Bước tới nội dung

39 (số)

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
39
Số đếm39
Bản mẫu:Số sang chữ
Số thứ tựthứ Bản mẫu:Số sang chữ
Bình phương1521 (số)
Lập phương59319 (số)
Tính chất
Hệ đếmcơ số 39
Phân tích nhân tử3 × 13
Chia hết cho1, 3, 13, 39
Biểu diễn
Nhị phânBản mẫu:Nhị phân
Tam phânBản mẫu:Tam phân
Tứ phânBản mẫu:Tứ phân
Ngũ phânBản mẫu:Ngũ phân
Lục phânBản mẫu:Lục phân
Bát phânBản mẫu:Bát phân
Thập nhị phânBản mẫu:Thập nhị phân
Thập lục phânBản mẫu:Thập lục phân
Nhị thập phânBản mẫu:Nhị thập phân
Cơ số 36Bản mẫu:Cơ số 36
Lục thập phânBản mẫu:Lục thập phân
Số La MãBản mẫu:Chữ số La Mã
38 39 40

39 (ba mươi chín) là một số tự nhiên ngay sau 38 và ngay trước 40.

Tham khảo