Johan Walem
| Thông tin cá nhân | |||
|---|---|---|---|
| Ngày sinh | 1 tháng 2, 1972 | ||
| Nơi sinh | Soignies, Bỉ | ||
| Chiều cao | 1,69 m | ||
| Vị trí | Tiền vệ | ||
| Sự nghiệp cầu thủ trẻ | |||
| Năm | Đội | ||
| 1980–1986 | Molenbeek | ||
| 1986–1991 | Anderlecht | ||
| Sự nghiệp cầu thủ chuyên nghiệp* | |||
| Năm | Đội | ST | (BT) |
| 1991–1997 | Anderlecht | 180 | (17) |
| 1997–1999 | Udinese | 32 | (5) |
| 1999–2000 | Parma | 24 | (1) |
| 2000–2001 | Udinese | 14 | (0) |
| 2001–2003 | Standard Liège | 59 | (4) |
| 2003–2004 | Torino | 21 | (2) |
| 2004–2005 | Catania | 14 | (0) |
| Tổng cộng | 344 | (29) | |
| Sự nghiệp đội tuyển quốc gia | |||
| Năm | Đội | ST | (BT) |
| 1991–2002 | Bỉ | 36 | (2) |
| Sự nghiệp huấn luyện | |||
| Năm | Đội | ||
| 2008–2010 | Anderlecht | ||
| 2010–2011 | Udinese (trẻ) | ||
| 2011–2012 | Udinese | ||
| 2012–2015 | U-21 Bỉ | ||
| 2015–2016 | Kortrijk | ||
| 2016–2020 | U-21 Bỉ | ||
| 2020–2021 | Síp | ||
| *Số trận ra sân và số bàn thắng ở câu lạc bộ tại giải quốc gia | |||
Johan Walem (sinh ngày 1 tháng 2 năm 1972) là một huấn luyện viên bóng đá và cựu cầu thủ người Bỉ. Trước đây, ông từng làm huấn luyện viên trưởng của Kortrijk. Walem được xem là một trong những tiền vệ người Bỉ xuất sắc nhất trong thế hệ của mình. Ông có 36 lần khoác áo đội tuyển quốc gia, ghi hai bàn thắng.
Sự nghiệp
Walem sinh ra tại Soignies, Bỉ. Các câu lạc bộ cũ của ông gồm Molenbeek khi còn là cầu thủ trẻ, Anderlecht, Udinese, Parma theo dạng cho mượn, Standard Liège, Torino và Catania. Tại Udinese, ông có biệt danh Il Geometra ("Nhà hình học") nhờ khả năng chuyền bóng rất chính xác. Sự ăn ý của ông với tiền đạo cắm người Đức Oliver Bierhoff cũng được đánh giá cao vào thời điểm đó. Sau khi giải nghệ, ông làm bình luận viên truyền hình cho Belgacom TV và huấn luyện viên trẻ tại Udinese Calcio. Walem tiếp quản vị trí huấn luyện viên trưởng đội tuyển U-21 Bỉ sau mùa giải 2011–12.
Danh hiệu
Cầu thủ
Anderlecht[1]
- Belgian First Division: 1992–93, 1993–94, 1994–95
- Á quân Cúp bóng đá Bỉ: 1993–94, 1996–97[2]
- Siêu cúp bóng đá Bỉ: 1993, 1995
Parma
Udinese
Bỉ
Cá nhân
Thống kê huấn luyện
- Tính đến 17 tháng 11 năm 2020
| Đội bóng | Từ | Đến | Thành tích | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| St | T | H | B | % Thắng | |||
| Síp | 25 tháng 1 năm 2020 | 17 tháng 2 năm 2021 | 8 | 1 | 1 | 6 | 12,50 |
Tham khảo
- ^ "RSC Anderlecht | Palmares".
- ^ "Anderlecht en de beker: geen successtory".
- ^ "Supercoppa 1999 » 1999e » Milan - Parma 1:2". calcio.com. Truy cập ngày 16 tháng 4 năm 2020.
- ^ FIFA.com. "Belgium honoured with the FIFA Fair Play Award". www.fifa.com (bằng tiếng Anh). Bản gốc lưu trữ ngày 11 tháng 11 năm 2020. Truy cập ngày 7 tháng 11 năm 2020.
- ^ "Palmares Profvoetballer van het Jaar".
Liên kết ngoài
- Johan Walem tại L'Équipe Football (bằng tiếng Pháp)
- Voetbal international website (bằng tiếng Hà Lan)
Bản mẫu:Cầu thủ trẻ chuyên nghiệp xuất sắc nhất năm Bỉ
- Nguồn CS1 tiếng Anh (en)
- Bài có mô tả ngắn
- Trang sử dụng infobox3cols có các tham số không có tài liệu
- Không có hình ảnh địa phương nhưng hình ảnh về Wikidata
- Bài viết có nguồn tham khảo tiếng Pháp (fr)
- Bài viết có nguồn tham khảo tiếng Hà Lan (nl)
- Pages using national squad with unknown parameters
- Sinh năm 1972
- Nhân vật còn sống
- Người Soignies
- Cầu thủ bóng đá nam Bỉ
- Cầu thủ bóng đá tỉnh Hainaut
- Cầu thủ đội tuyển bóng đá quốc gia Bỉ
- Tiền vệ bóng đá nam
- Cầu thủ Giải vô địch bóng đá châu Âu 2000
- Cầu thủ Giải vô địch bóng đá thế giới 2002
- Cầu thủ bóng đá Belgian Pro League
- Cầu thủ bóng đá Serie A
- Cầu thủ bóng đá Serie B
- Cầu thủ bóng đá R.S.C. Anderlecht
- Cầu thủ bóng đá Parma Calcio 1913
- Cầu thủ bóng đá Udinese Calcio
- Cầu thủ bóng đá Standard Liège
- Cầu thủ bóng đá Torino FC
- Cầu thủ bóng đá Catania FC
- Huấn luyện viên bóng đá K.V. Kortrijk
- Huấn luyện viên bóng đá Bỉ
- Huấn luyện viên đội tuyển bóng đá quốc gia Síp
- Cầu thủ bóng đá nam Bỉ ở nước ngoài
- Nhân vật thể thao Bỉ ở nước ngoài tại Ý
- Cầu thủ bóng đá nam ở nước ngoài tại Ý
- Tất cả bài viết sơ khai
- Sơ khai tiền vệ bóng đá Bỉ