Bóng đá Anh 1908–09
| Mùa giải | 1908–09 | |||
|---|---|---|---|---|
| ||||
Mùa giải 1908–09 là mùa giải thứ 38 của bóng đá tại Anh.
Tổng quan
Tottenham Hotspur chơi mùa giải đầu tiên của họ tại Football League, đồng thời giành quyền thăng hạng lên First Division ngay trong mùa này. Spurs, cùng với Bradford Park Avenue, gia nhập Second Division để thay thế Lincoln City và Stoke.[cần dẫn nguồn]
Năm này cũng đánh dấu sự ra đời của một giải đấu mới là Charity Shield, trận đấu giữa đội vô địch Professional League và đội vô địch Amateur League. Chức vô địch đầu tiên thuộc về Manchester United, sau trận chung kết đá lại với Queens Park Rangers.[cần dẫn nguồn]
Các sự kiện
- 5 tháng 12 năm 1908 - Sunderland đánh bại Newcastle United với tỉ số 9-1 sau khi hai đội hòa 1-1 trong hiệp Một. Đây là một trong những chiến thắng sân khách đậm nhất ở hạng đấu cao nhất trong lịch sử Football League. Chiến thắng này càng đáng chú ý hơn khi Newcastle lại là nhà vô địch quốc gia mùa đó, giành danh hiệu với cách biệt 7 điểm so với Everton và chỉ thủng lưới 41 bàn trong cả mùa giải.[1]
Danh hiệu
| Giải đấu | Vô địch |
|---|---|
| First Division | Newcastle United (3) |
| Second Division | Bolton Wanderers |
| Cúp FA | Manchester United (1) |
| Charity Shield | Manchester United |
| Home Championship |
Ghi chú = Con số trong ngoặc đơn là số lần đội bóng đó giành được danh hiệu đó. * cho biết kỉ lục mới của giải đấu
Bảng xếp hạng
| VT | Đội | ST | T | H | B | BT | BB | TBB | Đ | Xuống hạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Newcastle United (C) | 38 | 24 | 5 | 9 | 65 | 41 | 1,585 | 53 | |
| 2 | Everton | 38 | 18 | 10 | 10 | 82 | 57 | 1,439 | 46 | |
| 3 | Sunderland | 38 | 21 | 2 | 15 | 78 | 63 | 1,238 | 44 | |
| 4 | Blackburn Rovers | 38 | 14 | 13 | 11 | 61 | 50 | 1,220 | 41 | |
| 5 | The Wednesday | 38 | 17 | 6 | 15 | 67 | 61 | 1,098 | 40 | |
| 6 | Woolwich Arsenal | 38 | 14 | 10 | 14 | 52 | 49 | 1,061 | 38 | |
| 7 | Aston Villa | 38 | 14 | 10 | 14 | 58 | 56 | 1,036 | 38 | |
| 8 | Bristol City | 38 | 13 | 12 | 13 | 45 | 58 | 0,776 | 38 | |
| 9 | Middlesbrough | 38 | 14 | 9 | 15 | 59 | 53 | 1,113 | 37 | |
| 10 | Preston North End | 38 | 13 | 11 | 14 | 48 | 44 | 1,091 | 37 | |
| 11 | Chelsea | 38 | 14 | 9 | 15 | 56 | 61 | 0,918 | 37 | |
| 12 | Sheffield United | 38 | 14 | 9 | 15 | 51 | 59 | 0,864 | 37 | |
| 13 | Manchester United | 38 | 15 | 7 | 16 | 58 | 68 | 0,853 | 37 | |
| 14 | Nottingham Forest | 38 | 14 | 8 | 16 | 66 | 57 | 1,158 | 36 | |
| 15 | Notts County | 38 | 14 | 8 | 16 | 51 | 48 | 1,063 | 36 | |
| 16 | Liverpool | 38 | 15 | 6 | 17 | 57 | 65 | 0,877 | 36 | |
| 17 | Bury | 38 | 14 | 8 | 16 | 63 | 77 | 0,818 | 36 | |
| 18 | Bradford City | 38 | 12 | 10 | 16 | 47 | 47 | 1,000 | 34 | |
| 19 | Manchester City (R) | 38 | 15 | 4 | 19 | 67 | 69 | 0,971 | 34 | Xuống hạng Second Division |
| 20 | Leicester Fosse (R) | 38 | 8 | 9 | 21 | 54 | 102 | 0,529 | 25 |
Quy tắc xếp hạng: 1) Điểm; 2) Trung bình bàn thắng; 3) Số bàn thắng ghi được
(C) Vô địch; (R) Xuống hạng
| VT | Đội | ST | T | H | B | BT | BB | TBB | Đ | Thăng hạng hoặc xuống hạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bolton Wanderers (C, P) | 38 | 24 | 4 | 10 | 59 | 28 | 2,107 | 52 | Thăng hạng First Division |
| 2 | Tottenham Hotspur (P) | 38 | 20 | 11 | 7 | 67 | 32 | 2,094 | 51 | |
| 3 | West Bromwich Albion | 38 | 19 | 13 | 6 | 56 | 27 | 2,074 | 51 | |
| 4 | Hull City | 38 | 19 | 6 | 13 | 63 | 39 | 1,615 | 44 | |
| 5 | Derby County | 38 | 16 | 11 | 11 | 55 | 41 | 1,341 | 43 | |
| 6 | Oldham Athletic | 38 | 17 | 6 | 15 | 55 | 43 | 1,279 | 40 | |
| 7 | Wolverhampton Wanderers | 38 | 14 | 11 | 13 | 56 | 48 | 1,167 | 39 | |
| 8 | Glossop | 38 | 15 | 8 | 15 | 57 | 53 | 1,075 | 38 | |
| 9 | Gainsborough Trinity | 38 | 15 | 8 | 15 | 49 | 70 | 0,700 | 38 | |
| 10 | Fulham | 38 | 13 | 11 | 14 | 58 | 48 | 1,208 | 37 | |
| 11 | Birmingham | 38 | 14 | 9 | 15 | 58 | 61 | 0,951 | 37 | |
| 12 | Leeds City | 38 | 14 | 7 | 17 | 43 | 53 | 0,811 | 35 | |
| 13 | Grimsby Town | 38 | 14 | 7 | 17 | 41 | 54 | 0,759 | 35 | |
| 14 | Burnley | 38 | 13 | 7 | 18 | 51 | 58 | 0,879 | 33 | |
| 15 | Clapton Orient | 38 | 12 | 9 | 17 | 37 | 49 | 0,755 | 33 | |
| 16 | Bradford (Park Avenue) | 38 | 13 | 6 | 19 | 51 | 59 | 0,864 | 32 | |
| 17 | Barnsley | 38 | 11 | 10 | 17 | 48 | 57 | 0,842 | 32 | |
| 18 | Stockport County | 38 | 14 | 3 | 21 | 39 | 71 | 0,549 | 31 | |
| 19 | Chesterfield Town (R) | 38 | 11 | 8 | 19 | 37 | 67 | 0,552 | 30 | Failed re-election and demoted |
| 20 | Blackpool | 38 | 9 | 11 | 18 | 46 | 68 | 0,676 | 29 | Tái đắc cử |
Đội tuyển quốc gia
Đội tuyển bóng đá quốc gia Anh có một mùa giải rất thành công, với chức vô địch British Home Championship 1909 nhờ toàn thắng trước các đội tuyển còn lại của Home Nations, đồng thời giành ba chiến thắng đậm trong chuyến du đấu châu Âu trung tâm năm thứ hai liên tiếp.
Kết quả
| Anh | 4-0 | |
|---|---|---|
| Vivian Woodward 2, George Hilsdon 2 (1P) |
| Anh | 2-0 | |
|---|---|---|
| George Wall |
Chuyến du đấu châu Âu
Cầu thủ
Những cầu thủ được chọn cho chuyến du đấu là:
| Tên | Vị trí | Đội bóng | Số trận | Số bàn thắng |
|---|---|---|---|---|
| Arthur Bridgett | LW | Sunderland | 3 | 1 |
| Bob Crompton | RB | Blackburn Rovers | 3 | 0 |
| Harold Fleming | FW | Swindon Town | 2 | 3 |
| Harold Halse | FW | Manchester United | 1 | 2 |
| Sam Hardy | GK | Liverpool | 3 | 0 |
| George Holley | FW | Sunderland | 3 | 4 |
| Evelyn Lintott | LH | Bradford City | 2 | 0 |
| Jesse Pennington | LB | West Bromwich Albion | 3 | 0 |
| Fred Pentland | RW | Middlesbrough | 3 | 0 |
| George Richards | LH | Derby County | 1 | 0 |
| Ben Warren | RH | Chelsea | 3 | 1 |
| Billy Wedlock | CH | Bristol City | 3 | 0 |
| Vivian Woodward[3] | CF | Tottenham Hotspur | 3 | 9 |
Chú giải
- GK — Thủ môn
- RB — Hậu vệ phải
- LB — Hậu vệ trái
- CB — Trung vệ
- CH — Centre half
- LH — Tiền vệ lệch trái
- RH — Tiền vệ lệch phải
- RW — Tiền vệ cánh phải
- LW — Tiền vệ cánh trái
- FW — Tiền đạo
- CF — Trung phong
Chi tiết trận đấu
| Hungary | 2-4 | |
|---|---|---|
| Ákos Késmárky, József Grósz | (Tóm tắt) | Vivian Woodward 2, Harold Fleming, Arthur Bridgett |
| Hungary | 2-8 | |
|---|---|---|
| Imre Schlosser, Árpád Mészáros | (Tóm tắt) | Vivian Woodward 4, Harold Fleming 2, George Holley 2 |
| Áo | 1-8 | |
|---|---|---|
| Leopold Neubauer | (Tóm tắt) | Vivian Woodward 3, George Holley 2, Harold Halse 2, Ben Warren |
Tham khảo
- ^ "NUFC 1 v 9 SAFC - Magpies Routed By Black Cats - Ryehill Football" (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 27 tháng 2 năm 2021.
- ^ "Football League 1908–09". F.C.H.D. Truy cập ngày 16 tháng 10 năm 2024.
- ^ Đội trưởng