Frédéric Herpoel
| Thông tin cá nhân | |||
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Frédéric Herpoel | ||
| Ngày sinh | 16 tháng 8, 1974 | ||
| Nơi sinh | Mons, Bỉ | ||
| Chiều cao | 1,83 m | ||
| Vị trí | Thủ môn | ||
| Sự nghiệp cầu thủ trẻ | |||
| Năm | Đội | ||
| 1988–1993 | Anderlecht | ||
| Sự nghiệp cầu thủ chuyên nghiệp* | |||
| Năm | Đội | ST | (BT) |
| 1993–1997 | Anderlecht | 4 | (0) |
| 1997–2007 | Gent | 328 | (2) |
| 2007–2010 | Mons | 50 | (0) |
| Tổng cộng | 382 | (2) | |
| Sự nghiệp đội tuyển quốc gia | |||
| Năm | Đội | ST | (BT) |
| 1994–1995 | U-21 Bỉ | 11 | (0) |
| 1999–2004 | Bỉ | 7 | (0) |
| *Số trận ra sân và số bàn thắng ở câu lạc bộ tại giải quốc gia | |||
Frédéric Herpoel (phát âm tiếng Hà Lan: [ˈfreːdərɪk ˈɦɛrpul]; sinh ngày 16 tháng 8 năm 1974) là một cựu cầu thủ bóng đá chuyên nghiệp người Bỉ từng thi đấu ở vị trí thủ môn.
Sự nghiệp
Herpoel sinh ra tại Mons. Năm 7 tuổi, ông bắt đầu chơi bóng cho S.C. Havré rồi chuyển đến Anderlecht vào năm 1988, nơi ông thi đấu trong đội trẻ. Từ năm 1993, khi được đưa lên đội một, đến năm 1997, Herpoel chỉ thi đấu bốn trận tại Jupiler League cho đội bóng Bruxelles.
Herpoel ký hợp đồng với Gent vào năm 1997 và thi đấu thường xuyên cho đội bóng này trong hơn một thập niên, trước khi gia nhập Mons. Herpoel được triệu tập vào đội tuyển Bỉ 39 lần nhưng chỉ có bảy lần ra sân. Ông có tên trong đội hình tham dự Euro 2000 với tư cách thủ môn thứ ba và Giải vô địch bóng đá thế giới 2002 với tư cách thủ môn thứ hai. Ông là lựa chọn thứ hai sau Geert De Vlieger khi Robert Waseige là huấn luyện viên đội tuyển quốc gia, và sau đó là sau Silvio Proto dưới thời Aimé Anthuenis. Vì thất vọng khi không được chọn làm thủ môn số một, ông quyết định chia tay đội tuyển quốc gia vào năm 2005.
Danh hiệu
Anderlecht[1]
- Giải bóng đá hạng nhất Bỉ: 1993–94, 1994–95, 1994–95
- Á quân Cúp bóng đá Bỉ: 1993–94, 1996–97[2]
- Siêu cúp bóng đá Bỉ: 1993, 1995
Bỉ
Cá nhân
- Cầu thủ AA Gent xuất sắc nhất mùa giải: 2001–02, 2002–03, 2003–04, 2004–05[4]
- Cầu thủ của mùa giải Belgian First Division: 2002–03[5]
- Thủ môn Bỉ của năm: 2004[6]
- Giải Fair Play Bỉ: 2006–07, 2007–08[6]
Tham khảo
- ^ "RSC Anderlecht | Palmares".
- ^ "Anderlecht en de beker: geen successtory".
- ^ FIFA.com. "Belgium honoured with the FIFA Fair Play Award". www.fifa.com (bằng tiếng Anh). Lưu trữ bản gốc ngày 11 tháng 11 năm 2020. Truy cập ngày 7 tháng 11 năm 2020.
- ^ "Erelijst Trofee Jean-Claude Bouvy". Het Nieuwsblad (bằng tiếng Hà Lan). ngày 20 tháng 5 năm 2015. Truy cập ngày 8 tháng 11 năm 2020.
- ^ "Homme de la saison belge".
- ^ a b "Palmares Profvoetballer van het Jaar". ngày 11 tháng 5 năm 2008.
Liên kết ngoài
- Biography from FHSPORT La marque de Frédéric Herpoel (bằng tiếng Pháp)
- Frédéric Herpoel tại National-Football-Teams.com
- Frédéric Herpoel tại Hiệp hội bóng đá Hoàng gia BỉLỗi Lua trong Mô_đun:EditAtWikidata tại dòng 29: attempt to index field 'wikibase' (a nil value).Lỗi Lua trong Mô_đun:WikidataCheck tại dòng 23: attempt to index field 'wikibase' (a nil value).
- Nguồn CS1 tiếng Anh (en)
- Nguồn CS1 tiếng Hà Lan (nl)
- Trang có lỗi kịch bản
- Bài có mô tả ngắn
- Trang sử dụng infobox3cols có các tham số không có tài liệu
- Không có hình ảnh địa phương nhưng hình ảnh về Wikidata
- Trang có IPA tiếng Hà Lan
- Bài viết có nguồn tham khảo tiếng Pháp (fr)
- Pages using national squad with unknown parameters
- Nhân vật còn sống
- Sinh năm 1974
- Thủ môn bóng đá nam
- Cầu thủ bóng đá nam Bỉ
- Cầu thủ đội tuyển bóng đá quốc gia Bỉ
- Cầu thủ đội tuyển bóng đá U-21 nam quốc gia Bỉ
- Cầu thủ bóng đá Belgian Pro League
- Cầu thủ bóng đá R.S.C. Anderlecht
- Cầu thủ bóng đá KAA Gent
- Cầu thủ bóng đá R.A.E.C. Mons (1910)
- Cầu thủ Giải vô địch bóng đá châu Âu 2000
- Cầu thủ Giải vô địch bóng đá thế giới 2002
- Cầu thủ bóng đá Mons, Bỉ
- Tất cả bài viết sơ khai
- Sơ khai thủ môn bóng đá Bỉ