Hệ đếmcơ số 26
Phân tích nhân tử2 × 13
Chia hết cho1, 2, 13, 26
Biểu diễn
Nhị phânBản mẫu:Nhị phân
Tam phânBản mẫu:Tam phân
Tứ phânBản mẫu:Tứ phân
Ngũ phânBản mẫu:Ngũ phân
Lục phânBản mẫu:Lục phân
Bát phânBản mẫu:Bát phân
Thập nhị phânBản mẫu:Thập nhị phân
Thập lục phânBản mẫu:Thập lục phân
Nhị thập phânBản mẫu:Nhị thập phân
Cơ số 36Bản mẫu:Cơ số 36
Lục thập phânBản mẫu:Lục thập phân
Số La MãBản mẫu:Chữ số La Mã
25 26 27

26 (đọc là hai mươi sáu, hai sáu, hăm sáu) là một số tự nhiên ngay sau 25 và ngay trước 27.

Tham khảo