Kh-15
| Raduga Kh-15 (Ký hiệu NATO: AS-16 'Kickback') | |
|---|---|
| Tập tin:AS-16 Kickback 2008 G1.jpg Tên lửa Raduga Kh-15 | |
| Loại | Tên lửa đạn đạo phóng từ máy bay Tên lửa không đối đất Tên lửa chống bức xạ (Kh-15P) Tên lửa diệt hạm (Kh-15S) |
| Nơi chế tạo | Liên Xô |
| Lược sử hoạt động | |
| Phục vụ | 1980 |
| Sử dụng bởi | Nga |
| Lược sử chế tạo | |
| Người thiết kế | Raduga |
| Năm thiết kế | 1974–1980 |
| Nhà sản xuất | Nhà máy Chế tạo Máy Dubna |
| Giai đoạn sản xuất | 1980 |
| Thông số | |
| Khối lượng | 1.200 kg (2.650 lb) |
| Chiều dài | 478 cm (15 ft 8 in) |
| Đường kính | 45,5 cm (17,9 in) |
| Đầu nổ | Đầu đạn thường hoặc hạt nhân |
| Trọng lượng đầu nổ | 150 kg (331 lb) |
| Sức nổ | 300 kt |
| Động cơ | Động cơ nhiên liệu rắn RDTT-160 |
| Sải cánh | 92 cm (36,2 in) tối đa |
| Tầm hoạt động | 300 km (160 nmi) |
| Trần bay | 40.000 m (130.000 ft) |
| Tốc độ | Lên đến Mach 5[1] |
| Hệ thống chỉ đạo | Dẫn đường quán tính, tự dẫn radar chủ động, hoặc diệt bức xạ |
| Nền phóng | Tu-22M3,[1] |
Raduga Kh-15 hoặc RKV-15 (tiếng Nga: Х-15; Ký hiệu NATO: AS-16 "Kickback") là một loại vũ khí siêu vượt âm – cụ thể là tên lửa đạn đạo phóng từ máy bay của Liên Xô, được trang bị trên các máy bay Tupolev Tu-22M và các loại máy bay ném bom khác. Ban đầu, nó được phát triển như một loại tên lửa không đối đất tấn công ngoài tầm phòng không mang đầu đạn hạt nhân, tương tự như mẫu AGM-69 SRAM của Không quân Hoa Kỳ; sau đó các phiên bản mang đầu đạn quy ước cũng đã được phát triển.
Tính đến đầu năm 2019, tình trạng phục vụ của Kh-15 vẫn chưa chắc chắn, với nhiều tin đồn cho rằng nó đã bị loại biên hoặc đưa vào kho lưu trữ.[2]
Phát triển
Vào năm 1967, MKB Raduga bắt đầu phát triển mẫu Kh-2000 nhằm thay thế cho tên lửa diệt hạm hạng nặng Kh-22 (Ký hiệu NATO: AS-4 Kitchen).[1] Quá trình phát triển chính thức của Kh-15 bắt đầu vào khoảng đầu thập niên 1970.[3] Sự tinh vi trong thiết kế khiến nó phù hợp cho nhiều vai trò khác nhau, và một phiên bản mang đầu đạn hạt nhân đã được phát triển song song với biến thể vũ khí quy ước.[1] Một dự án nâng cấp đang trong quá trình phát triển đã bị hủy bỏ vào năm 1991, nhưng các báo cáo vào năm 1998 cho thấy một phiên bản Kh-15 cải tiến có thể sẽ được trang bị cho máy bay chiến thuật Su-35 (Flanker-E).[3]
Thiết kế
Kh-15 thực hiện quỹ đạo bay vọt lên độ cao khoảng 40.000 m (130.000 ft), sau đó lao xuống mục tiêu và tăng tốc đạt vận tốc khoảng Mach 5.[1]
Lịch sử vận hành
Tên lửa chính thức đi vào biên chế năm 1980. Nó có thể được mang theo bởi các loại máy bay Su-33, Su-34, Tu-95MS-6 'Bear-H', Tu-22M3 'Backfire C' và Tu-160 'Blackjack'.[4]
Các biến thể
- Kh-15 (RKV-15) - Phiên bản gốc với đầu đạn hạt nhân và hệ dẫn đường quán tính.
- Kh-15P - Sử dụng đầu dò thụ động cho nhiệm vụ diệt radar.
- Kh-15S - Sử dụng đầu dò radar chủ động cho nhiệm vụ diệt hạm.[1]
Quốc gia vận hành
Hiện tại
Trước đây
Liên Xô - Chuyển giao cho các quốc gia kế thừa.
Vũ khí có tính năng tương đương
- Raduga KSR-5 (NATO: AS-6 'Kingfish') - Tên lửa không đối đất (ASM) mang dưới cánh của Tu-22M.
- Kh-59 (NATO: AS-13 'Kingbolt') - Tên lửa không đối đất cho máy bay chiến thuật, tầm phóng 285 km.
- Kh-37 (phiên bản nâng cấp của Kh-35 (NATO: AS-20 'Kayak')) - phiên bản tấn công mặt đất của 'Harpoonski', tầm bắn 250 km.
- AGM-69 SRAM - Tên lửa không đối đất 1000 kg của Hoa Kỳ, tầm bắn 170 km.
Ghi chú và tham khảo
- ^ a b c d e f "Kh-15, RKV-15 (AS-16 'Kickback')", Jane's Air-Launched Weapons, ngày 1 tháng 8 năm 2008, Bản gốc lưu trữ ngày 18 tháng 10 năm 2019, truy cập ngày 3 tháng 2 năm 2009
- ^ Kristensen, Hans M.; Korda, Matt (ngày 4 tháng 3 năm 2019). "Russian nuclear forces, 2019". Bulletin of the Atomic Scientists. 75 (2): 73–84. Bibcode:2019BuAtS..75b..73K. doi:10.1080/00963402.2019.1580891.
- ^ a b "Kh-15 (AS-16 'Kickback'/RKV-15)", Jane's Strategic Weapon Systems, ngày 2 tháng 9 năm 2008, Bản gốc lưu trữ ngày 18 tháng 10 năm 2019, truy cập ngày 6 tháng 2 năm 2009
- ^ "АО "Корпорация Тактическое Ракетное Вооружение"". Bản gốc lưu trữ ngày 6 tháng 8 năm 2014. Truy cập ngày 25 tháng 8 năm 2016.