FIFA Series 2026 (nam)
FIFA Series 2026 là lần tổ chức thứ hai của FIFA Series, một giải đấu bóng đá giao hữu của FIFA giữa các đội tuyển quốc gia đến từ các liên đoàn châu lục khác nhau. Nội dung nam của giải đấu năm 2026 bao gồm chín loạt đấu khác nhau diễn ra đồng loạt tại tám quốc gia chủ nhà từ ngày 25 đến ngày 31 tháng 3 năm 2026.[1]
| Chi tiết giải đấu | |
|---|---|
| Nước chủ nhà | Úc Azerbaijan Indonesia Kazakhstan New Zealand Puerto Rico Rwanda Uzbekistan |
| Thời gian | 25–31 tháng 3 |
| Số đội | 34 (từ 6 liên đoàn) |
| Địa điểm thi đấu | 11 (tại 9 thành phố chủ nhà) |
| Vị trí chung cuộc | |
| Vô địch | |
| Thống kê giải đấu | |
| Số trận đấu | 33 |
| Số bàn thắng | 121 (3,67 bàn/trận) |
| Số khán giả | 293.686 (8.900 khán giả/trận) |
Bối cảnh
Sau thành công của mùa giải thử nghiệm đầu tiên vào năm 2024, Chủ tịch FIFA Gianni Infantino thông báo khởi động mùa giải thứ hai vào năm 2026 trong khuôn khổ Đại hội FIFA lần thứ 74 họp tại Băng Cốc, Thái Lan vào tháng 5 năm 2024.[2][3]
Ngày 18 tháng 10 năm 2024, FIFA bắt đầu gửi thư mời các hiệp hội thành viên tham gia đăng cai tổ chức và/hoặc thi đấu tại mùa giải 2026.[4] Các hiệp hội thành viên có thể đăng ký tổ chức một hoặc nhiều loạt đấu bốn đội (có thể bao gồm đội tuyển quốc gia của họ), hoặc tham dự vào một loạt đấu nơi họ sẽ thi đấu hai trận gặp hai đối thủ có trình độ tương đương đến từ các liên đoàn châu lục khác nhau.[5]
Ban đầu, tám quốc gia đã được lựa chọn, gồm Úc,[6] Azerbaijan,[7] Indonesia,[8] Kazakhstan,[9] Mauritius,[10] Puerto Rico,[11] Rwanda và Uzbekistan[12][13] và New Zealand sau đó được công bố là nước chủ nhà thứ chín.[14][15] Tuy nhiên, Mauritius đã phải từ bỏ quyền tổ chức loạt đấu của mình do đội tuyển quốc gia nước này phải tham dự vòng sơ loại Cúp bóng đá châu Phi 2027 cũng diễn ra trong lịch thi đấu quốc tế của FIFA vào tháng 3 năm 2026, vì vậy loạt đấu được chuyển sang Rwanda,[16][17] nơi sẽ diễn ra hai loạt đấu.[18]
Các đội tham dự
36 đội tuyển ban đầu được dự kiến tham gia vào giải đấu năm 2026, được chia vào 9 loạt đấu gồm bốn đội.[19] Ngày 24 tháng 3 năm 2026, FIFA thông báo Oman và Kuwait rút lui khỏi giải đấu vì lo ngại an toàn và chính trị liên quan đến chiến tranh Iran, dẫn đến số đội tại các loạt đấu Azerbaijan và Kazakhstan giảm xuống còn ba.[20][21]
| Loạt đấu | Đội tuyển | Liên đoàn | Thứ hạng FIFA tháng 1 năm 2026[22] |
|---|---|---|---|
| Úc | Úc | AFC | 27 |
| Cameroon | CAF | 45 | |
| Trung Quốc | AFC | 93 | |
| Curaçao | CONCACAF | 81 | |
| Azerbaijan | Azerbaijan | UEFA | 127 |
| Saint Lucia | CONCACAF | 167 | |
| Sierra Leone | CAF | 120 | |
| Indonesia | Bulgaria | UEFA | 87 |
| Indonesia | AFC | 122 | |
| Saint Kitts và Nevis | CONCACAF | 154 | |
| Quần đảo Solomon | OFC | 152 | |
| Kazakhstan | Comoros | CAF | 106 |
| Kazakhstan | UEFA | 114 | |
| Namibia | CAF | 118 | |
| New Zealand | Cabo Verde | CAF | 67 |
| Chile | CONMEBOL | 55 | |
| Phần Lan | UEFA | 75 | |
| New Zealand | OFC | 85 | |
| Puerto Rico | Samoa thuộc Mỹ | OFC | 184 |
| Guam | AFC | 201 | |
| Puerto Rico | CONCACAF | 156 | |
| Quần đảo Virgin thuộc Mỹ | CONCACAF | 207 | |
| Rwanda A | Estonia | UEFA | 129 |
| Grenada | CONCACAF | 164 | |
| Kenya | CAF | 113 | |
| Rwanda | CAF | 130 | |
| Rwanda B | Aruba | CONCACAF | 191 |
| Liechtenstein | UEFA | 205 | |
| Ma Cao | AFC | 193 | |
| Tanzania | CAF | 110 | |
| Uzbekistan | Gabon | CAF | 86 |
| Trinidad và Tobago | CONCACAF | 97 | |
| Uzbekistan | AFC | 52 | |
| Venezuela | CONMEBOL | 50 |
Theo liên đoàn
| Liên đoàn | Số đội |
|---|---|
| AFC | 6 |
| CAF | 9 |
| CONCACAF | 8 |
| CONMEBOL | 2 |
| OFC | 3 |
| UEFA | 6 |
Địa điểm
| Quốc gia | Thành phố | Sân vận động | Sức chứa |
|---|---|---|---|
| Úc | Sydney | Sân vận động Australia | 83.000 |
| Melbourne | Sân vận động Melbourne Rectangular | 30.500 | |
| Azerbaijan | Sumgait | Sân vận động Thành phố Sumgayit | 9.502 |
| Indonesia | Jakarta | Sân vận động Gelora Bung Karno | 77.193 |
| Kazakhstan | Astana | Astana Arena | 30.244 |
| New Zealand | Auckland | Eden Park | 50.000 |
| Puerto Rico | Bayamón | Sân vận động Juan Ramón Loubriel | 12.500 |
| Rwanda | Kigali | Amahoro Stadium | 45.508 |
| Sân vận động Kigali Pelé | 7.000 | ||
| Uzbekistan | Tashkent | Sân vận động Bunyodkor | 34.800 |
| Sân vận động Trung tâm Pakhtakor | 35.000 |
Các loạt đấu
Tất cả thời gian đều là giờ địa phương theo liệt kê của FIFA.[23][24] Liên đoàn châu lục của mỗi đội tuyển được ghi trong ngoặc đơn.
Úc
Loạt đấu FIFA Series Úc được tổ chức tại Sydney vào ngày 27 tháng 3 năm 2026 và tại Melbourne vào ngày 31 tháng 3 năm 2026. Loạt đấu này bao gồm chủ nhà Úc (AFC), Trung Quốc (AFC), Cameroon (CAF) và Curaçao (CONCACAF).[25]
| VT | Đội | Tr | T | TP | BP | B | BT | BB | BHS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Úc (H, C) | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 6 | 1 | +5 | 6 |
| 2 | Cameroon | 2 | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | +1 | 3 |
| 3 | Trung Quốc | 2 | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 0 | 3 |
| 4 | Curaçao | 2 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 7 | −6 | 0 |
(C) Vô địch; (H) Chủ nhà
| Trung Quốc | 2–0 | Curaçao |
|---|---|---|
|
Chi tiết |
| Cameroon | 2–0 | Trung Quốc |
|---|---|---|
|
Chi tiết |
Azerbaijan
Loạt đấu FIFA Series Azerbaijan diễn ra tại Sumgait từ ngày 27 đến ngày 30 tháng 3 năm 2026, bao gồm chủ nhà Azerbaijan (UEFA), Saint Lucia (CONCACAF) và Sierra Leone (CAF).[28] Oman (AFC) cũng được dự kiến tham gia loạt đấu này nhưng rút lui vì tình hình chiến sự tại Iran, do đó lịch thi đấu của loạt trận này được thay đổi để chủ nhà Azerbaijan thi đấu đúng hai trận với Saint Lucia và Sierra Leone thay cho bốn trận đấu loại trực tiếp như ban đầu.[29][30]
| Azerbaijan | 6–1 | Saint Lucia |
|---|---|---|
|
Chi tiết |
| Azerbaijan | 1–1 | Sierra Leone |
|---|---|---|
|
Chi tiết |
|
| Loạt sút luân lưu | ||
| 9–8 | ||
Indonesia
Loạt đấu FIFA Series Indonesia diễn ra tại Jakarta từ ngày 27 đến ngày 30 tháng 3 năm 2026, bao gồm đội chủ nhà Indonesia (AFC), Bulgaria (UEFA), Saint Kitts và Nevis (CONCACAF) và Quần đảo Solomon (OFC).[32][33][34]
Sơ đồ
| Bán kết | Chung kết | |||||
| 27 tháng 3 – Jakarta | ||||||
| Indonesia | 4 | |||||
| 30 tháng 3 – Jakarta | ||||||
| Saint Kitts và Nevis | 0 | |||||
| Indonesia | 0 | |||||
| 27 tháng 3 – Jakarta | ||||||
| Bulgaria | 1 | |||||
| Quần đảo Solomon | 2 | |||||
| Bulgaria | 10 | |||||
| Play-off tranh hạng ba | ||||||
| 30 tháng 3 – Jakarta | ||||||
| Saint Kitts và Nevis | 4 | |||||
| Quần đảo Solomon | 2 | |||||
Bán kết
Play-off tranh hạng ba
| Saint Kitts và Nevis | 4–2 | Quần đảo Solomon |
|---|---|---|
|
Chi tiết |
Chung kết
Kazakhstan
Loạt đấu FIFA Series Kazakhstan diễn ra tại Astana từ ngày 25 đến ngày 28 tháng 3 năm 2026, bao gồm chủ nhà Kazakhstan (UEFA), Comoros (CAF) và Namibia (CAF).[36][37] Kuwait (AFC) cũng được dự kiến tham gia loạt đấu này nhưng rút lui vì tình hình chiến sự tại Iran, do đó lịch thi đấu của loạt trận này được thay đổi với ba trận đấu vòng tròn một lượt thay vì bốn trận đấu loại trực tiếp như ban đầu.[38][39][40]
| VT | Đội | Tr | T | TP | BP | B | BT | BB | BHS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kazakhstan (H, C) | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | +3 | 6 |
| 2 | Namibia | 2 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | −2 | 2 |
| 3 | Comoros | 2 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | −1 | 1 |
(C) Vô địch; (H) Chủ nhà
| Kazakhstan | 2–0 | Namibia |
|---|---|---|
|
Chi tiết |
| Namibia | 0–0 | Comoros |
|---|---|---|
| Chi tiết | ||
| Loạt sút luân lưu | ||
| 5–4 | ||
| Kazakhstan | 1–0 | Comoros |
|---|---|---|
| Orazov 4' | Chi tiết |
New Zealand
Loạt đấu FIFA Series New Zealand diễn ra tại Auckland từ ngày 27 đến ngày 30 tháng 3 năm 2026, bao gồm chủ nhà New Zealand (OFC), Cape Verde (CAF), Chile (CONMEBOL) và Phần Lan (UEFA).[41] Tất cả các cặp đấu đều là lần gặp gỡ đầu tiên giữa các đội,[42] ngoại trừ New Zealand và Chile khi hai đội tuyển này đã từng chạm trán bốn lần tất cả trong các trận giao hữu, với ba chiến thắng cho đại diện Nam Mỹ và một trận hòa không bàn thắng.[43]
| VT | Đội | Tr | T | TP | BP | B | BT | BB | BHS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Phần Lan (W) | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | 1 | +2 | 4 |
| 2 | New Zealand (H) | 2 | 1 | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | +1 | 3 |
| 3 | Chile | 2 | 1 | 0 | 0 | 1 | 5 | 6 | −1 | 3 |
| 4 | Cabo Verde | 2 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3 | 5 | −2 | 2 |
(H) Chủ nhà; (W) Vô địch loạt đấu
| Chile | 4–2 | Cabo Verde |
|---|---|---|
|
Chi tiết |
|
| New Zealand | 0–2 | Phần Lan |
|---|---|---|
| Chi tiết |
|
| Cabo Verde | 1–1 | Phần Lan |
|---|---|---|
| Pires 67' | Chi tiết | Skyttä 45+4' |
| Loạt sút luân lưu | ||
| 4–2 | ||
| New Zealand | 4–1 | Chile |
|---|---|---|
|
Chi tiết | Tapia 83' |
Puerto Rico
Loạt đấu FIFA Series Puerto Rico diễn ra tại Bayamón từ ngày 25 đến ngày 28 tháng 3 năm 2026, bao gồm chủ nhà Puerto Rico (CONCACAF), Samoa thuộc Mỹ (OFC), Guam (AFC) và Quần đảo Virgin thuộc Mỹ (CONCACAF).[11]
Sơ đồ
| Bán kết | Chung kết | |||||
| 25 tháng 3 – Bayamón | ||||||
| Puerto Rico | 4 | |||||
| 28 tháng 3 – Bayamón | ||||||
| Guam | 0 | |||||
| Puerto Rico | 2 | |||||
| 25 tháng 3 – Bayamón | ||||||
| Quần đảo Virgin thuộc Mỹ | 0 | |||||
| Quần đảo Virgin thuộc Mỹ | 5 | |||||
| Samoa thuộc Mỹ | 2 | |||||
| Play-off tranh hạng ba | ||||||
| 28 tháng 3 – Bayamón | ||||||
| Samoa thuộc Mỹ | 0 | |||||
| Guam | 6 | |||||
Bán kết
| Quần đảo Virgin thuộc Mỹ | 5–2 | Samoa thuộc Mỹ |
|---|---|---|
| Chi tiết |
| Puerto Rico | 4–0 | Guam |
|---|---|---|
| Chi tiết |
Play-off tranh hạng ba
| Samoa thuộc Mỹ | 0–6 | Guam |
|---|---|---|
| Chi tiết |
Chung kết
Rwanda A
Loạt đấu FIFA Series Rwanda A diễn ra tại Kigali từ ngày 27 đến ngày 30 tháng 3 năm 2026, bao gồm chủ nhà Rwanda (CAF), Estonia (UEFA), Grenada (CONCACAF) và Kenya (CAF).
Sơ đồ
| Bán kết | Chung kết | |||||
| 27 tháng 3 – Kigali (Amahoro) | ||||||
| Rwanda | 4 | |||||
| 30 tháng 3 – Kigali (Amahoro) | ||||||
| Grenada | 0 | |||||
| Rwanda | 2 | |||||
| 27 tháng 3 – Kigali (Amahoro) | ||||||
| Estonia | 0 | |||||
| Kenya | 1 (4) | |||||
| Estonia (p) | 1 (5) | |||||
| Play-off tranh hạng ba | ||||||
| 30 tháng 3 – Kigali (Amahoro) | ||||||
| Grenada | 0 | |||||
| Kenya | 3 | |||||
Bán kết
| Kenya | 1–1 | Estonia |
|---|---|---|
| Ogam 51' | Report (UEFA) Report (FIFA) |
Tammik 21' |
| Loạt sút luân lưu | ||
| 4–5 | ||
| Rwanda | 4–0 | Grenada |
|---|---|---|
| Chi tiết |
Play-off tranh hạng ba
Chung kết
| Rwanda | 2–0 | Estonia |
|---|---|---|
|
Chi tiết |
Rwanda B
Loạt đấu FIFA Series Rwanda B diễn ra tại Kigali, bao gồm các đội tuyển Aruba (CONCACAF), Liechtenstein (UEFA), Ma Cao (AFC) và Tanzania (CAF). Ban đầu được dự kiến tổ chức tại Mauritius, loạt đấu này đã được chuyển đến Rwanda sau khi Mauritius rút quyền đăng cai, và Tanzania thế chỗ họ trong các trận đấu.[46]
Sơ đồ
| Bán kết | Chung kết | |||||
| 26 tháng 3 – Kigali (Kigali Pelé) | ||||||
| Aruba | 4 | |||||
| 29 tháng 3 – Kigali (Kigali Pelé) | ||||||
| Ma Cao | 1 | |||||
| Aruba | 4 | |||||
| 26 tháng 3 – Kigali (Kigali Pelé) | ||||||
| Liechtenstein | 1 | |||||
| Tanzania | 0 | |||||
| Liechtenstein | 1 | |||||
| Play-off tranh hạng ba | ||||||
| 29 tháng 3 – Kigali (Kigali Pelé) | ||||||
| Ma Cao | 0 | |||||
| Tanzania | 6 | |||||
Bán kết
| Aruba | 4–1 | Ma Cao |
|---|---|---|
|
Chi tiết | Lương Gia Hằng 88' |
| Tanzania | 0–1 | Liechtenstein |
|---|---|---|
| Chi tiết | Sağlam 55' |
Play-off tranh hạng ba
Chung kết
| Aruba | 4–1 | Liechtenstein |
|---|---|---|
| Chi tiết | Zünd 52' |
Uzbekistan
Loạt đấu FIFA Series Uzbekistan diễn ra tại Tashkent từ ngày 27 đến ngày 30 tháng 3 năm 2026, bao gồm chủ nhà Uzbekistan (AFC), Gabon (CAF), Trinidad và Tobago (CONCACAF) và Venezuela (CONMEBOL).[47]
| VT | Đội | Tr | T | TP | BP | B | BT | BB | BHS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Uzbekistan (H, W) | 2 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | +2 | 5 |
| 2 | Venezuela | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 4 | 1 | +3 | 4 |
| 3 | Gabon | 2 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3 | 5 | −2 | 2 |
| 4 | Trinidad và Tobago | 2 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 6 | −3 | 1 |
(H) Chủ nhà; (W) Vô địch loạt đấu
| Venezuela | 4–1 | Trinidad và Tobago |
|---|---|---|
| Chi tiết |
|
| Uzbekistan | 3–1 | Gabon |
|---|---|---|
|
Chi tiết |
|
| Gabon | 2–2 | Trinidad và Tobago |
|---|---|---|
|
Chi tiết | Garcia 53', 90' |
| Loạt sút luân lưu | ||
| 3–2 | ||
| Uzbekistan | 0–0 | Venezuela |
|---|---|---|
| Chi tiết | ||
| Loạt sút luân lưu | ||
| 5–4 | ||
Tóm tắt
| Loạt đấu | Vô địch | Á quân | Hạng ba |
|---|---|---|---|
| Úc | Úc | Cameroon | Trung Quốc |
| Azerbaijan | Azerbaijan | Sierra Leone | Saint Lucia |
| Indonesia | Bulgaria (lần 2) | Indonesia | Saint Kitts và Nevis |
| Kazakhstan | Kazakhstan | Namibia | Comoros |
| New Zealand | Phần Lan | New Zealand | Chile |
| Puerto Rico | Puerto Rico | Quần đảo Virgin thuộc Mỹ | Guam |
| Rwanda A | Rwanda | Estonia | Kenya |
| Rwanda B | Aruba | Liechtenstein | Tanzania (lần 2) |
| Uzbekistan | Uzbekistan | Venezuela | Gabon |
Xem thêm
Ghi chú
- ^ Trận đấu giữa Azerbaijan và Saint Lucia, ban đầu dự kiến bắt đầu lúc 19:00 giờ địa phương, đã bị hoãn đến 19:10 giờ địa phương do điều kiện thời tiết và tắc nghẽn giao thông.[31]
- ^ Trận đấu giữa Saint Kitts và Nevis v Quần đảo Solomon, ban đầu dự kiến bắt đầu lúc 15:30 giờ địa phương, đã bị hoãn 75 phút do dông và điều kiện thời tiết không thuận lợi.[35]
- ^ a b Trận tranh hạng ba và trận chung kết của Loạt đấu Rwanda A, ban đầu được lên lịch lần lượt vào lúc 18:00 và 21:00 giờ địa phương, đã được dời lên 16:00 và 19:30 giờ địa phương theo yêu cầu của các đội tham dự.[45]
Tham khảo
- ^ "FIFA confirms expanded FIFA Series 2026 for men's and women's national teams". FIFA. ngày 21 tháng 11 năm 2025.
- ^ "Gianni Infantino emphasises FIFA's mission to grow football globally in FIFA Congress address". FIFA. ngày 17 tháng 5 năm 2024.
- ^ "FIFA President's Address | Queen Sirikit National Convention Center, Bangkok, Thailand Friday, 17 May 2024" (PDF). FIFA. ngày 17 tháng 5 năm 2024.
- ^ "Circular FIFA nº 1901: Declaraciones de interés para la FIFA Series 2026" [Circular 1901: The FIFA Series 2026 - expressions of interest] (bằng tiếng Tây Ban Nha). Asociación Española de Derecho Deportivo. ngày 21 tháng 10 năm 2024.
- ^ "The FIFA Series 2026 – expressions of interest" (PDF). FIFA. ngày 18 tháng 10 năm 2024.
- ^ "Football Australia to host FIFA Series 2026 during March International Window". Football Australia. ngày 21 tháng 11 năm 2025.
- ^ "The FIFA Series to be held in Azerbaijan again". Association of Football Federations of Azerbaijan. ngày 24 tháng 11 năm 2025.
- ^ "Indonesia Dipilih Gelar FIFA Series 2026, Erick Thohir Puji Apresiasi Tanpa Henti FIFA" [Indonesia Selected to Host FIFA Series 2026, Erick Thohir Praises FIFA's Endless Appreciation]. www.pssi.org (bằng tiếng Indonesia). Football Association of Indonesia. ngày 21 tháng 11 năm 2025.[liên kết hỏng]
- ^ "2026 жылы Қазақстанда FIFA Series турнирінің матчтары өтеді" [Kazakhstan will host the FIFA Series in 2026]. kff.kz/kk/ (bằng tiếng Kazakh). Kazakhstan Football Federation. ngày 21 tháng 11 năm 2025.
- ^ "FIFA SERIES 2026: Mauritius to host the competition in March". Mauritius Football Association. ngày 21 tháng 11 năm 2025.
- ^ a b "Puerto Rico será sede del FIFA Series 2026" [Puerto Rico will host the FIFA Series 2026]. fpfpuertorico.com (bằng tiếng Tây Ban Nha). San Juan: Puerto Rican Football Federation. ngày 21 tháng 11 năm 2025.
- ^ "Rwanda among eight nations selected to host FIFA Series in 2026". CEFACA. ngày 26 tháng 11 năm 2025.
- ^ "Uzbekistan to Host Men's FIFA Series 2026". UzDaily. ngày 21 tháng 11 năm 2025.
- ^ "First FIFA Series Held in New Zealand". New Zealand Football. ngày 3 tháng 12 năm 2025.
- ^ "New Zealand confirmed as host nation for FIFA Series 2026™". FIFA. ngày 4 tháng 12 năm 2025.
- ^ Beiblo, Désiré (ngày 13 tháng 1 năm 2026). "CAN 2027: Voici les affiches du tour préliminaire" [CAN 2027: Here are the preliminary round fixtures] (bằng tiếng Pháp). Industrie du Maroc.
- ^ "RÉPONSE SUR LA FIFA SERIES 2026" [RESPONSE REGARDING THE FIFA SERIES 2026] (bằng tiếng Pháp). Nou Konten Football Moris. ngày 29 tháng 1 năm 2026 – qua Facebook.
- ^ "Rwanda set toshine on the global stage as host of FIFA Series 2026™". Rwanda Football Federation. ngày 20 tháng 1 năm 2026.
- ^ "FIFA announces line-up for expanded FIFA Series 2026". FIFA. ngày 19 tháng 1 năm 2026. Truy cập ngày 19 tháng 1 năm 2026.
- ^ "Revised FIFA Series 2026™ schedule includes addition of fourth women's group hosted in Kenya". FIFA. ngày 23 tháng 3 năm 2026. Truy cập ngày 24 tháng 3 năm 2026.
- ^ Ewing, Harry (ngày 24 tháng 3 năm 2026). "New hosts Kenya headline 2026 FIFA Series tweaks". Inside World Football. Truy cập ngày 24 tháng 3 năm 2026.
- ^ "FIFA Men's Ranking 19 January 2026". FIFA. ngày 19 tháng 1 năm 2026.
- ^ "FIFA Series 2026™ match schedule now available". FIFA. ngày 23 tháng 2 năm 2026. Truy cập ngày 23 tháng 2 năm 2026.
- ^ "FIFA Series 2026™ Match Schedule" (PDF). FIFA. ngày 20 tháng 2 năm 2026. Truy cập ngày 23 tháng 2 năm 2026.
- ^ "CommBank Socceroos matches confirmed in Sydney and Melbourne for the FIFA Series 2026". socceroos.com.au. Football Australia. ngày 21 tháng 1 năm 2026.
- ^ Clarke, George (ngày 27 tháng 3 năm 2026). "Late Bos goal helps stodgy Socceroos past Cameroon". The Canberra Times.
- ^ Shalala, Amanda (ngày 31 tháng 3 năm 2026). "Socceroos thump Curaçao 5-1 in World Cup farewell, as Irankunda electrifies". ABC News (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 1 tháng 4 năm 2026.
- ^ "The schedule for the FIFA Series 2026". Association of Football Federations of Azerbaijan. ngày 17 tháng 2 năm 2026.
- ^ "The schedule for the FIFA Series 2026". Association of Football Federations of Azerbaijan. ngày 17 tháng 2 năm 2026.
- ^ "Format, schedule changed for FIFA Series 2026 tournament in Azerbaijan". report.az. ngày 22 tháng 3 năm 2026.
- ^ "Azərbaycan – Sent Lüsiya matçının vaxtında dəyişiklik" [Kickoff time change for the Azerbaijan – Saint Lucia match] (bằng tiếng Azerbaijan). Association of Football Federations of Azerbaijan. ngày 27 tháng 3 năm 2026.
- ^ Prasetya, Mochamad Hary (ngày 9 tháng 2 năm 2026). "BREAKING NEWS - FIFA Pastikan Timnas Indonesia Lawan Saint Kitts and Nevis di FIFA Series 2026" [BREAKING NEWS - FIFA confirms Indonesia National Team to face Saint Kitts and Nevis in FIFA Series 2026] (bằng tiếng Indonesia). Bola.
- ^ Triyogo, Arkhelaus Wisnu (ngày 11 tháng 2 năm 2026). "FIFA Series 2026: Indonesia to Face Bulgaria, Solomon Islands in March". Jakarta: Tempo.
- ^ "Jadwal Lengkap FIFA Series™ 2026 di Indonesia" [The complete FIFA Series 2026 schedule in Indonesia] (bằng tiếng Indonesia). Football Association of Indonesia. ngày 23 tháng 2 năm 2026.[liên kết hỏng]
- ^ "Cuaca Buruk dan Sambaran Petir, Laga Saint Kitts and Nevis vs Kepulauan Solomon Sempat Ditunda 75 Menit di FIFA Series 2026" [Bad weather and thunderstorms, the kickoff of the Saint Kitts & Nevis vs Solomon Islands match was delayed for 75 minutes in the 2026 FIFA Series] (bằng tiếng Indonesia). BolaSport. ngày 30 tháng 3 năm 2026.
- ^ "Kazakhstan's Opponents Confirmed for the FIFA Series 2026". kff.kz. Kazakhstan Football Federation. ngày 19 tháng 1 năm 2026. Truy cập ngày 23 tháng 1 năm 2026.
- ^ "Қазақстан құрамасының FIFA Series 2026 турниріндегі қарсыластары анықталды" [Kazakhstan's opponents in the 2026 FIFA Series tournament have been determined]. kff.kz (bằng tiếng Kazakh). Kazakhstan Football Federation. ngày 3 tháng 2 năm 2026. Truy cập ngày 3 tháng 2 năm 2026.
- ^ "Kazakhstan's Opponents Confirmed for the FIFA Series 2026". kff.kz. Kazakhstan Football Federation. ngày 19 tháng 1 năm 2026. Truy cập ngày 23 tháng 1 năm 2026.
- ^ "Қазақстан құрамасының FIFA Series 2026 турниріндегі қарсыластары анықталды" [Kazakhstan's opponents in the 2026 FIFA Series tournament have been determined]. kff.kz (bằng tiếng Kazakh). Kazakhstan Football Federation. ngày 3 tháng 2 năm 2026. Truy cập ngày 3 tháng 2 năm 2026.
- ^ "FIFA Series 2026 Calendar in Astana". kff.kz (bằng tiếng Kazakh). ngày 22 tháng 3 năm 2023. Truy cập ngày 22 tháng 3 năm 2023.
- ^ "All Whites to Face Finland and Chile at Eden Park This March in First FIFA Series Held in Aotearoa New Zealand". New Zealand Football. ngày 20 tháng 1 năm 2026.
- ^ "Huuhkajat kohtaa Uuden-Seelannin ja Kap Verden FIFA Series 2026 -turnauksessa" [The Huuhkajat will face New Zealand and Cape Verde in the 2026 FIFA Series tournament] (bằng tiếng Phần Lan). Football Association of Finland. ngày 28 tháng 1 năm 2026.
- ^ Voerman, Andrew (ngày 19 tháng 1 năm 2026). "All Whites to play Finland, Chile at Eden Park in March in FIFA World Cup send-off matches". Stuff.
- ^ "HIGHLIGHTS: New Zealand put four goals past Chile in FIFA Series". Friends of Football (bằng tiếng Anh). ngày 30 tháng 3 năm 2026. Truy cập ngày 1 tháng 4 năm 2026.
- ^ "Selgus Eesti ja Rwanda vahelise FIFA Series turniiri finaali mänguaeg" [The kickoff time for the FIFA Series tournament final between Estonia and Rwanda has already been announced] (bằng tiếng Estonia). Estonian Football Association. ngày 28 tháng 3 năm 2026.
- ^ "Zuerst gegen Tansania" [First against Tanzania] (bằng tiếng Đức). Liechtenstein Football Association. ngày 23 tháng 2 năm 2026.
- ^ "O'zbekiston mezbonlik qiladigan FIFA Series uchrashuvlarining vaqtlari ma'lum" [The schedule for the FIFA Series matches organized by Uzbekistan has been announced] (bằng tiếng Uzbek). Uzbekistan Football Association. ngày 23 tháng 2 năm 2026 – qua Facebook.