CONCACAF Nations League 2023–24
CONCACAF Nations League 2023–24 là mùa giải thứ ba của CONCACAF Nations League, một giải đấu bóng đá quốc tế dành cho các đội tuyển nam quốc gia thuộc 41 hiệp hội thành viên của CONCACAF. Vòng bảng được tổ chức vào tháng 9, tháng 10 và tháng 11 năm 2023, còn vòng chung kết diễn ra từ ngày 21 đến ngày 24 tháng 3 năm 2024 tại Sân vận động AT&T ở Arlington, Texas.
| Chi tiết giải đấu | |
|---|---|
| Thời gian | League A: 7 tháng 9 – 17 tháng 10 năm 2023 League B và League C: 7 tháng 9 – 21 tháng 11 năm 2023 Tứ kết League A: 16–21 tháng 11 năm 2023 Vòng chung kết Nations League: 21–24 tháng 3 năm 2024 |
| Số đội | 41 |
| Vị trí chung cuộc | |
| Vô địch | |
| Á quân | |
| Hạng ba | |
| Hạng tư | |
| Thống kê giải đấu | |
| Số trận đấu | 93 |
| Số bàn thắng | 317 (3,41 bàn/trận) |
| Vua phá lưới | (8 bàn thắng) |
| Cầu thủ xuất sắc nhất | |
| Cầu thủ trẻ xuất sắc nhất | |
| Thủ môn xuất sắc nhất | |
| Đội đoạt giải phong cách | |
Giải đấu có sự thay đổi về thể thức, với League A nay có 16 đội và vòng tứ kết. Ngoài ra, Nations League cũng đóng vai trò là vòng loại cho các đội CONCACAF tham dự Copa América 2024, được tổ chức từ tháng 6 đến tháng 7 cùng năm tại Hoa Kỳ.
Hoa Kỳ là nhà đương kim vô địch hai lần và bảo vệ thành công danh hiệu trong trận chung kết.
Thể thức
Ngày 28 tháng 2 năm 2023, CONCACAF công bố thay đổi thể thức cho mùa giải 2023–24 của CONCACAF Nations League. Do đó, không có đội nào xuống hạng từ mùa giải 2022–23.[2][3]
Quy mô của League A được tăng từ 12 lên 16 đội, và nay có thêm vòng tứ kết. 12 đội có thứ hạng thấp nhất trong Bảng xếp hạng CONCACAF tháng 3 năm 2023 tham dự vòng bảng, hiện sử dụng thể thức bảng đã điều chỉnh. Các đội được chia thành hai bảng gồm sáu đội, mỗi đội thi đấu bốn trận với các đối thủ cùng bảng (hai trận sân nhà và hai trận sân khách). Bốn đội đứng đầu giành quyền vào tứ kết, cùng tham dự với bốn đội có thứ hạng cao nhất trong Bảng xếp hạng CONCACAF tháng 3 năm 2023. Các đội vượt qua vòng bảng được bốc thăm vào các cặp đấu với các đội có thứ hạng cao nhất, thi đấu theo thể thức hai lượt trận sân nhà và sân khách. Bốn đội thắng tứ kết giành quyền vào Vòng chung kết Nations League, giữ nguyên thể thức trước đó gồm vòng bán kết, trận tranh hạng ba và trận chung kết để xác định đội vô địch.
League A cũng xác định sáu đội CONCACAF giành quyền tham dự Copa América 2024 tại Hoa Kỳ với tư cách khách mời. Các đội thắng tứ kết giành quyền trực tiếp tham dự giải đấu, trong khi các đội thua tiến vào vòng play-off vòng loại, gồm hai trận đấu một lượt.
League B không thay đổi, có 16 đội được chia thành bốn bảng gồm bốn đội. Mỗi đội thi đấu sáu trận theo thể thức vòng tròn hai lượt sân nhà và sân khách (ba trận sân nhà và ba trận sân khách). Sau thay đổi thể thức, League C được giảm từ 13 xuống còn chín đội và từ bốn xuống còn ba bảng. Các đội được chia thành ba bảng gồm ba đội, mỗi đội thi đấu bốn trận theo thể thức vòng tròn hai lượt sân nhà và sân khách (hai trận sân nhà và hai trận sân khách).[2]
Lên hạng và xuống hạng được nối lại cho mùa giải 2023–24, với các đội xếp thứ năm và thứ sáu ở League A cùng các đội xếp thứ tư ở League B xuống hạng cho mùa giải tiếp theo. Các đội nhất bảng của League B và League C được thăng hạng, cũng như đội xếp thứ hai có thành tích tốt nhất của League C.[2]
Tiêu chí xếp hạng
Thứ hạng của các đội trong mỗi bảng được xác định như sau (Điều 12.4 của Quy định):[4]
- Điểm số giành được trong tất cả các trận vòng bảng (ba điểm cho một trận thắng, một điểm cho một trận hòa, không điểm cho một trận thua);
- Hiệu số bàn thắng bại trong tất cả các trận vòng bảng;
- Số bàn thắng ghi được trong tất cả các trận vòng bảng;
Nếu hai hoặc nhiều đội vẫn bằng nhau dựa trên các tiêu chí trên, thứ hạng của họ được xác định như sau:
- Điểm số giành được trong các trận đấu giữa các đội liên quan;
- Hiệu số bàn thắng bại trong các trận đấu giữa các đội liên quan;
- Số bàn thắng ghi được trong các trận đấu giữa các đội liên quan;
- Số bàn thắng sân khách ghi được trong các trận đấu giữa các đội liên quan (nếu chỉ có hai đội bằng nhau);
- Số điểm kỷ luật thấp nhất trong tất cả các trận vòng bảng (chỉ một mức trừ điểm có thể được áp dụng cho một cầu thủ trong một trận đấu):
- Thẻ vàng: 1 điểm;
- Thẻ đỏ gián tiếp (thẻ vàng thứ hai): 3 điểm;
- Thẻ đỏ trực tiếp: 4 điểm;
- Thẻ vàng và thẻ đỏ trực tiếp: 5 điểm;
- Bốc thăm.
Các đội tham dự
Tất cả 41 hiệp hội thành viên của CONCACAF tham dự giải đấu. Các đội được chia vào các league dựa trên kết quả của họ ở mùa giải 2022–23, trong khi các nhóm hạt giống được xác định theo Bảng xếp hạng CONCACAF tháng 3 năm 2023.[5] Bốn đội có thứ hạng cao nhất tại League A được miễn đấu vào tứ kết. Lễ bốc thăm vòng bảng được tổ chức lúc 19:00 EDT ngày 16 tháng 5 năm 2023 tại Miami, Florida, Hoa Kỳ.[2][6][7] Các nhóm hạt giống được xác nhận vào ngày 2 tháng 5 năm 2023, với League A được chia thành sáu nhóm gồm hai đội, League B được chia thành bốn nhóm gồm bốn đội và League C được chia thành ba nhóm gồm ba đội.[8]
Nicaragua ban đầu giành quyền thăng hạng lên League A với tư cách đội thắng League B Bảng C, nhưng bị loại do sử dụng cầu thủ không đủ điều kiện. Do đó, họ được thay thế bởi Trinidad và Tobago với tư cách đội nhì bảng có thành tích tốt nhất ở League B vào ngày 12 tháng 6 năm 2023. Nicaragua thay thế Trinidad và Tobago ở League B.[9]
| Thăng hạng ở mùa giải trước |
Lịch thi đấu
Dưới đây là lịch thi đấu của CONCACAF Nations League 2023–24.[2][10] Ngày thi đấu của các trận vòng bảng được xác nhận vào ngày 6 tháng 7 năm 2023.[11]
| Vòng | Ngày | |
|---|---|---|
| League A | League B và League C | |
| Lượt trận 1 | 7–9 tháng 9 năm 2023 | |
| Lượt trận 2 | 10–12 tháng 9 năm 2023 | |
| Lượt trận 3 | 12–14 tháng 10 năm 2023 | |
| Lượt trận 4 | 15–17 tháng 10 năm 2023 | |
| Tứ kết, lượt đi | Lượt trận 5 | 16–18 tháng 11 năm 2023 |
| Tứ kết, lượt về | Lượt trận 6 | 19–21 tháng 11 năm 2023 |
| Bán kết | — | 21 tháng 3 năm 2024 |
| Tranh hạng ba | — | 24 tháng 3 năm 2024 |
| Chung kết | — | |
League A
Bảng A
| VT | Đội | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Giành quyền tham dự hoặc xuống hạng |
|||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Panamá | 4 | 3 | 1 | 0 | 9 | 2 | +7 | 10 | Tiến vào tứ kết | — | — | 3–0 | 3–0 | — | — | |
| 2 | Trinidad và Tobago | 4 | 3 | 0 | 1 | 10 | 9 | +1 | 9 | — | — | — | 3–2 | 1–0 | — | ||
| 3 | Martinique | 4 | 2 | 1 | 1 | 2 | 3 | −1 | 7 | — | — | — | — | 1–0 | 1–0 | ||
| 4 | Guatemala | 4 | 1 | 1 | 2 | 5 | 7 | −2 | 4 | 1–1 | — | — | — | — | 2–0 | ||
| 5 | Curaçao (R) | 4 | 1 | 0 | 3 | 6 | 7 | −1 | 3 | Xuống League B | 1–2 | 5–3 | — | — | — | — | |
| 6 | El Salvador (R) | 4 | 0 | 1 | 3 | 2 | 6 | −4 | 1 | — | 2–3 | 0–0 | — | — | — |
Bảng B
| VT | Đội | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Giành quyền tham dự hoặc xuống hạng |
Honduras | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jamaica | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 | 5 | +5 | 10 | Tiến vào tứ kết | — | 1–0 | — | — | 2–2 | — | |
| 2 | Tập tin:Flag of Honduras (2022–2026).svg Honduras | 4 | 2 | 1 | 1 | 8 | 1 | +7 | 7 | — | — | — | 4–0 | — | 4–0 | ||
| 3 | Suriname | 4 | 1 | 2 | 1 | 6 | 3 | +3 | 5 | — | — | — | — | 1–1 | 4–0 | ||
| 4 | Cuba | 4 | 1 | 2 | 1 | 1 | 4 | −3 | 5 | — | 0–0 | 1–0 | — | — | — | ||
| 5 | Haiti (R) | 4 | 0 | 3 | 1 | 5 | 6 | −1 | 3 | Xuống League B | 2–3 | — | — | 0–0 | — | — | |
| 6 | Grenada (R) | 4 | 0 | 1 | 3 | 2 | 13 | −11 | 1 | 1–4 | — | 1–1 | — | — | — |
Tứ kết
{{#lst:CONCACAF Nations League A 2023–24|QF pairings}} {{#lst:CONCACAF Nations League A 2023–24|QF summary}}
Vòng chung kết Nations League
Hạt giống
{{#section-h:Vòng chung kết CONCACAF Nations League 2024|Seeding}}
Nhánh đấu
{{#lst:Vòng chung kết CONCACAF Nations League 2024|Bracket}}
Bán kết
{{#lst:Vòng chung kết CONCACAF Nations League 2024|Semi-final 1}}
{{#lst:Vòng chung kết CONCACAF Nations League 2024|Semi-final 2}}
Tranh hạng ba
{{#lst:Vòng chung kết CONCACAF Nations League 2024|Third place play-off}}
Chung kết
{{#lst:Chung kết CONCACAF Nations League 2024|Final}}
League B
Bảng A
| VT | Đội | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Thăng hạng hoặc xuống hạng |
Sint Maarten | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Guadeloupe (P) | 6 | 5 | 0 | 1 | 16 | 3 | +13 | 15 | Thăng hạng League A | — | 2–0 | 4–0 | 5–0 | |
| 2 | Saint Lucia | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 | 6 | +4 | 10 | 2–1 | — | 1–2 | 2–0 | ||
| 3 | Tập tin:Flag of Sint Maarten.svg Sint Maarten | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 | 15 | −9 | 6 | 0–2 | 1–5 | — | 2–3 | ||
| 4 | Saint Kitts và Nevis (R) | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 | 12 | −8 | 4 | Xuống League C | 1–2 | 0–0 | 0–1 | — |
Bảng B
| VT | Đội | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Thăng hạng hoặc xuống hạng |
|||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nicaragua (P) | 6 | 5 | 1 | 0 | 17 | 1 | +16 | 16 | Thăng hạng League A | — | 0–0 | 3–0 | 5–1 | |
| 2 | Cộng hòa Dominica | 6 | 3 | 1 | 2 | 14 | 6 | +8 | 10 | 0–2 | — | 3–0 | 5–2 | ||
| 3 | Montserrat | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 | 14 | −5 | 9 | 0–3 | 2–1 | — | 4–2 | ||
| 4 | Barbados (R) | 6 | 0 | 0 | 6 | 7 | 26 | −19 | 0 | Xuống League C | 0–4 | 0–5 | 2–3 | — |
Bảng C
| VT | Đội | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Thăng hạng hoặc xuống hạng |
|||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Guyane thuộc Pháp (P) | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 | 6 | +4 | 10 | Thăng hạng League A | — | 3–2 | 3–0 | 0–2 | |
| 2 | Saint Vincent và Grenadines | 6 | 3 | 0 | 3 | 13 | 14 | −1 | 9 | 1–4 | — | 4–3 | 3–0 | ||
| 3 | Bermuda | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 | 9 | −1 | 8 | 0–0 | 3–1 | — | 1–1 | ||
| 4 | Belize (R) | 6 | 2 | 1 | 3 | 5 | 7 | −2 | 7 | Xuống League C | 1–0 | 1–2 | 0–1 | — |
Bảng D
| VT | Đội | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Thăng hạng hoặc xuống hạng |
|||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Guyana (P) | 5 | 5 | 0 | 0 | 20 | 5 | +15 | 15 | Thăng hạng League A | — | 3–1 | 6–0 | 3–2 | |
| 2 | Puerto Rico | 6 | 4 | 0 | 2 | 22 | 10 | +12 | 12 | 1–3 | — | 5–0 | 6–1 | ||
| 3 | Antigua và Barbuda | 6 | 1 | 1 | 4 | 9 | 22 | −13 | 4 | 1–5 | 2–3 | — | 2–2 | ||
| 4 | Bahamas (R) | 5 | 0 | 1 | 4 | 7 | 21 | −14 | 1 | Xuống League C | Hủy | 1–6 | 1–4 | — |
League C
Bảng A
| VT | Đội | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Thăng hạng | Anguilla | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Saint-Martin (P) | 4 | 4 | 0 | 0 | 20 | 1 | +19 | 12 | Thăng hạng League B | — | 2–1 | 8–0 | |
| 2 | Bonaire (P) | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 | 6 | 0 | 6 | 0–4 | — | 2–0 | ||
| 3 | Tập tin:Flag of Anguilla.svg Anguilla | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 | 19 | −19 | 0 | 0–6 | 0–3 | — |
Bảng B
| VT | Đội | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Thăng hạng | Quần đảo Cayman | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aruba (P) | 4 | 4 | 0 | 0 | 14 | 4 | +10 | 12 | Thăng hạng League B | — | 5–1 | 3–1 | |
| 2 | Tập tin:Flag of the Cayman Islands.svg Quần đảo Cayman | 4 | 1 | 1 | 2 | 6 | 10 | −4 | 4 | 1–2 | — | 2–1 | ||
| 3 | Quần đảo Virgin thuộc Mỹ | 4 | 0 | 1 | 3 | 5 | 11 | −6 | 1 | 1–4 | 2–2 | — |
Bảng C
| VT | Đội | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Thăng hạng | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dominica (P) | 4 | 3 | 1 | 0 | 8 | 2 | +6 | 10 | Thăng hạng League B | — | 1–1 | 2–0 | |
| 2 | Quần đảo Virgin thuộc Anh | 4 | 1 | 2 | 1 | 7 | 6 | +1 | 5 | 1–2 | — | 3–1 | ||
| 3 | Quần đảo Turks và Caicos | 4 | 0 | 1 | 3 | 3 | 10 | −7 | 1 | 0–3 | 2–2 | — |
Xếp hạng các đội nhì bảng
| VT | Bg | Đội | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Thăng hạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | A | Bonaire (P) | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 | 6 | 0 | 6 | Thăng hạng League B |
| 2 | C | Quần đảo Virgin thuộc Anh | 4 | 1 | 2 | 1 | 7 | 6 | +1 | 5 | |
| 3 | B | Tập tin:Flag of the Cayman Islands.svg Quần đảo Cayman | 4 | 1 | 1 | 2 | 6 | 10 | −4 | 4 |
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
|
|
|
Nguồn: CONCACAF.[12]
Giải thưởng Vua phá lưới
CONCACAF cũng trao một "Giải thưởng Vua phá lưới" chính thức, sử dụng hệ thống điểm có xét đến league mà cầu thủ liên quan thi đấu và quy đổi trọng số bàn thắng tương ứng. Mỗi bàn thắng ghi ở League A được tính 2 điểm, bàn thắng ở League B được tính 1,5 điểm, và bàn thắng ở League C được tính 1 điểm. Với bảy bàn thắng cho Guyana ở League B, Omari Glasgow giành giải thưởng với tổng cộng 10,5 điểm.[1]
| Hạng | Cầu thủ | Bàn thắng | Hệ số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Omari Glasgow | 7 | 1,5 | 10,5 |
| 2 | Shamar Nicholson | 5 | 2 | 10 |
| 3 | Dorny Romero | 6 | 1,5 | 9 |
| Gerald Díaz | ||||
| Ricardo Rivera |
Tham khảo
- ^ a b c d e "Reyna, Turner, Glasgow earn Concacaf Nations League honors". CONCACAF. ngày 25 tháng 3 năm 2024. Truy cập ngày 25 tháng 3 năm 2024.
- ^ a b c d e "CONCACAF announces formats for men's national team competitions for the 2023–2026 cycle". CONCACAF. ngày 28 tháng 2 năm 2023. Truy cập ngày 28 tháng 2 năm 2023.
- ^ Straus, Brian (ngày 28 tháng 2 năm 2023). "Concacaf Revamps Nations League, Unveils Copa America and World Cup Qualifying". Sports Illustrated. Truy cập ngày 16 tháng 5 năm 2023.
- ^ "CONCACAF Nations League regulations" (PDF). res.cloudinary.com. CONCACAF.
- ^ "CONCACAF Ranking Index". CONCACAF. ngày 30 tháng 3 năm 2023. Truy cập ngày 30 tháng 3 năm 2023.
- ^ Reidy, Paul (ngày 3 tháng 5 năm 2023). "Concacaf Nations League 23/24 draw to be staged on 16 May". Diario AS. Truy cập ngày 15 tháng 5 năm 2023.
- ^ "Draw delivers groups for 2023/24 CONCACAF Nations League presented by Qatar Airways". CONCACAF. ngày 16 tháng 5 năm 2023. Truy cập ngày 16 tháng 5 năm 2023.
- ^ "CONCACAF confirms details for 2023/24 CONCACAF Nations League official draw". CONCACAF. ngày 2 tháng 5 năm 2023. Truy cập ngày 2 tháng 5 năm 2023.
- ^ "Concacaf Disciplinary Committee decision regarding Nicaragua and the Eligibility of Players" (Thông cáo báo chí). CONCACAF. ngày 12 tháng 6 năm 2023. Truy cập ngày 12 tháng 6 năm 2023.
- ^ "Men's International Match Calendar 2023–2030" (PDF). FIFA. ngày 6 tháng 4 năm 2023. Truy cập ngày 3 tháng 7 năm 2023.
- ^ "CONCACAF announces schedule for 2023/24 CONCACAF Nations League presented by Qatar Airways". CONCACAF. ngày 6 tháng 7 năm 2023. Truy cập ngày 6 tháng 7 năm 2023.
- ^ "CONCACAF Nations League Stats". CONCACAF. ngày 11 tháng 3 năm 2021. Truy cập ngày 13 tháng 6 năm 2022.