Bước tới nội dung

R-9 Desna

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
R-9
Tập tin:SS- 8 Sasin.gif
LoạiTên lửa đạn đạo liên lục địa
Lược sử hoạt động
Phục vụ1964–1976
Sử dụng bởiLiên Xô
Lược sử chế tạo
Năm thiết kếTừ năm 1959
Nhà sản xuấtOKB-1
Thông số
Khối lượng80,4 tấn
Chiều dài24.190 mm
Đường kính2.680 mm
Đầu nổ1
Sức nổđầu đạn hạng nhẹ đương lượng nổ 1,65 Mt hoặc đầu đạn hạng nặng 2,3 Mt

Động cơTên lửa hai tầng nhiên liệu lỏng (kerosene + LOX)
  1. tầng 1 sử dụng động cơ RD-111 (8D716) do OKB-456 của Valentin Glushko thiết kế.
  2. tầng 2 sử dụng động cơ RD-0106 RO-9 (8D715) do OKB-154 của Semyon Kosberg thiết kế
Trọng tải1.700 - 2.200 kg
Tầm hoạt động2.000–6.000 km
Hệ thống chỉ đạodẫn đường quán tính, hệ thống điều khiển do NII-885 của N.A.Pilyugin thiết kế và M.S.Ryazanski. Con quay hồi chuyển do NII-944 của Viktor Ivanovich Kuznetsov thiết kế.
Độ chính xácCEP đạt 2 km
Tập tin:Za Rodinu.jpg
Tên lửa ICBM R-9 và xe tăng T-34 được trưng bày tại Bảo tàng Lực lượng vũ trang Nga

R-9 (tiếng Nga: Р-9; tên định danh NATO: SS-8 Sasin) là một loại tên lửa đạn đạo liên lục địa (ICBM) hai tầng do Liên Xô phát triển và đưa vào trang bị từ năm 1964 đến năm 1976.

Lịch sử

Được thiết kế từ năm 1959 và thử nghiệm lần đầu vào 1961, R-9 là một bước tiến lớn so với các mẫu tên lửa Liên Xô trước đó. Tên lửa có khả năng mang đầu đạn nặng 1.600 kg tới mục tiêu ở cự ly khoảng 6.071 km, với sai số khoảng 2 km. Không chỉ có độ chính xác cao, R-9 còn có giá trị tác chiến vượt trội so với các thế hệ trước.

Các mẫu ICBM Liên Xô trước đây sử dụng Oxy lỏngkerosene, thường phải mất nhiều giờ để nạp nhiên liệu và chuẩn bị phóng. Trong khi đó, R-9 có thể được phóng chỉ sau khoảng 20 phút kể từ khi nhận lệnh phóng. Hệ thống điều khiển của tên lửa do NPO "Electropribor" (Kharkiv, Ukraine) phát triển.[1]

Được đưa vào trực chiến lần đầu năm 1964, R-9 mang đầu đạn hạt nhân có sức công phá từ 1,65 đến 5 megaton. Mặc dù là ICBM cuối cùng của Liên Xô sử dụng nhiên liệu siêu lạnh (cryogenic propellant), nhưng đây cũng là một trong những ICBM dùng nhiên liệu siêu lạnh được triển khai với quy mô lớn nhất.

Động cơ tầng một RD-111, do OKB-456 (sau này là NPO Energomash) phát triển, tạo lực đẩy 1.385 kN.[2] Đây là động cơ chu trình kín gồm bốn buồng đốt, sử dụng các đường ống mềm, cơ cấu điều hướng lực đẩy (gimbal) và các động cơ hiệu chỉnh (vernier) để điều khiển vectơ lực đẩy. Tầng hai được nối với tầng một bằng kết cấu giàn, tương tự như trên tên lửa Soyuz hiện đại. Tầng này sử dụng động cơ RD-0106 bốn buồng đốt do OKB-154 thiết kế. Khác với RD-111, RD-0106 sử dụng chu trình hở, với các buồng đốt được tối ưu hóa cho hoạt động trong chân không ở độ cao lớn.[3] Giống phần lớn các ICBM của Liên Xô, hệ thống dẫn đường của R-9 chủ yếu sử dụng dẫn đường quán tính. Tuy nhiên, trong 10 giây cuối trước khi kích nổ đầu đạn, hệ thống hiệu chỉnh bằng máy đo cao vô tuyến sẽ được sử dụng để tăng độ chính xác.

Triển khai

Thiết kế ban đầu của R-9 hướng tới hệ thống phóng cơ động trên mặt đất. Tuy nhiên, khi các hệ thống tấn công mặt đất ngày càng chính xác và có khả năng tiêu diệt bệ phóng cơ động, Liên Xô đã đồng thời phát triển phiên bản triển khai trong hầm phóng.

Mặc dù vậy, phiên bản phóng trên mặt đất không bao giờ đạt được mức độ cơ động như mong muốn ban đầu.

Tổng cộng có ba khu vực phóng được xây dựng, nhưng chỉ hai khu vực được đưa vào sử dụng:

  • "Desna-V" (Десна-В) – khu vực phóng trong hầm ngầm, gồm ba hầm phóng. Hệ thống có thể phóng ICBM R-9 trong vòng 20 phút và lưu trữ tên lửa ở trạng thái chưa nạp nhiên liệu nhưng sẵn sàng chiến đấu trong thời gian lên tới một năm.
  • "Valley" – phóng từ bệ phóng cơ động trên mặt đất. Hệ thống được tự động hóa ở mức cao, có thể phóng ICBM R-9 trong 20 phút, sau đó chuẩn bị cho lần phóng tiếp theo trong khoảng 2 giờ 30 phút.
  • "Desna-N" (Десна-Н) – phóng từ bệ phóng cơ động trên mặt đất. Tuy nhiên, nó không bao giờ được triển khai tên lửa ICBM R-9, do hệ thống không được tự động hóa và cần ít nhất hai giờ để chuẩn bị cho một lần phóng.

Đến năm 1971, toàn bộ các bệ phóng nổi của R-9 bị loại khỏi biên chế. Đến năm 1976, tất cả các tên lửa R-9 cũng chính thức ngừng hoạt động.

Định danh của NATO

SS-8 Sasin là một trường hợp nhầm lẫn trong hệ thống định danh của NATO.

Ban đầu, NATO vô tình gán định danh SS-8 Sasin cho hai loại tên lửa Liên Xô khác nhau. Nguyên nhân là một mẫu R-26 từng xuất hiện trong một cuộc duyệt binh, khiến NATO cho rằng đó là một hệ thống tên lửa mới và gán cho nó định danh SS-8. Tuy nhiên, chương trình R-26 trên thực tế đã bị hủy bỏ từ trước. Sau khi phát hiện sai sót, NATO không cấp một định danh mới cho R-26, còn tên gọi SS-8 Sasin được giữ lại để chỉ R-9.

Vụ cháy năm 1963

Ngày 24 tháng 10 năm 1963, một tên lửa R-9 đang được chuẩn bị phóng trong hầm phóng tại Bãi phóng tàu vũ trụ Baikonur, khu vực số 70.

Đội ngũ chuẩn bị phóng gồm 11 người không nhận ra rằng rò rỉ oxy từ hệ thống nhiên liệu của tên lửa đã làm nồng độ oxy trong không khí tăng lên 32%, trong khi giới hạn an toàn tối đa chỉ là 21%.

Khi các thành viên đang đi xuống tầng thứ tám bằng thang máy, một tia lửa phát ra từ bảng điện đã châm cháy bầu không khí giàu oxy, gây ra hỏa hoạn dữ dội. Vụ tai nạn khiến 7 người thiệt mạng và phá hủy hoàn toàn hầm phóng.

Thảm họa này xảy ra đúng ba năm sau Thảm họa Nedelin, cũng diễn ra vào ngày 24 tháng 10. Kể từ đó, ngày 24 tháng 10 được gọi là "Ngày Đen" của Baikonur, và cho đến nay không có vụ phóng tên lửa nào được tiến hành vào ngày này để tưởng niệm các nạn nhân.

Dữ liệu thông số kỹ thuật

  • Nhiên liệu: dầu hỏa + oxy lỏng.
  • Hệ thống điều khiển do NII-885 dưới sự chỉ đạo của N. A. Pilyugin và M. S. Ryazansky phát triển.
  • Con quay hồi chuyển do NII-944 dưới sự chỉ đạo của V. I. Kuznetsov phát triển.
  • Bệ phóng do GSKB "Spetsmash" dưới sự chỉ đạo của V. P. Barmin thiết kế.
  • Động cơ tầng một RD-111 (8D716) do OKB-456 dưới sự chỉ đạo của V. P. Glushko phát triển.
  • Động cơ tầng hai RO-9 (8D715) do OKB-154 dưới sự chỉ đạo của S. A. Kosberg phát triển.
  • Trang bị hai loại đầu đạn nhiệt hạch:
    • 1,65 Mt (đầu đạn hạng nhẹ);
    • 2,3 Mt (đầu đạn hạng nặng).
  • Được thử nghiệm tại "Khu thử nghiệm số 51" thuộc NIIP-5 (Baikonur/Tyura-Tam) cho đến khi xảy ra vụ tai nạn vào tháng 10 năm 1962.
  • Được sản xuất hàng loạt tại Trung tâm Tên lửa Vũ trụ Progress (Nhà máy số 1) ở Kuibyshev (nay là Samara).
  • Được triển khai gồm:
    • 2 trung đoàn tên lửa đặt trên bệ phóng mặt đất tại Kozelsk;
    • 1 trung đoàn tên lửa đặt trên bệ phóng mặt đất tại Sân bay vũ trụ Plesetsk;
    • 1 trung đoàn tên lửa triển khai trong hầm phóng ngầm tại Kozelsk.

Vận hành

 Liên Xô
Lực lượng Tên lửa Chiến lược Nga

Footnotes

  1. ^ Krivonosov, Khartron: Computers for rocket guidance systems
  2. ^ Wade, Mark (2019). "RD-111". Encyclopedia Astronautica. Truy cập ngày 1 tháng 3 năm 2024.
  3. ^ Wade, Mark (2019). "RD-0106". Encyclopedia Astronautica. Truy cập ngày 1 tháng 3 năm 2024.

Liên kết ngoài

  • "Rocket R-9". S. P. Korolev RSC Energia. Bản gốc lưu trữ ngày 24 tháng 10 năm 2021. Truy cập ngày 10 tháng 11 năm 2023.
  • The SS-8 Controversy Discusses the CIA's bewilderment about the new missile, with one camp interpreting it as a 100 megaton weapon, and other analysts interpreting it as a much smaller missile.