Bước tới nội dung

92 (số)

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
92
Số đếm92
chín mươi hai
Số thứ tựthứ chín mươi hai
Bình phương8464 (số)
Lập phương778688 (số)
Tính chất
Phân tích nhân tử22 × 23
Chia hết cho1, 2, 4, 23, 46, 92
Biểu diễn
Nhị phân10111002
Tam phân101023
Tứ phân11304
Ngũ phânBản mẫu:Ngũ phân
Lục phânBản mẫu:Lục phân
Bát phân1348
Thập nhị phân7812
Thập lục phân5C16
Nhị thập phân4C20
Cơ số 362K36
Lục thập phânBản mẫu:Lục thập phân
Số La MãXCII
91 92 93

92 (chín mươi hai) là một số tự nhiên ngay sau 91 và ngay trước 93.

Tham khảo