Danny Boffin
| Thông tin cá nhân | |||
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Daniel Edouward Boffin | ||
| Ngày sinh | 10 tháng 7, 1965 | ||
| Nơi sinh | Sint-Truiden, Bỉ | ||
| Chiều cao | 1,72 m | ||
| Vị trí | tiền vệ cánh | ||
| Sự nghiệp cầu thủ trẻ | |||
| Năm | Đội | ||
| Sint-Truiden | |||
| Sự nghiệp cầu thủ chuyên nghiệp* | |||
| Năm | Đội | ST | (BT) |
| 1985–1987 | Sint-Truiden | 60 | (8) |
| 1987–1991 | FC Liège | 128 | (8) |
| 1991–1997 | Anderlecht | 187 | (30) |
| 1997–2001 | Metz | 109 | (14) |
| 2001–2003 | Sint-Truiden | 101 | (24) |
| 2004 | Standard Liège | 4 | (0) |
| Tổng cộng | 589 | (84) | |
| Sự nghiệp đội tuyển quốc gia | |||
| Năm | Đội | ST | (BT) |
| 1989 | U-21 Bỉ | 2 | (0) |
| 1989–2002 | Bỉ | 53 | (1) |
| Sự nghiệp huấn luyện | |||
| Năm | Đội | ||
| 2011–2012 |
Sint-Truiden (huấn luyện viên tiền đạo) | ||
| 2012–2013 | Sint-Truiden (trẻ) | ||
| XXXX–2015 | Tienen (trẻ) | ||
| 2017 | Bolderberg | ||
| 2017–2018 | Patro Eisden Maasmechelen | ||
| *Số trận ra sân và số bàn thắng ở câu lạc bộ tại giải quốc gia | |||
Daniel Edouward Boffin (sinh ngày 10 tháng 7 năm 1965) là một cựu cầu thủ bóng đá chuyên nghiệp người Bỉ từng thi đấu ở vị trí tiền vệ cánh trái và hiện là huấn luyện viên bóng đá.
Trong sự nghiệp chuyên nghiệp kéo dài gần hai thập niên, ông thi đấu cho bốn câu lạc bộ tại quê nhà – đáng chú ý nhất là Anderlecht – và một câu lạc bộ ở Pháp, ra sân gần 600 trận chính thức với tư cách cầu thủ chuyên nghiệp.
Boffin đại diện cho Bỉ tại ba kỳ Giải vô địch bóng đá thế giới, trong đó lần cuối cùng diễn ra khi ông 37 tuổi.
Sự nghiệp câu lạc bộ
Sinh ra tại Sint-Truiden, Boffin bắt đầu thi đấu chuyên nghiệp cho câu lạc bộ địa phương Sint-Truidense VV tại Belgian Second Division. Sau hai năm thi đấu ổn định, ông chuyển lên Pro League cùng RFC Liège, ra sân tại đấu trường châu Âu với câu lạc bộ và cũng đóng vai trò quan trọng khi đội giành cúp quốc nội đầu tiên trong lịch sử vào năm 1990.
Ở tuổi 26, sau hơn 150 trận chính thức cho Liège, Boffin ký hợp đồng với đội bóng lớn trong nước R.S.C. Anderlecht, tiếp tục là lựa chọn đá chính không thể tranh cãi trong sự nghiệp: trong hai mùa giải đầu tiên cộng lại, ông ghi 13 bàn, góp phần giúp đội bóng có trụ sở tại Bruxelles giành ba chức vô địch quốc gia liên tiếp, trong giai đoạn sáu năm mà đội được dẫn dắt bởi năm huấn luyện viên khác nhau. Ngày 8 tháng 12 năm 1993, ông ghi bàn bằng chân phải không thuận để giúp đội dẫn Werder Bremen 3–0 tại vòng bảng UEFA Champions League, nhưng câu lạc bộ Đức đã có màn lội ngược dòng khó tin để thắng 5–3.[1]
Boffin ra nước ngoài thi đấu ở tuổi 32 khi ký hợp đồng với FC Metz, nơi ông được đặt biệt danh La mobylette nhờ tốc độ của mình. Trong mùa giải ra mắt, bắt đầu vào ngày 2 tháng 8 năm 1997 với chiến thắng 1–0 trên sân Olympique Lyonnais, ông giúp đội đạt thành tích tốt nhất trong lịch sử tại Ligue 1 với vị trí thứ hai; bất chấp tuổi tác, ông vẫn tiếp tục ra sân thường xuyên cho đội bóng Pháp.[2]
Tháng 1 năm 2001, Boffin trở lại câu lạc bộ đầu tiên của mình, góp phần giúp đội luôn duy trì vị thế ở hạng đấu cao nhất, trong khi bản thân ông đạt thành tích ghi bàn tốt nhất sự nghiệp với 11 và 12 bàn trong hai mùa giải riêng biệt. Ông chia mùa giải cuối cùng, 2003–04, giữa Sint-Truiden và Standard Liège, rồi cuối cùng giải nghệ ở tuổi 39, với tổng cộng 415 trận và 67 bàn chỉ tính riêng tại hạng đấu cao nhất của Bỉ; ông vẫn tiếp tục chơi bóng nghiệp dư một thời gian với VV Real Nieuwerkerken.
Sự nghiệp quốc tế
Boffin thi đấu 53 trận cho đội tuyển quốc gia Bỉ trong 13 năm.[3] Ông ra mắt vào ngày 23 tháng 8 năm 1989, trong chiến thắng giao hữu 3–0 trước Đan Mạch.
Trong thập niên tiếp theo, Boffin là một nhân tố tấn công quan trọng của Quỷ đỏ, được chọn tham dự các kỳ 1994, 1998 và Giải vô địch bóng đá thế giới 2002, với tổng cộng năm lần ra sân; ở kỳ cuối cùng, ông chỉ là thành viên đội hình.[4] Ở tuổi 35, ông không được chọn tham dự Giải vô địch bóng đá châu Âu 2000, giải đấu được tổ chức trên sân nhà.
Danh hiệu
FC Liège[5]
- Cúp bóng đá Bỉ: 1989–90
Anderlecht[6]
- Giải bóng đá hạng nhất Bỉ: 1992–93, 1993–94, 1994–95
- Á quân Cúp bóng đá Bỉ: 1993–94, 1996–97
- Siêu cúp bóng đá Bỉ: 1991, 1993, 1994, 1995
Metz[7]
- Á quân Coupe de la Ligue: 1998–99
Sint-Truiden
- Á quân Cúp bóng đá Bỉ: 2002–03
Bỉ
Cá nhân
- Cầu thủ của mùa giải Belgian First Division: 2001–02, 2002–03[9]
Tham khảo
- ^ "Bremen 5–3 Anderlecht". UEFA. ngày 8 tháng 12 năm 1993. Truy cập ngày 9 tháng 2 năm 2016.
- ^ "L'équipe type des Belges passés en Ligue 1" [All-Star XI of past Belgians in Ligue 1] (bằng tiếng Pháp). France Football. ngày 21 tháng 7 năm 2015. Truy cập ngày 9 tháng 2 năm 2016.
- ^ "Belgium – Record International Players". RSSSF. Truy cập ngày 29 tháng 4 năm 2009.
- ^ Danny Boffin – Thành tích thi đấu FIFA
- ^ "RFC Liège – Site officiel du Royal Football Club de Liège – Histoire" (bằng tiếng Pháp). Truy cập ngày 8 tháng 11 năm 2020.
- ^ "RSC Anderlecht | Palmares".
- ^ "Finale de la Coupe de la Ligue 1998/99 : RC Lens - FC Metz". www.sitercl.com. Truy cập ngày 8 tháng 11 năm 2020.
- ^ FIFA.com. "Belgium honoured with the FIFA Fair Play Award". www.fifa.com (bằng tiếng Anh). Bản gốc lưu trữ ngày 11 tháng 11 năm 2020. Truy cập ngày 7 tháng 11 năm 2020.
- ^ "Homme de la saison belge".
Liên kết ngoài
- Danny Boffin tại L'Équipe Football (bằng tiếng Pháp)
- Danny Boffin tại Hiệp hội bóng đá Hoàng gia BỉLỗi Lua trong Mô_đun:WikidataCheck tại dòng 23: attempt to index field 'wikibase' (a nil value).
- Danny Boffin tại National-Football-Teams.com
- Nguồn CS1 tiếng Pháp (fr)
- Nguồn CS1 tiếng Anh (en)
- Trang có lỗi kịch bản
- Bài có mô tả ngắn
- Trang sử dụng infobox3cols có các tham số không có tài liệu
- Không có hình ảnh địa phương nhưng hình ảnh về Wikidata
- Bài viết có nguồn tham khảo tiếng Pháp (fr)
- Sinh năm 1965
- Nhân vật còn sống
- Cầu thủ bóng đá Sint-Truiden
- Cầu thủ bóng đá nam Bỉ
- Tiền vệ bóng đá nam
- Cầu thủ bóng đá Belgian Pro League
- Cầu thủ bóng đá Challenger Pro League
- Cầu thủ bóng đá RFC Liège
- Cầu thủ bóng đá R.S.C. Anderlecht
- Cầu thủ bóng đá Sint-Truidense V.V.
- Cầu thủ bóng đá Standard Liège
- Cầu thủ bóng đá Ligue 1
- Cầu thủ bóng đá FC Metz
- Cầu thủ đội tuyển bóng đá quốc gia Bỉ
- Cầu thủ Giải vô địch bóng đá thế giới 1994
- Cầu thủ Giải vô địch bóng đá thế giới 1998
- Cầu thủ Giải vô địch bóng đá thế giới 2002
- Cầu thủ bóng đá nam Bỉ ở nước ngoài
- Nhân vật thể thao Bỉ ở nước ngoài tại Pháp
- Cầu thủ bóng đá nam ở nước ngoài tại Pháp
- Nam vận động viên Bỉ thế kỷ 20