Hachinohe
Giao diện
(Đổi hướng từ Hachinohe, Aomori)
| Hachinohe Lỗi Lua trong Mô_đun:Unicode_data tại dòng 487: attempt to index field 'scripts' (a boolean value). | |||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — Thành phố — | |||||||||||||||
| Tập tin:Hachinohe city hall.jpg Tòa thị chính Hachinohe | |||||||||||||||
Hiệu kỳ Ấn chương | |||||||||||||||
Vị trí Hachinohe trên bản đồ tỉnh Aomori | |||||||||||||||
| Lỗi Lua trong Mô_đun:Mapframe tại dòng 701: attempt to index field 'wikibase' (a nil value). | |||||||||||||||
| Lỗi Lua trong Mô_đun:Location_map tại dòng 461: Giá trị "<strong class="error"><span class="scribunto-error mw-scribunto-error-8830ed40">Lỗi Lua trong Mô_đun:Thông_tin_khu_dân_cư tại dòng 426: attempt to index field 'wikibase' (a nil value).</span></strong>" không phải là kinh độ hợp lệ.Vị trí Hachinohe trên bản đồ Nhật Bản | |||||||||||||||
| Quốc gia | |||||||||||||||
| Vùng | Tōhoku | ||||||||||||||
| Tỉnh | Aomori | ||||||||||||||
| Chính quyền | |||||||||||||||
| • Thị trưởng | Kumagai Yūichi | ||||||||||||||
| Diện tích | |||||||||||||||
| • Tổng cộng | 305,6 km2 (118,0 mi2) | ||||||||||||||
| Dân số (1 tháng 10, 2025) | |||||||||||||||
| • Tổng cộng | 205,136 | ||||||||||||||
| • Mật độ | 670/km2 (1,700/mi2) | ||||||||||||||
| Mã bưu điện | 031-8686 | ||||||||||||||
| Điện thoại | 0178-43-2111 | ||||||||||||||
| Địa chỉ tòa thị chính | 1-1-1 Uchimaru, Hachinohe-shi, Aomori-ken 031-8686 | ||||||||||||||
| Khí hậu | Cfa Dfa | ||||||||||||||
| Website | Website chính thức | ||||||||||||||
| |||||||||||||||
Hachinohe (
Địa lý
Đô thị lân cận
Tham khảo
- ^ "Hachinohe (Aomori, Japan) - Population Statistics, Charts, Map, Location, Weather and Web Information". www.citypopulation.de (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 17 tháng 6 năm 2026.
Thể loại:
- Trang có lỗi kịch bản
- Trang có các đối số formatnum không phải số
- Trang đưa đối số thừa vào bản mẫu
- Nguồn CS1 tiếng Anh (en)
- Trang có sử dụng tập tin không tồn tại
- Website chính thức không có trên Wikidata
- Settlement articles requiring maintenance
- Đô thị đặc biệt của Nhật Bản
- Thành phố tỉnh Aomori
- Hachinohe
- Khu định cư cảng Nhật Bản