Kinh hành
| Một phần của loạt bài về |
| Thiền tông |
|---|
Kinh hành, Thiền đi bộ (tiếng Trung: 經行; bính âm: jīngxíng; Romaji: kinhin hoặc kyōgyō; tiếng Hàn : gyeonghyaeng ; tiếng Việt : kinh hành) là một phương pháp thiền được thực hiện trong khi đi bộ, phổ biến trong Phật giáo . Nó có thể được thực hiện như một phương pháp độc lập hoặc như một khoảng nghỉ giữa các khoảng thời gian dài ngồi thiền.[1] Ở các hình thức khác nhau, phương pháp này phổ biến trong nhiều truyền thống của cả Phật giáo Theravada và Mahayana . Thuật ngữ kinhin bao gồm các từ tiếng Trung 經, có nghĩa là "đi xuyên qua (như sợi chỉ trong khung dệt)", với "kinh" (kinh sách) là nghĩa thứ hai, và 行 (hành), có nghĩa là "đi bộ". Theo nghĩa đen, cụm từ này có nghĩa là "đi thẳng tới lui".
Theravāda
Trong Phật giáo Theravāda, thiền hành thường được thực hành kết hợp với thiền tọa. Thiền hành đặc biệt được nhấn mạnh trong các truyền thống tăng lâm sơn và các truyền thống vipassanā, nơi hành giả luân phiên giữa thiền tọa và thiền hành để duy trì chánh niệm và cân bằng năng lượng. Trong Theravāda, thiền hành được thực hiện bằng cách đi tới lui trên một lối đi thẳng, thường dài khoảng 30 đến 40 feet.[2] Hành giả có thể đi chậm, đặt sự chú ý vào các cảm giác nơi bàn chân khi chúng tiếp xúc với mặt đất. Trong các truyền thống thuộc phong trào Vipassanā, hành giả âm thầm ghi nhận các cảm giác khác nhau trong khi đi bằng những từ như "nhấc", "di chuyển" và "đặt" (bàn chân). Mục đích là phát triển sati (chánh niệm) bằng cách duy trì sự hiện diện trọn vẹn trong hành động đi bộ.
Pháp thực hành này giúp nuôi dưỡng định lực, làm lắng dịu sự dao động của tâm, đồng thời rèn luyện tâm quan sát các hiện tượng mà không dính mắc hay chống đối. Trong Vipassanā, hay thiền minh sát, thiền hành được sử dụng để làm sâu sắc thêm sự quán chiếu về vô thường (anicca), khổ (dukkha) và vô ngã (anattā). Những cảm giác phát sinh trong khi đi—chẳng hạn như sự tiếp xúc của bàn chân với mặt đất, sự lên xuống của thân thể hay các âm thanh từ môi trường xung quanh—được quan sát như những hiện tượng thoáng qua và không có thực thể bền vững. Vì vậy, thiền hành trở thành một phương tiện để quán sát sự sinh khởi và hoại diệt của các pháp, từ đó dẫn đến tuệ giác trực tiếp về bản chất của thực tại.
Mahāyāna
Phật giáo Đại thừa Đông Á kết hợp thiền hành với các pháp tu mang tính tín ngưỡng và các pháp môn hướng đến tam-muội. Trong nhiều hình thức thiền hành, nổi bật nhất là nghi thức nhiễu Phật mang tính lễ bái cùng các phương pháp như Tứ chủng tam-muội của tông Thiên Thai và pháp niệm Phật kinh hành của Tịnh độ tông, vốn giữ vai trò đặc biệt quan trọng trong từng truyền thống. Trong tông Thiên Thai (Nhật Bản: Tendai), hành giả lấy bộ Ma-ha Chỉ Quán (Móhē zhǐguān) của Tổ sư Trí Khải làm cẩm nang thiền định chủ yếu. Truyền thống này thực hành hai hình thức thiền hành: Thường hành tam-muội (chángxíng sānmèi 常行三昧), gồm 90 ngày liên tục vừa kinh hành chánh niệm vừa quán tưởng Đức Phật A-di-đà; và Bán hành bán tọa tam-muội (bànxíng bànzuò sānmèi 半行半坐三昧), bao gồm nhiều pháp tu như tụng niệm, sám hối, cầu nguyện, trì tụng Kinh Pháp Hoa, v.v. Trong Tịnh độ tông, một pháp tu phổ biến là nhiễu quanh tượng Đức Phật A-di-đà đồng thời xưng niệm danh hiệu của Ngài trong các khóa niệm Phật.
Trong Thiền tông, kinhin (kinh hành) thường được thực hiện xen giữa các thời thiền tọa (zazen) như một khoảng chuyển tiếp sau khi ngồi lâu. Mục đích là duy trì cùng một trạng thái tâm thiền trong suốt thời gian đi kinh hành. Hành giả thường đi theo chiều kim đồng hồ quanh thiền đường (zendō), đồng thời giữ hai tay trong tư thế xoa thủ (tiếng Trung: 叉手; bính âm: chā shǒu; Nhật: shashu), với một tay nắm lại thành quyền và tay kia bao lấy hoặc nắm lấy nắm tay đó.[3] Trong khi kinh hành, mỗi bước chân được thực hiện sau mỗi hơi thở trọn vẹn.[4] Tốc độ kinh hành có thể rất chậm (vài bước đều đặn cho mỗi hơi thở) hoặc nhanh, gần như chạy chậm.[3]
Xem thêm
Tài liệu tham khảo
- ^ Maezumi & Glassman 2002, tr. 48-9.
- ^ Dudeja, Jai Paul (ngày 2 tháng 5 năm 2022). Walking Meditation: Techniques and Benefits (bằng tiếng Anh). Blue Rose Publishers.
- ^ a b Aitken 1999, tr. 35-6.
- ^ "Kinhin". Empty Bowl Zendo. Truy cập ngày 1 tháng 4 năm 2015.
Nguồn
- Smith, L. (2023). 28 Thống kê về Thiền: Có bao nhiêu người thiền? The Good Body. https://www.thegoodbody.com/meditation-statistics/
- Team, M. (2022). Có bao nhiêu người thiền định? Thiền định Mindworks. https://mindworks.org/blog/how-many-people-meditate/
- Wise, J. (2023). Thống kê về Thiền định năm 2023: Mức độ phổ biến, ngành công nghiệp và quy mô thị trường - EarthWeb. EarthWeb. https://earthweb.com/meditation-statistics/#:~:text=Meditation%20Statistics%202023-,Approximately%20200%20to%20500%20million%20people%20across%20the%20globe%20partake,reduce%20school%20suspensions%20by%2045%25 .
Thư mục
- Aitken, Robert (1999). Taking the Path of Zen. North Point Press. tr. 35–36. ISBN 0-86547-080-4.
- Maezumi, Hakuyu Taizan; Glassman, Bernie (2002). On Zen Practice: Body, Breath, Mind. Wisdom Publications. tr. 48–49. ISBN 086171315X.
- Jin, Putai. "Efficacy of Tai Chi, Brisk Walking, Meditation, and Reading In Reducing Mental and Emotional Stress". doi.org/10.1016/0022-3999(92)90072-A
- Prakhinkit, Susaree "Effects of Buddhist Walking Meditation on glycemic control and vascular functions in patients with Type-2 Diabetes." Journal of Alternative and Complementary Medicine doi.org/10.1016/j.ctim.2016.03.009
- Prakhinkit, Susaree "Effects of Buddhism walking meditation on depression, functional fitness, and endothelium-dependent vasodilation in depressed elderly." Journal of Alternative and Complementary Medicine, vol. 20, no. 5, 2014, doi.org/10.1089/acm.2013.0205
- Chatutain, Apsornsawan “Walking Meditation Promotes Ankle Proprioception and Balance Performance among Elderly Women.” doi.org/10.1016/j.jbmt.2018.09.152
- Smith, Alison. “Walking Meditation: Being Present and Being Pilgrim on the Camino De Santiago.” Religions, vol. 9, no. 3, 2018, p. 82., doi:10.3390/rel9030082