Northern Premier League 2007-08
Nội dung của bài này hoặc đoạn này hầu như chỉ dựa vào một nguồn duy nhất. (tháng 3/2026) |
Mùa giải Northern Premier League 2007-08 là mùa thứ 40 trong lịch sử của Northern Premier League Premier Division, đồng thời là mùa đầu tiên của Northern Premier League Division One North và Division One South.
Được thành lập như một phần của quá trình tái cơ cấu hệ thống bóng đá ngoài chuyên nghiệp, hai giải Division One tạm thời có 18 đội mỗi giải, với mục tiêu nâng lên 22 đội. Để giúp tăng số đội của giải lên 20 đội vào mùa sau [1] mỗi giải năm nay sẽ chỉ có một suất xuống hạng. Nhiều câu lạc bộ bày tỏ lo ngại rằng mùa giải chỉ gồm 34 trận là quá ngắn. Để khắc phục điều này, các câu lạc bộ sẽ thi đấu thêm 8 trận nữa (4 sân nhà, 4 sân khách) với các đội nằm trong những nhóm có liên hệ địa lý gần nhau.
Premier Division
| Mùa giải | 2007-08 |
|---|---|
| Vô địch | Fleetwood Town |
| Thăng hạng | Fleetwood Town Gateshead |
| Xuống hạng | Leek Town Stamford Lincoln United |
| Số trận đấu | 423 |
| Số bàn thắng | 1.310 (3,1 bàn mỗi trận) |
← 2006-07 2008-09 → | |
Premier Division có sự góp mặt của 4 câu lạc bộ mới:
- Buxton, thăng hạng với tư cách vô địch từ NPL Division One
- Eastwood Town, thăng hạng thông qua play-off từ NPL Division One
- Stamford, chuyển từ Southern League Premier Division
- Worksop Town, xuống hạng từ Conference North
Bảng xếp hạng
| VT | Đội | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Thăng hạng hoặc xuống hạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fleetwood Town (C, P) | 40 | 28 | 7 | 5 | 81 | 39 | +42 | 91 | Thăng hạng Conference North |
| 2 | Witton Albion | 40 | 27 | 8 | 5 | 84 | 28 | +56 | 89 | Giành quyền tham dự play-off |
| 3 | Gateshead (P) | 40 | 26 | 7 | 7 | 93 | 42 | +51 | 85 | |
| 4 | Eastwood Town | 40 | 20 | 9 | 11 | 61 | 45 | +16 | 69 | |
| 5 | Buxton | 40 | 20 | 8 | 12 | 60 | 50 | +10 | 68 | |
| 6 | Guiseley | 40 | 19 | 10 | 11 | 65 | 43 | +22 | 67 | |
| 7 | Marine | 40 | 19 | 4 | 17 | 70 | 65 | +5 | 61 | |
| 8 | Hednesford Town | 40 | 15 | 8 | 17 | 62 | 65 | −3 | 53 | |
| 9 | Worksop Town | 40 | 13 | 12 | 15 | 59 | 62 | −3 | 51 | |
| 10 | Ashton United | 40 | 11 | 15 | 14 | 63 | 73 | −10 | 48 | |
| 11 | Kendal Town | 40 | 12 | 11 | 17 | 61 | 70 | −9 | 47 | |
| 12 | Whitby Town | 40 | 13 | 7 | 20 | 68 | 75 | −7 | 46 | |
| 13 | Prescot Cables | 40 | 13 | 8 | 19 | 48 | 62 | −14 | 46[a] | |
| 14 | Frickley Athletic | 40 | 11 | 13 | 16 | 50 | 68 | −18 | 46 | |
| 15 | North Ferriby United | 40 | 13 | 7 | 20 | 53 | 76 | −23 | 46 | |
| 16 | Matlock Town | 40 | 12 | 9 | 19 | 55 | 68 | −13 | 45 | |
| 17 | Ilkeston Town | 40 | 10 | 14 | 16 | 64 | 72 | −8 | 44 | |
| 18 | Ossett Town | 40 | 12 | 8 | 20 | 48 | 60 | −12 | 44 | |
| 19 | Leek Town (R) | 40 | 11 | 11 | 18 | 54 | 68 | −14 | 44 | Xuống hạng NPL Division One South |
| 20 | Stamford (R) | 40 | 11 | 10 | 19 | 59 | 86 | −27 | 43 | |
| 21 | Lincoln United (R) | 40 | 7 | 8 | 25 | 44 | 85 | −41 | 29 |
Quy tắc xếp hạng: 1) điểm; 2) hiệu số bàn thắng bại; 3) số bàn thắng ghi được.
(C) Vô địch; (P) Thăng hạng; (R) Xuống hạng
Ghi chú:
- ^ Bị trừ 1 điểm vì sử dụng một cầu thủ không đủ điều kiện thi đấu
Kết quả
Play-off
| Bán kết | Chung kết | ||||||||
| 3 | Gateshead | 4 | |||||||
| 4 | Eastwood Town | 0 | |||||||
| 3 | Gateshead | 2 | |||||||
| 5 | Buxton | 0 | |||||||
| 2 | Witton Albion | 1(5) | |||||||
| 5 | Buxton | 1(6) | |||||||
Sân vận động và địa điểm
| Câu lạc bộ | Sân vận động | Sức chứa |
|---|---|---|
| Gateshead | Sân vận động Quốc tế Gateshead | 11.800 |
| Hednesford Town | Keys Park | 6.500 |
| Buxton | The Silverlands | 5.200 |
| Ashton United | Hurst Cross | 4.500 |
| Fleetwood Town | Sân vận động Highbury | 3.663 |
| Leek Town | Harrison Park | 3.600 |
| Ilkeston Town | New Manor Ground | 3.500 |
| Whitby Town | Turnbull Ground | 3.500 |
| Prescot Cables | Valerie Park | 3.200 |
| Worksop Town | Sandy Lane | 3.200 |
| Burscough | Victoria Park | 3.054 |
| Guiseley | Nethermoor Park | 3.000 |
| Marine | Sân vận động The Arriva | 2.800 |
| North Ferriby United | Grange Lane | 2.700 |
| Eastwood Town | Coronation Park | 2.500 |
| Kendal Town | Sân vận động Lakeland Radio | 2.400 |
| Matlock Town | Causeway Lane | 2.214 |
| Lincoln United | Ashby Avenue | 2.200 |
| Frickley Athletic | Westfield Lane | 2.087 |
| Ossett Town | Ingfield | 2.000 |
| Stamford | Sân vận động Vic Couzens | 2.000 |
Division One North
| Mùa giải | 2007-08 |
|---|---|
| Vô địch | Bradford Park Avenue |
| Thăng hạng | Bradford Park Avenue F.C. United of Manchester |
| Xuống hạng | Bridlington Town |
| Số trận đấu | 381 |
| Số bàn thắng | 1.187 (3,12 bàn mỗi trận) |
← 2006-07 2008-09 → | |
Đây là mùa giải đầu tiên của Northern Premier League Division One North. Giải đấu có 6 đội mới góp mặt:
- Mossley xuống hạng từ Premier Division
- Radcliffe Borough xuống hạng từ Premier Division
- Garforth Town thăng hạng với tư cách hạng tư của Northern Counties East League Premier Division
- Newcastle Blue Star thăng hạng từ Northern League Division One
- F.C. United of Manchester thăng hạng với tư cách vô địch North West Counties League Division One
- Curzon Ashton thăng hạng với tư cách á quân của North West Counties League Division One
- Lancaster City là câu lạc bộ tái lập
Tăng số trận đấu
Sau đây là các nhóm được sử dụng để xác định thêm 8 trận đấu cho tất cả các đội:
Bảng xếp hạng
| VT | Đội | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Thăng hạng hoặc xuống hạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bradford Park Avenue (C, P) | 42 | 25 | 7 | 10 | 91 | 43 | +48 | 82 | Thăng hạng NPL Premier Division |
| 2 | F.C. United of Manchester (P) | 42 | 24 | 9 | 9 | 91 | 49 | +42 | 81 | Giành quyền tham dự play-off |
| 3 | Skelmersdale United | 42 | 23 | 9 | 10 | 94 | 46 | +48 | 78 | |
| 4 | Curzon Ashton | 42 | 23 | 9 | 10 | 78 | 48 | +30 | 78 | |
| 5 | Bamber Bridge | 42 | 22 | 8 | 12 | 70 | 54 | +16 | 74 | |
| 6 | Ossett Albion | 42 | 20 | 10 | 12 | 77 | 65 | +12 | 70 | |
| 7 | Wakefield | 42 | 19 | 7 | 16 | 58 | 49 | +9 | 64 | |
| 8 | Newcastle Blue Star | 42 | 17 | 12 | 13 | 71 | 58 | +13 | 63 | |
| 9 | Rossendale United | 42 | 16 | 11 | 15 | 66 | 74 | −8 | 59 | |
| 10 | Garforth Town | 42 | 16 | 8 | 18 | 60 | 63 | −3 | 56 | |
| 11 | Lancaster City | 42 | 15 | 9 | 18 | 54 | 70 | −16 | 54 | |
| 12 | Harrogate Railway Athletic | 42 | 13 | 12 | 17 | 51 | 58 | −7 | 51 | |
| 13 | Clitheroe | 42 | 13 | 11 | 18 | 63 | 77 | −14 | 50 | |
| 14 | Chorley | 42 | 10 | 12 | 20 | 56 | 80 | −24 | 42 | |
| 15 | Mossley | 42 | 12 | 6 | 24 | 60 | 100 | −40 | 42 | |
| 16 | Radcliffe Borough | 42 | 9 | 11 | 22 | 53 | 75 | −22 | 38 | |
| 17 | Woodley Sports | 42 | 7 | 13 | 22 | 38 | 65 | −27 | 34 | |
| 18 | Bridlington Town (R) | 42 | 8 | 8 | 26 | 42 | 99 | −57 | 32 | Xuống hạng NCEFL Premier Division |
Quy tắc xếp hạng: 1) điểm; 2) hiệu số bàn thắng bại; 3) số bàn thắng ghi được.
(C) Vô địch; (P) Thăng hạng; (R) Xuống hạng
Kết quả
Play-off
| Bán kết | Chung kết | ||||||||
| 2 | F.C. United of Manchester | 3 | |||||||
| 5 | Bamber Bridge | 2 | |||||||
| 2 | F.C. United of Manchester | 4 | |||||||
| 3 | Skelmersdale United | 1 | |||||||
| 3 | Skelmersdale United | 3 | |||||||
| 4 | Curzon Ashton | 0 | |||||||
Division One South
| Mùa giải | 2007-08 |
|---|---|
| Vô địch | Retford United |
| Thăng hạng | Cammell Laird Nantwich Town |
| Xuống hạng | Alsager Town |
| Số trận đấu | 381 |
| Số bàn thắng | 1.265 (3,32 bàn mỗi trận) |
← 2006-07 2008-09 → | |
Đây là mùa giải đầu tiên của Northern Premier League Division One South. Giải đấu có 7 đội mới góp mặt:
- Nantwich Town thăng hạng với tư cách vị trí thứ 3 của North West Counties League Division One
- Retford United thăng hạng với tư cách vô địch Northern Counties East League Premier Division
- Sheffield thăng hạng với tư cách á quân của Northern Counties East League Premier Division
- Carlton Town thăng hạng với tư cách vị trí thứ 3 của Northern Counties East League Premier Division
- Quorn thăng hạng với tư cách vị trí thứ 3 của Midland Football Alliance
- Spalding United chuyển từ Southern League Division One Midlands
- Grantham Town xuống hạng từ Premier Division
Tăng số trận đấu
Sau đây là các nhóm được sử dụng để xác định thêm 8 trận đấu cho tất cả các đội:
Bảng xếp hạng
| VT | Đội | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Thăng hạng hoặc xuống hạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Retford United (C) | 42 | 31 | 6 | 5 | 93 | 35 | +58 | 99[a] | |
| 2 | Cammell Laird (P) | 42 | 27 | 5 | 10 | 82 | 54 | +28 | 86 | Thăng hạng NPL Premier Division |
| 3 | Nantwich Town (P) | 42 | 25 | 4 | 13 | 90 | 45 | +45 | 79 | Giành quyền tham dự play-off |
| 4 | Sheffield | 42 | 22 | 10 | 10 | 82 | 53 | +29 | 76 | |
| 5 | Stocksbridge Park Steels | 42 | 21 | 9 | 12 | 72 | 61 | +11 | 72 | |
| 6 | Grantham Town | 42 | 22 | 4 | 16 | 74 | 58 | +16 | 70 | |
| 7 | Colwyn Bay | 42 | 19 | 8 | 15 | 86 | 65 | +21 | 65 | Chuyển đến NPL Division One North |
| 8 | Belper Town | 42 | 17 | 13 | 12 | 73 | 64 | +9 | 64 | |
| 9 | Goole | 42 | 18 | 10 | 14 | 77 | 69 | +8 | 64 | |
| 10 | Carlton Town | 42 | 16 | 11 | 15 | 86 | 82 | +4 | 59 | |
| 11 | Gresley Rovers | 42 | 18 | 5 | 19 | 53 | 69 | −16 | 59 | |
| 12 | Quorn | 42 | 15 | 8 | 19 | 69 | 76 | −7 | 53 | |
| 13 | Warrington Town | 42 | 13 | 8 | 21 | 51 | 78 | −27 | 47 | Chuyển đến NPL Division One North |
| 14 | Alsager Town (R) | 42 | 12 | 7 | 23 | 58 | 88 | −30 | 43[a] | Xuống hạng NWCFL Premier Division |
| 15 | Shepshed Dynamo | 42 | 10 | 8 | 24 | 44 | 75 | −31 | 38 | |
| 16 | Brigg Town | 42 | 8 | 12 | 22 | 56 | 86 | −30 | 36 | |
| 17 | Kidsgrove Athletic | 42 | 7 | 10 | 25 | 61 | 90 | −29 | 31 | |
| 18 | Spalding United | 42 | 3 | 10 | 29 | 46 | 105 | −59 | 19 |
Quy tắc xếp hạng: 1) điểm; 2) hiệu số bàn thắng bại; 3) số bàn thắng ghi được.
(C) Vô địch; (P) Thăng hạng; (R) Xuống hạng
Ghi chú:
- ^ a b Không đáp ứng các yêu cầu về tiêu chuẩn phân hạng sân bãi
Kết quả
Play-off
| Bán kết | Chung kết | ||||||||
| 2 | Nantwich Town | 2 | |||||||
| 5 | Grantham Town | 1 | |||||||
| 2 | Nantwich Town | 2(4) | |||||||
| 3 | Sheffield | 2(1) | |||||||
| 3 | Sheffield | 4 | |||||||
| 4 | Stocksbridge Park Steels | 1 | |||||||
Kết quả cúp
Challenge Cup: Các đội từ cả 3 hạng đấu cùng tham dự.
- Eastwood Town 3-0 Skelmersdale United
President's Cup: Dành cho các đội thuộc 2 hạng đấu thấp hơn.
- FC United of Manchester 2-0 Radcliffe Borough
Chairman's Cup: Diễn ra giữa đội vô địch NPL Division One North và NPL Division One South.
- Retford United 2-0 Bradford Park Avenue
Peter Swales Shield: Diễn ra giữa đội vô địch NPL Premier Division và đội vô địch Chairman's Cup.
- Fleetwood Town 2-1 Bradford Park Avenue1
1 Retford United giành quyền tham dự nhưng tiêu chuẩn sân bãi của câu lạc bộ không đủ để đội có thể thi đấu trận tranh Shield.
Tham khảo
- ^ "Unibond Football League Official Site". Bản gốc lưu trữ ngày 11 tháng 5 năm 2008. Truy cập ngày 11 tháng 4 năm 2008.