Địa lý Guinée
| Vùng | Tây Phi |
|---|---|
| Tọa độ | 11°00′B 10°00′T / 11°B 10°T |
| Diện tích | |
| • Đất | 99.95% |
| • Nước | 0.05% |
| Biên giới | Tổng chiều dài: 4.046 km Mali: 1.062 km Bờ Biển Ngà: 816 km Sierra Leone: 794 km Liberia: 590 km Guinea-Bissau: 421 km Senegal: 363 km |
| Điểm cao nhất | Núi Nimba (Mont Nimba), 1.752 m |
| Điểm thấp nhất | Đại Tây Dương, 0 m |
| Địa hình | Nhìn chung là các dải đồng bằng duyên hải bằng phẳng, vùng đồi núi sâu trong nội địa và cao nguyên. |
Địa lý Guinée nói về một quốc gia nằm trên bờ biển khu vực Tây Phi, giáp với Guinea-Bissau, Senegal, Mali, Bờ Biển Ngà, Liberia, và Sierra Leone.
Về mặt địa lý tự nhiên, Guinée thường được phân chia thành bốn vùng chính:
- Guinée Duyên hải (Hạ Guinée): Một dải đồng bằng hẹp chạy dọc theo bờ biển từ bắc xuống nam.
- Cao nguyên Fouta Djallon (Trung Guinée): Vùng đồi núi cao nguyên mang tính chất đồng cỏ chăn nuôi.
- Vùng Xavan phía Bắc (Thượng Guinée): Vùng đồng cỏ khô cằn.
- Vùng Rừng mưa phía Đông Nam (Guinée Rừng rậm): Khu vực đồi núi bao phủ bởi các khu rừng nhiệt đới nguyên sinh.
Vị trí và ranh giới
Guinée nằm ở Tây Phi, giáp với bờ biển Bắc Đại Tây Dương, kẹp giữa Guinea-Bissau và Sierra Leone. Tọa độ địa lý trung tâm của nước này là 11°00' vĩ độ Bắc và 10°00' kinh độ Tây.
Với diện tích đất liền là 245.717 km² và diện tích mặt nước là 140 km² (tổng diện tích 245.857 km²), Guinée là quốc gia lớn thứ 77 thế giới. Để dễ hình dung, nước này lớn hơn một chút so với Vương quốc Anh hoặc bang Oregon của Hoa Kỳ.
Tổng chiều dài đường biên giới đất liền của Guinée là 4.046 km. Nước này sở hữu 320 km đường bờ biển và tuyên bố vùng đặc quyền kinh tế (EEZ) rộng 200 hải lý (370,4 km), cùng với phạm vi lãnh hải 12 hải lý (22,2 km).
Khí hậu

Vùng duyên hải và phần lớn vùng nội địa của Guinée mang đặc trưng của khí hậu nhiệt đới, với một mùa mưa chịu ảnh hưởng của gió mùa (kéo dài từ tháng 4 đến tháng 11). Nhiệt độ tại đây duy trì ở mức tương đối cao và đồng đều quanh năm, cùng với độ ẩm lớn và gió thổi chủ yếu từ hướng tây nam.
Tại thủ đô Conakry, nhiệt độ cao nhất trung bình quanh năm là khoảng 32 °C (89,6 °F) và thấp nhất là 21 °C (69,8 °F). Đặc biệt, lượng mưa trung bình hàng năm tại Conakry lên tới gần 3.800 mm (149,6 in), thuộc hàng cao nhất ở Tây Phi. Ngược lại, khu vực Thượng Guinée (gần vành đai Sahel) có mùa mưa ngắn hơn và sự chênh lệch nhiệt độ giữa ngày và đêm lớn hơn. Nơi đây có một mùa khô rõ rệt (từ tháng 12 đến tháng 5 năm sau) đi kèm với những cơn gió bụi Harmattan thổi từ hướng đông bắc.
Biểu đồ Khí hậu tại Conakry
| Conakry | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Biểu đồ khí hậu (giải thích) | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Thủy văn và sông ngòi

Lãnh thổ đồi núi của Guinée đóng vai trò là "tháp nước" của Tây Phi. Trong số 22 con sông lớn tại khu vực Tây Phi, có tới ba dòng sông huyết mạch mang tầm vóc quốc tế bắt nguồn từ các cao nguyên của Guinée, bao gồm: Sông Niger, Sông Gambia và Sông Senegal.
Các vùng sinh thái
Hệ sinh thái phân bố xen kẽ và trải dài khắp đất nước:
- Khảm rừng-xavan Guinée (Guinean forest-savanna mosaic): Chiếm phần lớn diện tích lãnh thổ, bao trùm hầu hết vùng Hạ Guinée, Thượng Guinée, và các khu vực đồi thấp của cao nguyên Fouta Djallon. Nó kéo dài lên phía bắc sang Guinea-Bissau, Senegal và lan sang phía đông tới Mali, Bờ Biển Ngà.
- Rừng vùng thấp Tây Guinée: Bao phủ phần lớn phía tây nam vùng Hạ Guinée quanh thủ đô Conakry, và vùng Guinée Rừng rậm.
- Rừng trên núi Guinée: Tọa lạc tại cao nguyên Fouta Djallon và Cao nguyên Guinée ở miền đông nam, với độ cao trung bình trên 600 mét.
- Rừng ngập mặn: Phát triển dày đặc tại các cửa sông ven biển duyên hải.
Tài nguyên và vấn đề môi trường
Tài nguyên thiên nhiên của quốc gia này bao gồm bô xít (trữ lượng hàng đầu thế giới), quặng sắt, kim cương, vàng, urani, tiềm năng phát triển thủy điện, cá và muối. Tỷ lệ đất canh tác là 12,21%, và 2,85% diện tích là đất trồng cây lâu năm. Tổng nguồn nước tái tạo của Guinée ước tính đạt 226 km³.
Các vấn đề môi trường cấp bách hiện nay tại Guinée bao gồm nạn chặt phá rừng, tình trạng thiếu nước sạch sinh hoạt, sự xâm lấn của sa mạc hóa, xói mòn và suy thoái đất canh tác, cùng với nạn đánh bắt cá quá mức và áp lực gia tăng dân số tại các khu vực giáp ranh rừng rậm. Các hoạt động khai thác mỏ bừa bãi và thiếu kiểm soát cũng đã để lại những tổn thất nặng nề cho cảnh quan thiên nhiên. Guinée đã ký kết nhiều hiệp định bảo vệ môi trường quốc tế liên quan đến: Đa dạng sinh học, Sa mạc hóa, Bảo vệ Tầng Ozone, Luật Biển, và Bảo tồn Đất ngập nước.
Biến động và suy giảm rừng
Hệ thống Global Forest Watch cung cấp các đánh giá thường niên về tình trạng che phủ rừng dựa trên hình ảnh vệ tinh.[2][3] Tại Guinée, diện tích rừng bị mất tích lũy từ năm 2001 đến năm 2024 lên tới 22.924,69 km² (tương đương với việc đánh mất 28,1% diện tích rừng gốc tính từ năm 2000).[2]
| Năm | Tổng diện tích che phủ (km²) | Tổn thất hàng năm (km²) |
|---|---|---|
| 2001 | 81.410,64 | 185,71 |
| 2005 | 80.711,62 | 145,82 |
| 2010 | 79.611,20 | 160,45 |
| 2015 | 74.682,74 | 1.618,20 |
| 2020 | 64.656,82 | 1.784,07 |
| 2024 | 58.671,66 | 1.468,02 |
Guinée cũng đã tham gia vào khuôn khổ giám sát rừng **REDD+** của Liên Hợp Quốc để nỗ lực giảm thiểu phát thải từ việc suy thoái rừng.[6]
Các điểm cực địa lý
Dưới đây là các vị trí vươn xa nhất về 4 hướng của lãnh thổ Guinée:
- Cực Bắc: Đoạn ranh giới phía bắc tiếp giáp với Senegal, thuộc Vùng Boké (Đoạn biên giới này được xác định bằng một đường vĩ tuyến thẳng).
- Cực Nam: Một địa điểm vô danh trên biên giới với Liberia, nằm ngay phía nam làng Gonon, thuộc Vùng Nzérékoré.
- Cực Đông: Ngã ba sông, nơi hợp lưu của sông Gben và sông Férédougouba trên biên giới với Bờ Biển Ngà, thuộc Vùng Nzérékoré.
- Cực Tây: Hòn đảo nhỏ Ile du Noufrage, thuộc Vùng Boké.
- Cực Tây (trên đất liền): Vị trí nơi đường biên giới với Guinea-Bissau đâm ra vùng cửa sông Rio Compony.
Xem thêm
Tham khảo
- ^ "Conakry Climate Normals 1961–1990". National Oceanic and Atmospheric Administration. Bản gốc lưu trữ ngày 2 tháng 7 năm 2021. Truy cập ngày 6 tháng 7 năm 2015.
- ^ a b "Guinea Deforestation Rates & Statistics". Global Forest Watch.
- ^ Hansen, Matthew C.; Potapov, Peter V.; Moore, Rebecca (2013). "High-Resolution Global Maps of 21st-Century Forest Cover Change". Science. Quyển 342 số 6160. tr. 850–853. doi:10.1126/science.1244693.
- ^ "Tree cover (2000)". Global Forest Watch Open Data Portal.
- ^ "Tree cover loss". Global Forest Watch Open Data Portal.
- ^ "Guinea (GIN) - Submissions provided by Country". REDD+ Web Platform. United Nations Framework Convention on Climate Change (UNFCCC).
- CIA (2025). The World Factbook: Guinea. Central Intelligence Agency. Bản gốc lưu trữ ngày 23 tháng 2 năm 2024. Truy cập ngày 24 tháng 4 năm 2026.