Stockport County F.C.
| Dòng chữ "Stockport County FC" trong một vòng tròn, cùng với "18" ở bên trái và "83" ở bên phải, bao quanh huy hiệu chính gồm một tấm khiên có hình chiếc mũ và lâu đài phía trên, cùng hai con sư tử chồm ở hai bên. | ||||
| Tên đầy đủ | Câu lạc bộ bóng đá Stockport County | |||
|---|---|---|---|---|
| Biệt danh | The Hatters | |||
| Thành lập | 1883 (với tên gọi Heaton Norris Rovers) | |||
| Sân | Edgeley Park | |||
| Sức chứa | 10.852 | |||
| Chủ sở hữu | Mark Stott | |||
| Chủ tịch điều hành | Mark Stott[1] | |||
| Người quản lý | Jimmy McNulty | |||
| Giải đấu | League One | |||
| 2025–26 | League One, hạng 3 trên 24 | |||
| Website | stockportcounty | |||
|
| ||||
Câu lạc bộ bóng đá Stockport County (tiếng Anh: Stockport County Football Club) là một câu lạc bộ bóng đá chuyên nghiệp có trụ sở tại Edgeley, Stockport, Anh, hiện thi đấu tại EFL League One, hạng ba của hệ thống giải bóng đá Anh.
Được thành lập vào năm 1883 với tên Heaton Norris Rovers, đội được đổi tên thành Stockport County vào năm 1890 theo tên County Borough of Stockport. Đội bóng thi đấu trong trang phục xanh lam và trắng kể từ năm 1914; màu sắc ban đầu của họ là đỏ và trắng. Câu lạc bộ có biệt danh "The Hatters", bắt nguồn từ ngành sản xuất mũ trước đây của thị trấn. Stockport thi đấu tại Edgeley Park kể từ năm 1902.
Stockport lần đầu gia nhập Football League vào năm 1900 nhưng phải xin tái bầu chọn vào năm 1904. Câu lạc bộ không được tái bầu chọn và trải qua một mùa giải ngoài hệ thống này trước khi trở lại ở mùa giải 1905–06. County sau đó thi đấu liên tục tại Football League trong 106 năm cho đến năm 2011, phần lớn thời gian ở các hạng đấu thấp. Đội giành chức vô địch giải đấu đầu tiên vào năm 1922, tại Third Division North mới được thành lập. Hai chức vô địch tiếp theo đến vào năm 1937 (Third Division North) và năm 1967 (Fourth Division). Thập niên 1990 là giai đoạn thành công nhất của đội, khi Stockport thi đấu tại First Division trong năm mùa giải và vào đến bán kết League Cup ở mùa giải 1996–97. County cũng có bốn lần thi đấu tại Sân vận động Wembley trong giai đoạn này, hai lần tại Football League Trophy và hai lần tại vòng play-off Football League, nhưng đều thất bại.
Sau những khó khăn tài chính vào đầu thập niên 2000, câu lạc bộ tụt dần qua các hạng đấu và bị xuống hạng khỏi Football League vào cuối mùa giải 2010–11, sau đó tiếp tục rơi xuống hạng sáu ở mùa giải 2012–13. Stockport ổn định trở lại cả trong lẫn ngoài sân cỏ trong các mùa giải tiếp theo, và giành quyền thăng hạng lên hạng năm ở mùa giải 2018–19. Ở mùa giải 2021–22, County đứng đầu National League, qua đó trở lại EFL sau 11 năm vắng mặt. Ở mùa giải thứ hai sau khi trở lại Football League, họ giành quyền thăng hạng trực tiếp lên League One với tư cách nhà vô địch.
Lịch sử
Football League
Stockport County được thành lập vào năm 1883 với tên Heaton Norris Rovers tại McLaughlin's Cafe ở Heaton Norris, bởi một nhóm học sinh từ Stockport Sunday School.[2][3][a] Sau khi thi đấu các trận sân nhà tại nhiều công viên khác nhau trong khu vực Stockport trong vài năm, Rovers chuyển đến Green Lane vào năm 1889. Đây được công nhận là sân chính thức đầu tiên của họ.[5] Câu lạc bộ đổi tên thành Stockport County vào năm 1890, một năm sau khi Stockport trở thành một county borough.[3] Đội thi đấu tại Lancashire League và các giải cúp địa phương cho đến năm 1900, khi được chấp nhận vào Football League Second Division.[6]
Stockport rời Green Lane vào năm 1902 và chuyển đến Edgeley Park,[3][7] nơi cũng là sân nhà của câu lạc bộ rugby league Stockport RFC.[8] County kết thúc trong nhóm ba đội cuối bảng ở bốn mùa giải đầu tiên và không được tái bầu chọn vào cuối mùa giải 1903–04.[9] Sau một mùa giải thi đấu tại Lancashire Combination,[10] câu lạc bộ được tái nhận vào Football League.[11] Tháng 10 năm 1908, có xác nhận rằng Stockport County sẽ trở thành một công ty trách nhiệm hữu hạn.[12][13] Đội tiếp tục ở Second Division trong bảy năm cho đến mùa giải 1912–13, khi họ một lần nữa phải xin tái bầu chọn.[14][15] Stockport nhận được 22 phiếu và giữ được tư cách thành viên Football League.[16]
David Ashworth được bổ nhiệm làm huấn luyện viên đầu tiên của đội vào năm 1914.[17] Sau khi Chiến tranh thế giới thứ nhất bùng nổ, bóng đá chính thức bị đình chỉ. Tuy nhiên, Stockport vẫn thi đấu ở khu vực Lancashire của Wartime Football League, diễn ra từ 1915–16 đến 1918–19. Ashworth dẫn dắt County trong suốt thời chiến cho đến cuối năm 1919, khi ông gia nhập Liverpool.[18]
Mùa giải 1920–21 chứng kiến Stockport kết thúc ở cuối bảng Second Division; tuy nhiên, thay vì phải tái bầu chọn, họ được đưa vào Third Division North mới thành lập.[19] Đội giành danh hiệu Football League đầu tiên ở mùa giải 1921–22, khi đánh bại Darlington trước 18.500 cổ động viên tại Edgeley Park.[20] Huấn luyện viên Albert Williams được trao cúp bảy ngày sau đó, trước trận sân nhà cuối cùng gặp Lincoln City.[21][22][b] Thủ môn của câu lạc bộ, Harry Hardy, được triệu tập vào đội tuyển bóng đá quốc gia Anh vào năm 1924,[24][25] và giữ sạch lưới trong chiến thắng 4–0 trước Bỉ.[26][27][c] Stockport tiếp tục thi đấu tại Third Division North trong thập niên 1920, với hai lần liên tiếp về nhì nhưng không thể giành quyền thăng hạng.[29][30]
Đầu thập niên 1930, Stockport County thi đấu sân nhà trong trang phục đen trắng và trong một thời gian ngắn có biệt danh "Lilywhites".[31] Ngày 23 tháng 7 năm 1935, khán đài chính bằng gỗ của Edgeley Park bị cháy, gây thiệt hại cho các nhà lân cận. Vụ cháy cũng phá hủy hồ sơ của câu lạc bộ cho đến năm 1935.[32][33] Một khán đài chính mới được xây dựng vào năm 1936 và chính thức được Charles Sutcliffe, khi đó là chủ tịch Football League, khai trương.[34][35] Ở mùa giải 1936–37, đội giành chức vô địch Third Division North và thăng hạng lên Second Division sau trận quyết định danh hiệu ở vòng cuối gặp Lincoln City, với hơn 27.000 cổ động viên tham dự. Họ kết thúc ở vị trí cuối bảng trong mùa giải tiếp theo và xuống hạng trở lại Third Division North, nơi họ ở lại cho đến khi các hạng đấu được tái tổ chức vào năm 1958.
Trong mùa giải 1939–40, Stockport chỉ thi đấu hai trận trước khi Chiến tranh thế giới thứ hai bắt đầu; Football League bị đình chỉ và không tiếp tục cho đến năm 1946.[36] Các giải đấu khu vực được thiết lập; FA Cup cũng bị đình chỉ và được thay thế bằng Football League War Cup.[37] Tháng 3 năm 1946, Stockport tiếp Doncaster Rovers trong một trận League Three North Cup kéo dài 203 phút, và được xem là trận bóng đá chuyên nghiệp dài nhất.[38][39]
Các Third Division khu vực được hợp nhất thành Third Division và Fourth Division toàn quốc sau mùa giải 1957–58. County là thành viên sáng lập của Third Division mới, nhưng xuống hạng chỉ sau một mùa giải.[40][41] Trong mùa giải 1964–65, chủ tịch Stockport Vic Bernard tái giới thiệu trang phục xanh hoàng gia,[31] và thuê cựu thủ môn Manchester City Bert Trautmann làm tổng quản lý của câu lạc bộ để cải thiện hình ảnh đội bóng.[42] Bernard và Trautmann quyết định chuyển các trận đấu sang tối thứ Sáu nhằm tăng doanh thu.[43] Trautmann từ chức vào năm 1966.[43][44] County trở lại Third Division bằng việc vô địch Fourth Division ở mùa giải 1966–67.[45]
Câu lạc bộ xuống hạng trở lại Fourth Division vào cuối mùa giải 1969–70 và ở lại hạng tư cho đến năm 1991.[46] Eric Webster dẫn dắt Stockport năm lần, bốn lần trong số đó là với vai trò huấn luyện viên tạm quyền trong thập niên 1980, sau khi lần đầu gia nhập câu lạc bộ vào năm 1974 với tư cách huấn luyện viên trẻ.[47][48] Sau khi cơ chế thăng hạng và xuống hạng tự động giữa Football League và Football Conference được đưa vào từ đầu mùa giải 1986–87, Stockport đối mặt nguy cơ rơi xuống bóng đá non-League, khi chỉ có sáu điểm sau 13 trận. Tuy nhiên, Colin Murphy được đưa trở lại trong nhiệm kỳ thứ hai làm huấn luyện viên, và Stockport giành 45 điểm từ 31 trận cuối để trụ lại hạng đấu, dù Murphy rời đội không lâu sau mùa giải.[5][d]
Danny Bergara được bổ nhiệm làm huấn luyện viên vào tháng 3 năm 1989, và giành quyền thăng hạng trực tiếp lên Third Division ở mùa giải 1990–91.[49] Trong Chung kết Associate Members' Cup 1992, Bergara trở thành người Nam Mỹ đầu tiên dẫn dắt một đội bóng Anh tại Wembley; Stoke City đánh bại County 1–0.[50] Ông dẫn Stockport đến Wembley thêm ba lần, một lần nữa ở Chung kết Football League Trophy 1993 và hai lần tại vòng play-off, nhưng đều thất bại.[51] Tháng 3 năm 1995, Bergara bị sa thải sau một cuộc xô xát với chủ tịch khi đó là Brendan Elwood,[52][53] và được Dave Jones kế nhiệm.[54] Cùng năm đó chứng kiến việc khánh thành khán đài Cheadle End mới toàn ghế ngồi, với sức chứa chỉ hơn 5.000 người.[34] Mùa giải 1996–97 là mùa thành công nhất trong lịch sử câu lạc bộ: Stockport đứng thứ hai tại Second Division và vào đến bán kết League Cup, nơi họ loại ba đội Premiership trước khi thua Middlesbrough 1–2 sau hai lượt trận.[55][56] Dave Jones rời đội để đến Southampton vào năm 1997 và Gary Megson tiếp quản vai trò huấn luyện viên. County kết thúc ở vị trí thứ tám tại First Division trong mùa đầu tiên của ông, chỉ cách nhóm play-off hai bậc — thứ hạng giải vô địch tốt nhất từ trước đến nay của câu lạc bộ.[57] Khi Stockport đứng cuối First Division vào tháng 10 năm 2001, thất bại trên sân nhà trước Millwall khiến huấn luyện viên Andy Kilner bị sa thải.[58] Cựu tuyển thủ Anh Carlton Palmer được bổ nhiệm vào tháng 11 năm 2001,[59][60] nhưng không thể giúp câu lạc bộ tránh xuống hạng ba mùa giải đó.[61] Palmer không thể xây dựng một đội bóng đủ khả năng trở lại First Division trong mùa giải tiếp theo.[62] Mùa hè năm 2003 chứng kiến sự thay đổi quyền sở hữu. Elwood bán câu lạc bộ cho chủ sở hữu Sale Sharks Brian Kennedy trong một thương vụ giúp Sale thi đấu các trận sân nhà tại Edgeley Park. Một công ty mới, Cheshire Sport, được thành lập,[63] kết hợp quyền sở hữu Stockport County, Sale Sharks và sân vận động Edgeley Park.[cần dẫn nguồn]
Năm 2005, sau khi được cho là lỗ 4 triệu bảng chi phí vận hành,[64] Kennedy chuyển quyền sở hữu câu lạc bộ cho Stockport County Supporters' Co-operative.[65][66] Cựu cầu thủ County Jim Gannon được bổ nhiệm làm huấn luyện viên, ban đầu trên cương vị tạm quyền.[67][68] Ông giúp câu lạc bộ trụ hạng ở mùa giải 2005–06,[69] và duy trì cuộc đua thăng hạng ở mùa tiếp theo nhưng cuối cùng lỡ suất dự play-off League Two do hiệu số bàn thắng bại.[70] Đội tiếp tục thành công trong mùa giải 2007–08 và vào play-off, nơi họ gặp Rochdale trong trận chung kết tại Wembley. Stockport lội ngược dòng để giành chiến thắng và thăng hạng lên League One.[71][72]
Tháng 4 năm 2009, Stockport County bị đưa vào quản lý hành chính do khoản vay khoảng 300.000 bảng với một chủ nợ, cùng khoản nợ thuế 250.000 bảng với Her Majesty's Revenue and Customs.[73][74] Hai tháng sau, quản trị viên của County, Leonard Curtis, thông báo rằng các điều khoản đã được thống nhất với Melrose Consortium — do cựu cầu thủ Manchester City Jim Melrose đứng đầu — về việc bán câu lạc bộ.[75][76] Tháng 7, các quản trị viên đồng ý một company voluntary arrangement với các cổ đông và chủ nợ trước đó.[77] Tuy nhiên, đề nghị của Melrose Consortium bị Football League bác bỏ vào tháng 3 năm 2010.[78] Một liên danh mới, 2015 Group, được trao quyền độc quyền để xúc tiến việc tiếp quản câu lạc bộ.[79]
Việc 2015 Group mua Stockport County được Football League phê chuẩn vào tháng 5 năm 2010, và thương vụ tiếp quản được công bố vào tháng 6.[80] Trước khi mùa giải 2010–11 bắt đầu, các chủ sở hữu mới cam kết "xây dựng lại câu lạc bộ từ trên xuống dưới",[81]Bản mẫu:New archival link needed và bổ nhiệm Paul Simpson làm huấn luyện viên.[82][83] Ông bị sa thải chỉ sau sáu tháng cầm quân,[84][85] và Ray Mathias được đưa vào làm huấn luyện viên tạm quyền.[86] Bất chấp kết quả có cải thiện, County vẫn bị xuống Football Conference lần đầu tiên trong lịch sử.[87][88]
Giai đoạn non-League (2011–2022)
Sau khi xuống hạng, một doanh nhân có trụ sở tại Liverpool đã cố gắng, nhưng cuối cùng thất bại, trong việc mua lại câu lạc bộ.[89] Dietmar Hamann, người chưa có kinh nghiệm huấn luyện trước đó, được bổ nhiệm làm huấn luyện viên vào tháng 7 năm 2011.[90] Ông chỉ thắng ba trong mười chín trận trước khi từ chức, sau khi vị thế của ông bị suy yếu bởi một cuộc họp cổ động viên vào tháng 11.[91][92] Các cổ động viên kêu gọi tái bổ nhiệm Gannon làm huấn luyện viên.[93][94] Ông được phục chức, đưa Stockport thoát khỏi khu vực xuống hạng và kết thúc ở vị trí thứ 16.[95]
Câu lạc bộ giành lại quyền thuê độc lập sân Edgeley Park lần đầu tiên sau chín năm vào năm 2012, sau khi Sale Sharks chuyển đến sân mới của Salford City Reds.[96]Bản mẫu:New archival link needed[97] Tháng 1 năm 2013, cựu biên tập viên tạp chí fcbusiness, Ryan McKnight 30 tuổi, được bổ nhiệm làm giám đốc điều hành tại County.[98][99] Gannon sau đó bị sa thải lần thứ hai.[100][101] Stockport bổ nhiệm thêm hai huấn luyện viên trong ba tháng, và bị xuống Conference North vào ngày cuối cùng của mùa giải 2012–13.[102] Câu lạc bộ thông báo sẽ không còn duy trì trạng thái toàn thời gian và chuyển sang mô hình bán thời gian.[103] McKnight tuyên bố từ chức vào tháng 4 năm 2014.[104]
Neil Young được bổ nhiệm làm huấn luyện viên mới của Stockport vào năm 2015, sau khi từng đạt thành công trước đó ở hạng đấu này cùng Chester,[105][106] nhưng rời đội vào tháng 1 năm 2016.[107] County một lần nữa quay lại với Gannon, người trở lại nhiệm kỳ thứ ba.[94][108] Ông giúp câu lạc bộ ổn định trên sân và kết thúc quanh các vị trí play-off trong hai mùa giải tiếp theo.[109][110] Năm 2017, một cuộc tìm kiếm địa phương được thực hiện để xác định hậu duệ của những người sáng lập câu lạc bộ.[4][111] Ở mùa giải 2018–19, Stockport vào bán kết FA Trophy và vô địch Conference North, danh hiệu giải vô địch đầu tiên của họ sau 52 năm.[112][113]
Doanh nhân địa phương Mark Stott mua lại County với mức phí không được tiết lộ vào tháng 1 năm 2020 và xóa các khoản nợ của câu lạc bộ; Stott cam kết đưa câu lạc bộ trở lại bóng đá toàn thời gian, trở lại Football League và tìm một sân tập mới.[114][115] Dưới sự dẫn dắt của Dave Challinor (được bổ nhiệm vào tháng 11 năm 2021),[116][117] County đứng đầu National League ở mùa giải 2021–22, giành quyền trở lại EFL sau 11 năm vắng mặt.[118]
Trở lại Football League
Trong mùa giải đầu tiên trở lại League Two, 2022–23, Stockport đứng thứ 4 và vào chung kết play-off, thua Carlisle United 4–5 trên chấm luân lưu sau trận hòa 1–1 tại Wembley.[119] Mùa giải tiếp theo, 2023–24, Stockport giành quyền thăng hạng trực tiếp lên League One và sau đó được xác nhận là nhà vô địch khi còn hai trận chưa đấu.[120][121] Họ vào play-off League One trong mùa giải sau đó nhưng thua Leyton Orient trên chấm luân lưu ở bán kết.[122]
Tháng 1 năm 2026, Stott Capital, công ty đầu tư thuộc sở hữu của chủ sở hữu kiêm chủ tịch County Mark Stott, mua cổ phần kiểm soát tại đội bóng Hungary Debreceni VSC. Stott nói rằng hai câu lạc bộ sẽ hoạt động "hoàn toàn độc lập" và ông vẫn "cam kết chắc chắn" với County.[1] Stockport một lần nữa vào play-off League One nhưng thua Bolton Wanderers 1–4 trong trận chung kết tại Wembley vào ngày 24 tháng 5 năm 2026.[123] Huấn luyện viên Dave Challinor rời câu lạc bộ theo thỏa thuận chung vào tuần sau đó[124][125] và được thay thế bởi Jimmy McNulty.[126]
Các mùa giải gần đây
| Mùa giải | Hạng đấu | Cấp độ | VT | ST | T | H | B | BT | BB | Đ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2016–17 | National League North | VI | 8 | 42 | 19 | 16 | 7 | 59 | 41 | 73 | |
| 2017–18 | 5 | 42 | 20 | 9 | 13 | 75 | 57 | 69 | Bị loại ở tứ kết play-off National League North trước Chorley | ||
| 2018–19 | promoted 1 | 42 | 24 | 10 | 8 | 77 | 36 | 82 | Thăng hạng lên National League | ||
| 2019–20 | National League | V | 8 | 39 | 16 | 10 | 13 | 51 | 54 | 58 | |
| 2020–21 | 3 | 42 | 21 | 4 | 7 | 69 | 32 | 77 | Bị loại ở bán kết play-off National League trước Hartlepool United | ||
| 2021–22 | promoted 1 | 44 | 30 | 4 | 10 | 87 | 38 | 94 | Thăng hạng lên League Two | ||
| 2022–23 | League Two | IV | 4 | 46 | 22 | 13 | 11 | 65 | 37 | 79 | Thua chung kết play-off League Two trước Carlisle United |
| 2023–24 | promoted 1 | 46 | 27 | 11 | 8 | 96 | 48 | 92 | Thăng hạng lên League One | ||
| 2024–25 | League One | III | 3 | 46 | 25 | 12 | 9 | 72 | 42 | 87 | Bị loại ở bán kết play-off League One trước Leyton Orient |
| 2025–26 | 3 | 46 | 22 | 11 | 13 | 71 | 58 | 77 | Thua chung kết play-off League One trước Bolton Wanderers |
Màu sắc, huy hiệu và truyền thống
Màu trang phục truyền thống của Stockport County là xanh lam và trắng, mặc dù đội từng thi đấu trong các màu khác trong suốt lịch sử.[127] Màu sắc ban đầu của Stockport có thể là đỏ và trắng, mặc dù các nguồn khác cho rằng họ mặc xanh lam và trắng trong những năm đầu. Từ giữa thập niên 1930 đến giữa thập niên 1960, County thi đấu với áo trắng và quần đen.[2][31] Không có khuôn mẫu cố định nào được thiết lập cho việc sử dụng xanh lam và trắng làm màu chính của đội. Họ từng thi đấu vào các thời điểm khác nhau với áo trắng có dải xanh lam và quần xanh lam, cũng như áo xanh lam có sọc kim trắng và quần trắng. Câu lạc bộ từng thử nghiệm trong một thời gian ngắn với trang phục kiểu Argentina, gồm sọc xanh nhạt và trắng với quần đen, sau World Cup 1978. Kiểu trang phục này bị loại bỏ sau khi Chiến tranh Falkland bùng nổ,[2] và đội trở lại với áo sọc xanh lam và trắng cùng quần xanh lam vào đầu thập niên 1980. Stockport đánh dấu kỷ niệm 125 năm thành lập trong năm 2008 bằng cách giới thiệu một bộ trang phục thứ ba màu vàng kim với viền đen.[128] Bộ áo này được "nghỉ hưu trong trạng thái bất bại" vào cuối năm, sau khi được mặc trong 13 chiến thắng và bốn trận hòa.[129][130]
Huy hiệu cũ của câu lạc bộ, được sử dụng từ năm 1991 cho đến năm 2010 khi câu lạc bộ thoát khỏi tình trạng quản lý hành chính, dựa trên huy hiệu của Metropolitan Borough of Stockport. Huy hiệu này được sửa đổi vào năm 2006 để giống hơn với huy hiệu của thị trấn, bao gồm khẩu hiệu tiếng Latinh Animo et Fide, có thể dịch thoáng là "Bằng lòng dũng cảm và đức tin".[131] Tấm khiên màu xanh lam được lấy từ quốc huy của gia tộc de Stokeport, nguồn gốc tên gọi Stockport.[7][131] Lâu đài hai tháp phía trên tấm khiên là Stockport Castle, tồn tại cho đến năm 1775.[132]
Sau khi câu lạc bộ được 2015 Group tiếp quản vào năm 2010, một huy hiệu mới được thông qua. Huy hiệu này vẫn dựa trên quốc huy Stockport, mặc dù khẩu hiệu Latinh bị loại bỏ, cùng với mảng màu xanh lá ở đáy huy hiệu; cờ Cheshire, có hình một thanh kiếm và ba bó lúa mì, thay thế các hình thoi vàng và các thánh giá nhỏ trong tấm khiên. Các huân chương treo trên những con sư tử chồm, vốn đại diện cho Cheshire và Lancashire do Stockport nằm hai bên sông Mersey, ranh giới lịch sử giữa hai hạt, cũng bị loại bỏ. Huy hiệu này cũng chứng kiến sự trở lại của hình quả bóng đá trên tấm khiên. Thay đổi này một phần được thực hiện vì từ mùa giải 2010–11, Stockport County được tài trợ bởi Hội đồng Metropolitan Borough Council của thị trấn.[133] Huy hiệu tiếp tục được chỉnh sửa vào năm 2011 để đưa khẩu hiệu của thị trấn trở lại. Phiên bản mới thêm hai dải ruy băng trắng — một ở phía trên với dòng chữ Animo et Fide, và một ở phía dưới với dòng chữ Stockport County F.C.. Ngoài ra, quả bóng đá một lần nữa bị loại khỏi tấm khiên. Stockport County Supporters' Co-operative sử dụng chữ thập xanh lam trên nền trắng từ huy hiệu năm 1978 làm dấu hiệu nhận diện chính trong logo công ty của họ.
Trang phục của câu lạc bộ được sản xuất bởi công ty địa phương Umbro, đơn vị cung cấp cả ba bộ trang phục cho mùa giải 2013–14. Stockport là đối tác chủ lực của Umbro trong lần tái ra mắt của hãng tại Vương quốc Anh.[2][134] Từ đầu mùa giải 2014–15, Stockport lại thay đổi nhà sản xuất trang phục, từ Umbro sang công ty có trụ sở tại Tây Ban Nha Joma.[135][136]
| Giai đoạn | Nhà sản xuất trang phục | Nhà tài trợ áo đấu |
|---|---|---|
| 1976–1978 | Bukta | không có |
| 1978–1979 | Admiral | |
| 1979–1984 | Adidas | |
| 1984–1985 | Bukta | |
| 1985–1986 | Langdale Services | |
| 1986–1987 | Umbro | không có |
| 1987–1989 | En-S | Messenger Newspapers |
| 1989–1991 | Ribero | Sovereign Rubber |
| 1990–1991 | Gordon Ford Group | |
| 1991–1993 | Gola | Cobra |
| 1993–1995 | Super League | Robinsons Best Bitter |
| 1995–1996 | Beaver | |
| 1996–1999 | Adidas | |
| 1999–2002 | Patrick | |
| 2002–2007 | TFG Sports | Scandia[137] |
| 2007–2009 | Diadora[138][139] | Just Search[139][140] |
| 2009–2010 | Macron[140] | |
| 2010–2011 | Nike | Stockport Metropolitan Borough Council |
| 2011–2012 | GT Law | |
| 2012–2013 | GT Law (Sân nhà và sân khách) Leemic (Áo thứ ba) | |
| 2013–2014 | Umbro[134] | Stockport Sports Village (Sân nhà)[141] Match Day Cards (Sân khách)[142] Leemic (Áo thứ ba)[143] |
| 2014–2015 | Joma | RESB Ltd. (Sân nhà)[135] Playerboots.com (Sân khách)[135] Robinsons Dizzy Blonde (Thay thế)[144][136] |
| 2015–2016 | Playerboots.com (Sân nhà)[145] TCM Advisors Limited (Sân khách)[146] Robinsons Dizzy Blonde (Thay thế)[147] | |
| 2016–2017 | Euro Sport and Event Management (Sân nhà)[148] TCM Advisors Limited (Sân khách) Robinsons Unicorn (Sân khách) | |
| 2017–2018 | Euro Sport and Event Management (Sân nhà)[149][150] Pioneer Group (Sân khách)[151] Robinsons Brewery (Sân khách)[152] | |
| 2018–2019 | Pioneer Group (Sân nhà)[153] Project Solar (Sân khách)[154] Robinson's Brewery & Help for Heroes (Sân khách)[155][156] | |
| 2019–2020 | Pioneer Group (Sân nhà)[157] Cheshire Anilox Technology (Sân khách)[158] Project Solar (Sân khách)[159] | |
| 2020–2021 | Puma[160] | Pioneer Group (Sân nhà) VITA (Sân khách/Thay thế) |
| 2021–2024 | VITA |
Năm 2024, câu lạc bộ cũng công bố công ty tiếp thị Stockport GroFu là nhà tài trợ tay áo đấu của đội[161]. Ngày 3 tháng 7 năm 2025, có thông báo rằng quan hệ đối tác này được gia hạn thêm hai năm, kéo dài đến năm 2027[162].
Sân bãi
Green Lane
Heaton Norris Rovers ban đầu thi đấu các trận sân nhà tại Heaton Norris Recreation Ground, sau đó tại nhiều địa điểm khác nhau ở Stockport cho đến khi ổn định tại một công viên trên Green Lane, Heaton Norris, vào năm 1889. Nursery Inn gần đó được dùng làm nơi sinh hoạt của đội, còn các cầu thủ sử dụng một nhà kho làm phòng thay đồ.[5] Câu lạc bộ thi đấu tại Green Lane trong hai mùa giải đầu tiên ở Football League.[163]
Sân vận động có một khán đài chính chạy dọc theo chiều dài sân và một bờ đất nâng cao phía sau một trong hai khung thành. Phần còn lại của sân là các bậc đứng không có mái che, với các cổng xoay nằm phía sau Nursery Inn.[164]
Edgeley Park
Đến năm 1902, County cần một sân lớn hơn và chuyển đến Edgeley Park, khi đó là sân nhà của câu lạc bộ rugby league Stockport RFC.[32] Green Lane được giữ lại để đội dự bị của câu lạc bộ sử dụng, mặc dù đội một còn thi đấu thêm một trận tại sân này vào tháng 4 năm 1903, khi Edgeley Park được câu lạc bộ rugby sử dụng.[165] Khu đất Green Lane sau đó được sử dụng để xây nhà ở.[163]
Năm 1995, một khán đài Cheadle End mới với 5.000 chỗ ngồi được xây để thay thế khu bậc đứng.[34] Cuối năm 2000, chủ tịch Brendan Elwood cân nhắc chuyển Stockport đến Maine Road, sân nhà của đối thủ Manchester City. Kế hoạch di chuyển tiềm năng này không được cổ động viên ủng hộ, và các cuộc phản đối được tổ chức sau khi có đề xuất rằng câu lạc bộ sẽ đổi tên thành Man-Stock County.[166] Hội đồng thành phố Manchester cuối cùng quyết định rằng câu lạc bộ rugby union Sale Sharks sẽ là bên thuê phù hợp hơn.[167] Maine Road bị phá dỡ vào năm 2004 để nhường chỗ cho một khu nhà ở, và Edgeley Park sau đó được dùng chung với Sale, khi công ty mẹ của họ, Cheshire Sports, sở hữu sân.[168] Năm 2001, Railway End, đối diện Cheadle End, là phần cuối cùng của Edgeley Park được chuyển đổi thành chỗ ngồi, nâng tổng sức chứa của sân lên 10.852.[34]
Có thêm một tin đồn khác rằng Stockport sẽ rời sân nhà vào năm 2012. Điều này bị chủ tịch Peter Snape bác bỏ,[169] trước khi Sale Sharks xác nhận rằng họ sẽ chuyển đến sân vận động mới của Salford City Reds.[96][97] Điều này khiến Stockport County trở thành bên thuê duy nhất tại Edgeley Park.[170] Tháng 5 năm 2012, County đổi tên khán đài Main Stand thành "The Danny Bergara Stand" để vinh danh cựu huấn luyện viên của câu lạc bộ.[171]
Stockport Metropolitan Borough Council mua lại sân vận động vào năm 2015 để ngăn sân bị phá dỡ và tái phát triển.[172][173] Sau lời kêu gọi của cổ động viên nhằm bảo vệ sân,[174] một cuộc họp khẩn cấp của hội đồng được tổ chức, và sân vận động được mua với giá 2 triệu bảng.[175][176] Hiện sân được cho câu lạc bộ thuê lại.[177][178] Tháng 2 năm 2022, câu lạc bộ đạt thỏa thuận thuê Edgeley Park trong 250 năm từ hội đồng Stockport.[179]
Cổ động viên và kình địch
Do cả Manchester United và Manchester City F.C. đều nằm cách Edgeley Park khoảng 7 dặm (11 km), Stockport County luôn phải cạnh tranh với các câu lạc bộ hàng đầu để thu hút sự ủng hộ địa phương. Vào giữa thập niên 1960, Football League đưa ra mức giá vé vào sân tối thiểu cho tất cả các câu lạc bộ ở bốn hạng chuyên nghiệp, nhằm cố gắng tăng doanh thu cho các câu lạc bộ nhỏ. Quy định này tạo tác dụng ngược ở những nơi như Stockport, nơi có nhiều câu lạc bộ league khác ở khoảng cách tương đối gần. Do đó, County chuyển tất cả các trận sân nhà sang tối thứ Sáu, giúp thu hút đông khán giả hơn và mang lại thêm hoạt động kinh doanh cho các quán rượu và nhà hàng xung quanh.[43]
Năm 2004, câu lạc bộ thu hút hơn 20.000 khán giả trong một trận đấu du đấu tại Trung Quốc.[180] Stockport được 22.000 người theo dõi tại Yingkou trong trận gặp đội bóng chị em khi đó là Stockport Tiger Star.[181][182] Có khả năng lượng khán giả này là kết quả từ mối liên hệ giữa County với đội bóng liên kết của họ, cũng như việc Tiger Stars đổi tên để bao gồm "Stockport" hai năm trước đó.[183]Bản mẫu:New archival link needed[184]
Mùa giải 2006–07 chứng kiến câu lạc bộ có lượng khán giả trung bình cao thứ tư tại League Two.[185] Mùa giải tiếp theo tiếp tục có sự gia tăng, khi số cổ động viên sân khách của Stockport vượt trội so với cổ động viên chủ nhà trong một số dịp. Stockport County có lượng khán giả sân khách trung bình hơn 900 người, cao nhất hạng đấu.[186] Câu lạc bộ lập kỷ lục khán giả National League North khi 4.797 người dự khán trận sân nhà gặp F.C. United vào tháng 12 năm 2015.[187] Kỷ lục này tiếp tục bị phá thêm ba lần trong ba mùa giải sau đó.[188][e]
Sự ủng hộ từ các cổ động viên County thường được các huấn luyện viên và cầu thủ nhắc đến,[192][193] với ảnh hưởng của họ được ví như có cầu thủ thứ mười hai trên sân.[194][195] Từ mùa giải 2006–07 đến 2009–10, số áo 12 được dành cho "Blue & White Army", nhằm nhắc đến việc cổ động viên là cầu thủ thứ 12 của đội. Tuy nhiên, ở mùa giải 2010–11, số này trở lại cho một cầu thủ.[196] Số áo này được trao lại cho cổ động viên khi câu lạc bộ trở lại National League vào năm 2019.[197]
Một số cổ động viên nổi tiếng của Stockport County gồm các vận động viên phi tiêu Tony O'Shea và Nathan Aspinall, ca sĩ kiêm nhạc sĩ Daz Sampson, tay bass Charlie Salt của Blossoms, và hậu vệ Southampton và U-21 Anh Taylor Harwood-Bellis. O'Shea từng viết bài trong chương trình ngày thi đấu của câu lạc bộ và cũng mặc màu áo County trong tất cả các trận phi tiêu được truyền hình của mình.[196] Sampson trở thành thành viên trọn đời của Stockport County Supporters' Trust sau khi phát hành "The County Song", ca khúc tri ân kỷ lục Football League của đội với chín chiến thắng liên tiếp mà không để thủng lưới.[198]
Nhóm cổ động viên
'Help the Hatters' là một nhóm tình nguyện viên gây quỹ cho câu lạc bộ và hỗ trợ bảo trì Edgeley Park.[199][200] Họ cũng tổ chức 'Players Fund',[201][202] quỹ trả lương cho các cầu thủ trẻ,[203] và trao cổ phần trong câu lạc bộ cho Stockport County Supporters' Co-operative.[201][204] Nhóm này biến Legends Lounge của câu lạc bộ thành Bảo tàng Stockport County, được cựu cầu thủ George Haigh khai trương vào sinh nhật lần thứ 102 của ông.[205][206]
Stockport County Supporters' Co-operative là nhóm cổ động viên hoạt động còn lại.[207][208] Tổ chức này điều hành Stockport County Appearance Number Scheme (SCAN), trong đó mọi cầu thủ từng thi đấu một trận cho đội một đều được ghi nhận bằng một giấy chứng nhận đóng khung và một con số thể hiện vị trí của họ trong danh sách các cầu thủ ra mắt câu lạc bộ.[209][210]
Kình địch
Do hai câu lạc bộ Manchester gần đó hiếm khi cùng hạng đấu với Stockport, về mặt lịch sử có rất ít sự kình địch với cả hai câu lạc bộ cho đến thập niên 1990, khi mối kình địch giữa County và Manchester City hình thành trong giai đoạn 1997–2002. Hai câu lạc bộ cùng hạng đấu trong ba trong số năm mùa giải, và trong mùa giải 1998–99, Stockport thi đấu ở hạng cao hơn City.[211]
Câu lạc bộ cũng có các mối kình địch địa phương đáng kể với Oldham Athletic, Rochdale, Bury,[212] Crewe Alexandra và Macclesfield. Theo một cuộc khảo sát năm 2003, cổ động viên County cũng xem các câu lạc bộ xa hơn như Burnley và Stoke City là những đối thủ chính vì các lý do lịch sử.[213] Câu lạc bộ cũng có mối kình địch gay gắt với Wrexham.[214]
Cầu thủ
Đội hình hiện tại
Bài viết này cần được cập nhật do có chứa các thông tin có thể đã lỗi thời hay không còn chính xác nữa. |
Ghi chú: Quốc kỳ chỉ đội tuyển quốc gia được xác định rõ trong điều lệ tư cách FIFA. Các cầu thủ có thể giữ hơn một quốc tịch ngoài FIFA.
|
|
Cho mượn
Ghi chú: Quốc kỳ chỉ đội tuyển quốc gia được xác định rõ trong điều lệ tư cách FIFA. Các cầu thủ có thể giữ hơn một quốc tịch ngoài FIFA.
|
Đại sảnh Danh vọng
Danh sách này gồm tên tất cả các cựu cầu thủ/nhân viên câu lạc bộ từng được vinh danh trong Đại sảnh Danh vọng Stockport County.[215]
- Anh Andy Thorpe
Bobby Murray
- Anh Mike Flynn
- Anh John Rutter
Jim Gannon
- Anh Jack Connor
- Anh Alf Lythgoe
- Bản mẫu:Country data St. Kitts & Nevis Kevin Francis
- Anh Sean Connelly
- Anh Brett Angell
- Anh Brendan Elwood
- Anh Trevor Porteous
- Anh Alan Ogley
- Anh Jim Fryatt
- Anh Bill Atkins
- Anh Bill Williams
James Stevenson
- Anh Billy Bocking
- Anh Joe Butler
- Anh Johnny Price
Danny Bergara
- Anh Harry Hardy
- Anh Dave Jones
- Anh Micky Quinn
- Anh Tommy Sword
- Anh Len White
- Anh Rodger Wylde
- Anh Lee Todd
- Anh Eric Webster
Tuyển thủ quốc gia
Mười bốn cầu thủ từng khoác áo đội tuyển quốc gia đầy đủ khi đăng ký thi đấu cho Stockport County. Harry Hardy là cầu thủ Stockport đầu tiên có lần khoác áo đội tuyển quốc gia vào năm 1924, và vẫn là cầu thủ duy nhất đăng ký với Stockport từng thi đấu cho Anh.
| Cầu thủ | Quốc gia | Số trận | Bàn thắng | Giai đoạn khoác áo | Ghi chú | |
| Jarkko Wiss | Phần Lan | 9 | 1 | 2000–2002 | [216] | |
| Shefki Kuqi | Phần Lan | 7 | 1 | 2001 | [217] | |
| Petri Helin | Phần Lan | 7 | 0 | 2001–2002 | [218] | |
| Martin Nash | Canada | 6 | 0 | 1997 | [219] | |
| Ibou Touray | Gambia | 5 | 1 | 2023–2024 | [220] | |
| Nick Colgan | Ireland | 4 | 0 | 2003–2004 | [221] | |
| Myles Hippolyte | Grenada | 2 | 1 | 2023 | [222] | |
| Harry Hardy | Anh | Anh | 1 | 0 | 1924 | [223] |
| Paul Jones | Wales | 1 | 0 | 1997 | [224] | |
| Jim Goodwin | Ireland | 1 | 0 | 2002 | [225] | |
| Danny Griffin | Bắc Ireland | 1 | 0 | 2004 | [226] | |
| Ashley Williams | Wales | 1 | 0 | 2008 | [227] | |
| Peter Thompson | Bắc Ireland | 1 | 0 | 2008 | [228] | |
| Lois Maynard | Saint Kitts và Nevis | 1 | 0 | 2021 | [229] |
Ban lãnh đạo và ban kỹ thuật
Nhân sự câu lạc bộ
| Vị trí | Tên |
|---|---|
| Chủ sở hữu câu lạc bộ | Mark Stott |
| Chủ tịch không điều hành | Ken Knott |
| Giám đốc điều hành | Simon Wilson |
| Giám đốc vận hành | Gavin Bailey |
| Giám đốc | Mark Stott Jonathan Vaughan Ken Knott |
| Chủ tịch danh dự câu lạc bộ | Steve Bellis |
| Giám đốc thương hiệu và truyền thông | David Ancell |
| Chủ tịch trọn đời | Angela White Robert Smith Bewley Arthur Collister Steve Cree Richard Hill Mike Flynn George Hudson John Rutter |
| Trưởng bộ phận quản trị bóng đá | Alex Cowdy |
Ban huấn luyện
| Vị trí | Nhân sự |
|---|---|
| Giám đốc bóng đá | Anh Simon Wilson |
| Huấn luyện viên | Anh Jimmy McNulty |
| Trợ lý huấn luyện viên | |
| Huấn luyện viên đội một | |
| Anh Dave Conlon | |
| Trưởng bộ phận thủ môn | |
| Chuyên viên trị liệu thể thao | Anh Luke Smith |
| Trưởng bộ phận hiệu suất | Anh Sam Holt |
| Cán bộ liên lạc cầu thủ | Anh Matt Jansen |
| Quản lý trang phục | Anh Richard Landon |
| Bác sĩ câu lạc bộ | Anh Amjad Choudry |
| Trưởng bộ phận tuyển trạch | Anh Jonathan Smith |
Nguồn:[231]
Nhân sự truyền thông
| Vị trí | Nhân sự |
|---|---|
| Quản lý truyền thông và liên lạc | Anh Liam Richardson |
| Nhiếp ảnh gia câu lạc bộ | Anh Mike Petch |
| Nhà sản xuất nội dung số |
Nguồn:[231]
Lịch sử huấn luyện viên
10 huấn luyện viên hàng đầu trong lịch sử câu lạc bộ
Dựa trên tỉ lệ thắng ở mọi giải đấu[232]
| Tên | Quốc tịch | Từ | Đến | Thành tích | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ST | T | H | B | % | ||||
| Lincoln Hyde | Anh | 1926 | 1931 | 221 | 128 | 35 | 58 | 57,92 |
| Dave Challinor | Anh | 2021 | 2026 | 203 | 112 | 45 | 46 | 55,17 |
| Andrew Wilson | 1932 | 1933 | 43 | 21 | 12 | 10 | 48,84 | |
| Simon Rusk | 2021 | 2021 | 41 | 20 | 12 | 9 | 48,78 | |
| Dave Jones | Anh | 1995 | 1997 | 117 | 57 | 32 | 28 | 48,72 |
| Fred Westgarth | Anh | 1934 | 1936 | 95 | 46 | 16 | 33 | 48,42 |
| Andy Beattie | 1949 | 1952 | 150 | 71 | 28 | 51 | 47,33 | |
| Bob Kelly | Anh | 1936 | 1938 | 52 | 24 | 16 | 12 | 46,15 |
| Jim Gannon (ba nhiệm kỳ dẫn dắt) | 2006 | 2021 | 507 | 233 | 120 | 154 | 45,96 | |
| Danny Bergara | 1989 | 1995 | 319 | 137 | 83 | 99 | 42,95 | |
Danh hiệu
Giải vô địch
- Third Division North / Second Division (cấp độ 3)
- Fourth Division / League Two (cấp độ 4)
- National League (cấp độ 5)
- Vô địch: 2021–22
- National League North (cấp độ 6)
- Vô địch: 2018–19
- Lancashire League
- Vô địch: 1899–1900
- Lancashire Combination
- Vô địch: 1904–05
Cúp
- Associate Members' Cup / Football League/EFL Trophy
- Third Division North Challenge Cup
- Vô địch: 1934–35
- Manchester Senior Cup
- Vô địch: 1897–98, 1898–99, 1914–15, 1922–23
- Cheshire Premier Cup
- Vô địch: 1969–70, 1970–71, 2010–11
- Cheshire Senior Cup
- Vô địch: 1905–06, 1946–47, 1948–49, 1965–66, 2015–16, 2021–22
- Cheshire Medal
- Vô địch: 1922–23, 1924–25, 1928–29, 1929–30, 1930–31
- Cheshire Bowl
- Vô địch: 1933–34, 1948–49, 1952–53, 1955–56, 1956–57, 1958–59, 1960–61, 1962–63
- Cheshire Friendly Trophy
- Vô địch: 1965–66, 1966–67
Kỷ lục và thống kê câu lạc bộ
Kỷ lục đội bóng
- Thứ hạng cao nhất tại giải vô địch: thứ 8, Football League First Division 1997–98 (hạng 2)
- Thứ hạng thấp nhất tại giải vô địch: thứ 14, Football Conference North 2013–14 (hạng 6)
- Chiến thắng sân nhà đậm nhất tại giải vô địch: 13–0 trước Halifax Town, ngày 6 tháng 1 năm 1934, cũng là kỷ lục Football League[233][234]
- Chiến thắng sân khách đậm nhất tại giải vô địch: 7–1 trước Bradford City, ngày 18 tháng 9 năm 1965[233][235]
- Thất bại sân nhà đậm nhất tại giải vô địch: 0–6, gần nhất trước Huddersfield Town ngày 24 tháng 4 năm 2010
- Thất bại sân khách đậm nhất tại giải vô địch: 0–9, trước Everton Reserves, ngày 9 tháng 12 năm 1893[233]
- Thành tích tốt nhất tại FA Cup: vòng 5 1934–35, 1949–50, 2000–01
- Chiến thắng sân nhà đậm nhất tại FA Cup: 7–0 trước Wrexham, ngày 4 tháng 12 năm 1893
- Thành tích tốt nhất tại League Cup: Bán kết 1996–97
- Thành tích tốt nhất tại Associate Members' Cup / EFL Trophy: Chung kết 1991–92, 1992–93, 2025–26
- Thành tích tốt nhất tại FA Trophy: Bán kết 2018–19, 2021–22
- Chuỗi thắng liên tiếp: 12, 2023–24[236][237][238][f]
- Chuỗi thắng sân khách liên tiếp: 9, 2021–22[196][239]
- Chuỗi thắng liên tiếp không để thủng lưới: 9, 2006–07, cũng là kỷ lục Football League[239][240]
- Chuỗi thua liên tiếp: 12, 2009–10[196]
- Chuỗi trận ghi bàn liên tiếp: 30, 2007–08[196]
- Chuỗi trận giải vô địch ghi bàn liên tiếp: 26, 2007–08[196]
- Lượng khán giả cao nhất: 27.833 trước Liverpool, vòng 5 FA Cup, ngày 11 tháng 2 năm 1950[233][196]
- Lượng khán giả cao nhất tại giải vô địch: 27.304 trước Lincoln City, Third Division North, ngày 1 tháng 5 năm 1937[233][241]
- Lượng khán giả cao nhất (sân toàn ghế ngồi): 10.592 trước Leyton Orient, bán kết play-off League One, ngày 14 tháng 5 năm 2025[242]
- Lượng khán giả thấp nhất: 812 trước Barrow, FA Trophy, ngày 19 tháng 11 năm 2013[243]
- Trận đấu dài nhất: Ba giờ 23 phút trước Doncaster Rovers, League Three North Cup, ngày 30 tháng 3 năm 1946[38]
- Số khán giả trả tiền thấp nhất: 13 trước Leicester City (tại Old Trafford), Second Division, ngày 7 tháng 5 năm 1921, cũng là kỷ lục Football League[g]
Kỷ lục cầu thủ
- Ghi nhiều bàn nhất (mùa giải): 46, Alf Lythgoe, 1933–34[233][245]
- Ghi nhiều bàn nhất (sự nghiệp): 132, Jack Connor (1951–1956)[233][246]
- Ra sân nhiều nhất (sự nghiệp): 555, Andy Thorpe (1978–1986, 1988–1992)[233][247]
- Ra sân quốc tế nhiều nhất (số trận khoác áo đội tuyển): 9, Jarkko Wiss, Phần Lan (2000–2002)[233][248]
- Cầu thủ trẻ nhất: Paul Turnbull, 16 tuổi 97 ngày trước Wrexham, League One, ngày 30 tháng 4 năm 2005[233]
- Cầu thủ lớn tuổi nhất: Alec Herd, 40 tuổi 47 ngày trước Crewe Alexandra, ngày 25 tháng 12 năm 1951[233]
- Cầu thủ ghi bàn trẻ nhất: Joe Astles, 16 tuổi 105 ngày trước Wolverhampton Wanderers, EFL Trophy, ngày 2 tháng 9 năm 2025[249]
- Chuỗi giữ sạch lưới liên tiếp nhiều nhất: 9, Wayne Hennessey, 2006–07[240]
Chuỗi chín trận thắng
Stockport County thắng chín trận giải vô địch liên tiếp mà không để thủng lưới từ tháng 1 đến tháng 3 năm 2007 dưới thời huấn luyện viên Jim Gannon, một kỷ lục Football League.[235][250] Wayne Hennessey, khi đó được mượn từ Wolverhampton Wanderers, giữ sạch lưới trong chín trận đầu tiên của sự nghiệp bóng đá chuyên nghiệp.[240] Hennessey nhận giải Cầu thủ xuất sắc nhất tháng của League Two vào tháng 3.[251] Các cầu thủ khác tham gia chuỗi trận này gồm: Robert Clare, Michael Rose, Ashley Williams, Gareth Owen, Stephen Gleeson, Jason Taylor, Adam Griffin, David Poole, Damien Allen, Anthony Pilkington, Tony Dinning, Dominic Blizzard, Liam Dickinson, Adam Proudlock, Tes Bramble và Anthony Elding.[252]
Ghi chú
- ^ Các học sinh gồm: Tom Richards 19 tuổi, Jack Hewitt 18 tuổi, Samuel Riley 14 tuổi, William Riley (anh/em của Samuel) 16 tuổi, Tom Machin 16 tuổi, Stan Hockenhull 17 tuổi, Ted Whittle 15 tuổi, William Ridgway 15 tuổi, Ted Simpson 16 tuổi và Ben Kelly 15 tuổi.[4]
- ^ Lincoln là đối thủ ở trận cuối cùng trong cả ba mùa giải đầu tiên mà Stockport giành chức vô địch.[23]
- ^ Hardy cũng được chọn vào đội tuyển Anh trong chuyến du đấu Australia năm 1925 khi vẫn khoác áo Stockport. Tuy nhiên, do các trận này được phân loại là các trận "test", chúng không được công nhận trong hồ sơ quốc tế.[28]
- ^ Từ mùa giải 1981–82, hệ thống ba điểm cho một trận thắng được áp dụng
- ^ Lượng khán giả của các trận này là: 5.783 trước Gloucester City ở mùa giải 2016–17,[189] 6.230 trước Chorley ở mùa giải 2017–18,[190] và 6.311 trước Spennymoor Town ở mùa giải 2018–19.[191][188]
- ^ Không tính vào con số này là hai chiến thắng ở các giải cúp (một tại EFL Trophy và một tại FA Cup).
- ^ Ước tính có từ 1.000 đến 2.000 người dự khán trận đấu; Manchester United và Derby County đã thi đấu ngay trước đó, và một số khán giả của trận đó ở lại xem trận Stockport miễn phí. Tuy nhiên, chỉ có 13 người trả tiền tại cổng để xem riêng trận Stockport.[8][244]
Tham khảo
Chung
- Về thành tích từng mùa của Stockport County, 1891–1994, xem:
Freeman, Peter; Harnwell, Richard (1994). Stockport County: A Complete Record. Derby: Breedon Books. tr. 124–228. ISBN 1-873626-72-X.
- Về số liệu khán giả của Stockport County, 1925–1994, xem:
Freeman, Peter; Harnwell, Richard (1994). Stockport County: A Complete Record. Derby: Breedon Books. tr. 236. ISBN 1-873626-72-X.
Cụ thể
- ^ a b Slater, Chris (ngày 9 tháng 1 năm 2026). "Stockport County's owner Mark Stott sends message to fans after buying second club in Europe". Manchester Evening News. Truy cập ngày 13 tháng 2 năm 2026.
- ^ a b c d Moor, Dave (ngày 4 tháng 4 năm 2012). "Background". Historical Kits. Truy cập ngày 4 tháng 4 năm 2012.
- ^ a b c Page, Phil; Littlechilds, Ian (2013). The Four Heatons Through Time. Gloucestershire: Amberley Publishing Limited. ISBN 9781445620664.
- ^ a b Bainbridge, Katherine (ngày 20 tháng 6 năm 2015). "The teenage terrace heroes who set up a football club: Details of Stockport County founders revealed for the first time". Manchester Evening News. M.E.N Media. Truy cập ngày 11 tháng 4 năm 2015.
- ^ a b c Freeman, Peter (1999). Stockport County – From the Nursery. Lancaster: Peter Freeman. ISBN 978-0953755806.
- ^ Freeman, Peter; Harnwell, Richard (1994). Stockport County: A Complete Record. Derby: Breedon Books. tr. 132. ISBN 1-873626-72-X.
- ^ a b Page, Phil; Littlechilds, Ian (2017). Secret Stockport. Gloucestershire: Amberley Publishing Limited. ISBN 9781445651378.
- ^ a b "About Stockport County". Stockport Metropolitan Borough Council. Bản gốc lưu trữ ngày 13 tháng 2 năm 2010.
- ^ Watts, Ian; Heap, Marucs (ngày 30 tháng 8 năm 2015). "First team 1903-04 – Football League : Division Two". Go Go Go County The website of Stockport County's Historical Advisors. Truy cập ngày 15 tháng 5 năm 2020.
- ^ Abbink, Dinant (ngày 2 tháng 5 năm 2007). "England – Lancashire Combination". Rec.Sport.Soccer Statistics Foundation. Truy cập ngày 11 tháng 4 năm 2012.
- ^ "In view of the election of Stockport County to the, second division of the League". Lancashire Evening Post. ngày 22 tháng 6 năm 1905. tr. 5. Truy cập ngày 26 tháng 4 năm 2020 – qua British Newspaper Archive.
- ^ Freeman & Harnwell, tr.18
- ^ "The Athletic News. Monday". Athletic News. Lancashire. ngày 14 tháng 9 năm 1908. tr. 5. Truy cập ngày 27 tháng 4 năm 2020 – qua British Newspaper Archieve.
- ^ "Football league". Manchester Courier and Lancashire General Advertiser. Lancashire. ngày 27 tháng 5 năm 1913. tr. 8. Truy cập ngày 27 tháng 4 năm 2020 – qua British Newspaper Archive.
- ^ "Athletic News – Stockport County". Athletic News. ngày 18 tháng 8 năm 1913. tr. 5. Truy cập ngày 26 tháng 4 năm 2020 – qua British Newspaper Archive.
- ^ Watts, Ian; Heap, Marcus (ngày 30 tháng 8 năm 2015). "First team 1912-13 – Football League : Division Two". Go Go Go County The website of Stockport County's Historical Advisors. Truy cập ngày 15 tháng 5 năm 2020.
- ^ "Stockport County F.C. Mr. D. G. Ashworth appointed manager". Manchester Courier and Lancashire General Advertiser. Lancashire. ngày 1 tháng 5 năm 1914. tr. 3. Truy cập ngày 27 tháng 4 năm 2020 – qua British Newspaper Archieve.
- ^ "Yorkshire's Chance". Hull Daily Mail. ngày 17 tháng 12 năm 1919. tr. 2. Truy cập ngày 13 tháng 5 năm 2020.
- ^ Watts, Ian; Heap, Marcus (ngày 30 tháng 8 năm 2015). "First team 1920-21 – Football League : Division Two". Go Go Go County The website of Stockport County's Historical Advisors. Truy cập ngày 15 tháng 5 năm 2020.
- ^ "The First Champions, Stockport Subdue Their Northern Rivals". Athletic News. Lancashire. ngày 24 tháng 4 năm 1922. tr. 4. Truy cập ngày 27 tháng 4 năm 2020 – qua British Newspaper Archieve.
- ^ Brennan, Phil (ngày 16 tháng 5 năm 2012). "Top Hatters' Silver Salvo". Stockport Express. Stockport. tr. 56.
- ^ Watts, Ian; Heap, Marcus (ngày 30 tháng 8 năm 2015). "First team 1921–22 – Football League : Division Three (North)". Go Go Go County The website of Stockport County's Historical Advisors. Truy cập ngày 26 tháng 4 năm 2020.
- ^ Freeman &Harnwell, tr.24
- ^ Nelson, tr.11
- ^ "The team to meet Belgium follows". Athletic News. Lancashire. ngày 1 tháng 12 năm 1924. tr. 6. Truy cập ngày 27 tháng 4 năm 2020 – qua British Newspaper Archieve.
- ^ Brennan, Phil (ngày 16 tháng 5 năm 2012). "England Hero Harry Is One of a Kind". Stockport Express. Stockport. tr. 56.
- ^ "Hardy England Cap back at Edgeley Park". Stockport County Official Website. ngày 14 tháng 7 năm 2013. Lưu trữ bản gốc ngày 3 tháng 1 năm 2014. Truy cập ngày 15 tháng 4 năm 2020.
- ^ Hay, Roy (ngày 24 tháng 1 năm 2013). "England in Australia in 1925". Sports & Editorial Services Australia. Truy cập ngày 11 tháng 4 năm 2015.
- ^ Watts, Ian; Heap, Marcus (ngày 30 tháng 8 năm 2015). "First team 1928-29 – Football League : Division Three (North)". Go Go Go County The website of Stockport County's Historical Advisor. Truy cập ngày 15 tháng 5 năm 2020.
- ^ Watts, Ian; Heap, Marcus (ngày 30 tháng 8 năm 2015). "First team 1929-30 – Football League : Division Three (North)". Go Go Go County The website of Stockport County's Historical Advisors. Truy cập ngày 15 tháng 5 năm 2020.
- ^ a b c Brennan, Phil (ngày 14 tháng 8 năm 2010). "Our History". Stockport County Official Website. Truy cập ngày 8 tháng 9 năm 2013.
- ^ a b Bản mẫu:PastScape
- ^ "40 Homeless after fire". Western Daily Press. Bristol. ngày 24 tháng 7 năm 1935. tr. 12. Truy cập ngày 26 tháng 4 năm 2020 – qua British Newspaper Archieve.
- ^ a b c d Brennan, Phil (ngày 10 tháng 8 năm 2019). "Our home since 1902". Stockport County Official Website (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 20 tháng 4 năm 2020.
- ^ Freeman & Harnwell, tr.36
- ^ Watts, Ian; Heap, Marcus (ngày 30 tháng 8 năm 2015). "First team 1939-40 – Football League : Division Three (North)". Go Go Go County The website of Stockport County's Historical Advisors. Truy cập ngày 15 tháng 5 năm 2020.
- ^ Becker, Matt (ngày 15 tháng 1 năm 2015). "Keep Calm, Carry on and Play Soccer: The Football League War Cup". Paste Magazine. Georgia,USA. Truy cập ngày 28 tháng 8 năm 2015.
- ^ a b Burnton, Simon (ngày 29 tháng 3 năm 2018). "When extra time had no end: how one match lasted 3hrs and 23mins". Guardian. Truy cập ngày 21 tháng 4 năm 2020.
- ^ Evans, Gareth (ngày 18 tháng 1 năm 2017). "Longest day in Hatters history". Stockport Express. M.E.N Media. tr. 65. Truy cập ngày 26 tháng 4 năm 2020 – qua Press Reader.
- ^ Freeman & Harnwell, tr. 46-47
- ^ Watts, Ian; Heap, Marcus (ngày 30 tháng 8 năm 2015). "First team 1958-59 – Football League Three". Go Go Go County The website of Stockport County's Historical Advisors. Truy cập ngày 15 tháng 5 năm 2020.
- ^ Clay, Caterine (2011). "Trautmann Journey". Trautmann's Journey: From Hitler Youth to FA Cup Legend. London: Yellow Jersey Press. tr. 309. ISBN 9781446468784.
- ^ a b c Rowlands, Adam (2012). Trautmann The Biography. Nottingham: DB Publishing. ISBN 978-1780911199.
- ^ "Bert Trautmann, the former Manchester City goalkeeper, who later joined Stockport is to return to his native Germany". Coventry Evening Telegraph. Warwickshire. ngày 20 tháng 5 năm 1967. tr. 13. Truy cập ngày 27 tháng 4 năm 2020 – qua British Newspaper Archive.
- ^ Watts, Ian; Heap, Marcus (ngày 30 tháng 8 năm 2015). "First team 1966-67 – Football League : Division Four". Go Go Go County The website of Stockport County's Historical Advisors. Truy cập ngày 15 tháng 5 năm 2020.
- ^ a b c Rundle, Richard. "Stockport County". Football Club History Database.
- ^ Brennan, Phil (ngày 25 tháng 1 năm 2016). "Eric Webster RIP". Stockport County Official Website. Lưu trữ bản gốc ngày 4 tháng 3 năm 2016. Truy cập ngày 24 tháng 4 năm 2020.
- ^ Freeman & Harnwell, tr. 83–84
- ^ Watts, Ian; Heap, Marcus (ngày 30 tháng 8 năm 2015). "First team 1990-91 – Football League : Division Four". Go Go Go County The website of Stockport County's Historical Advisors. Truy cập ngày 15 tháng 5 năm 2020.
- ^ Freeman & Harnwell, tr. 64
- ^ Freeman & Harnwell, tr. 64–71
- ^ "Stockport sack Bergara". The Independent. London: Independent Digital News & Media Ltd. ngày 1 tháng 4 năm 1995. Lưu trữ bản gốc ngày 5 tháng 7 năm 2015. Truy cập ngày 15 tháng 4 năm 2012.
- ^ "Stockport hero Danny Bergara dies". BBC Sport. ngày 26 tháng 7 năm 2007. Truy cập ngày 24 tháng 4 năm 2020.
- ^ "Dave Jones factfile". The Telegraph. London: Telegraph Media Group Limited. ngày 3 tháng 1 năm 2001. Truy cập ngày 15 tháng 2 năm 2015.
- ^ Watts, Ian; Heap, Marcus (ngày 30 tháng 8 năm 2015). "First team 1996-97 – Football League : Division Two". Go Go Go County The website of Stockport County's Historical Advisors. Truy cập ngày 15 tháng 5 năm 2020.
- ^ "Middlesbrough 0 Stockport 1". Irish Independent. Dublin. ngày 13 tháng 3 năm 1997. tr. 20. Truy cập ngày 27 tháng 4 năm 2020 – qua British Newspaper Archive.
- ^ Watts, Ian; Heap, Marcus (ngày 30 tháng 8 năm 2015). "First team 1997-98 – Football League : Division One". Go Go Go County The website of Stockport County's Historical Advisors. Truy cập ngày 15 tháng 5 năm 2020.
- ^ Wilson, Andy (ngày 30 tháng 10 năm 2001). "Struggling Stockport fire Kilner by unilateral consent". The Guardian. London. Truy cập ngày 30 tháng 8 năm 2015.
- ^ "Palmer named as Stockport boss". The Guardian. London. ngày 6 tháng 11 năm 2001. Truy cập ngày 15 tháng 2 năm 2015.
- ^ Johnson, William (ngày 6 tháng 11 năm 2001). "Stockport gamble on outspoken Palmer". The Telegraph. London: Telegraph Media Group Limited. Truy cập ngày 9 tháng 8 năm 2015.
- ^ Watts, Ian; Heap, Marcus (ngày 30 tháng 8 năm 2015). "First team 2001–02 – Football League : Division One". Go Go Go County The website of Stockport County's Historical Advisors. Truy cập ngày 24 tháng 4 năm 2020.
- ^ Watts, Ian; Heap, Marcus (ngày 30 tháng 8 năm 2015). "First team 2002–03 – Nationwide Football League : Division Two". Go Go Go County The website of Stockport County's Historical Advisors. Truy cập ngày 24 tháng 4 năm 2020.
- ^ "Sharks to merge with Stockport". BBC Sport. ngày 2 tháng 5 năm 2003. Truy cập ngày 15 tháng 2 năm 2015.
- ^ "No more cash for Sharks and County". BBC News. ngày 22 tháng 11 năm 2005. Truy cập ngày 24 tháng 4 năm 2020.
- ^ "County Trust deal is held up". Manchester Evening News. M.E.N Media. ngày 4 tháng 7 năm 2005. Truy cập ngày 24 tháng 4 năm 2020.
- ^ "Clubs in Crisis – Stockport County". Clubs in Crisis. Stockport County Supporters Trust. ngày 8 tháng 7 năm 2005. Lưu trữ bản gốc ngày 7 tháng 6 năm 2007. Truy cập ngày 18 tháng 4 năm 2020.
- ^ "Gannon unveiled as Stockport boss". BBC Sport. ngày 17 tháng 1 năm 2006. Truy cập ngày 9 tháng 8 năm 2015.
- ^ "County: Gannon gets reward". Manchester Evening News. M.E.N Media. ngày 18 tháng 1 năm 2006. Truy cập ngày 22 tháng 4 năm 2020.
- ^ Watts, Ian; Heap, Marcus (ngày 30 tháng 8 năm 2015). "First team 2005–06 – Coca-Cola Football League : Two". Go Go Go County The website of Stockport County's Historical Advisors. Truy cập ngày 24 tháng 4 năm 2020.
- ^ Watts, Ian; Heap, Marcus (ngày 30 tháng 8 năm 2015). "First team 2006–07 – Coca-Cola Football League : Two". Go Go Go County The website of Stockport County's Historical Advisors. Truy cập ngày 24 tháng 4 năm 2020.
- ^ Fletcher, Paul (ngày 26 tháng 5 năm 2008). "Stockport 3–2 Rochdale". BBC Sport. Truy cập ngày 20 tháng 6 năm 2009.
- ^ Leach, Conrad (ngày 27 tháng 5 năm 2008). "Dickinson strike sends Stockport into raptures". The Independent, 27 May 2008. London: Independent Digital News & Media Ltd. Lưu trữ bản gốc ngày 25 tháng 5 năm 2022. Truy cập ngày 4 tháng 5 năm 2010.
- ^ "Stockport go into administration". BBC Sport. ngày 30 tháng 4 năm 2009. Truy cập ngày 20 tháng 6 năm 2009.
- ^ "Stockport enter administration after failing to pay creditors". The Guardian. London: Guardian News & Media Limited. ngày 30 tháng 4 năm 2009. Truy cập ngày 8 tháng 9 năm 2013.
- ^ Gripper, Ann (ngày 12 tháng 6 năm 2009). "Stockport set to be rescued by sale to Melrose consortium". Mirror. Trinity Mirror. Lưu trữ bản gốc ngày 7 tháng 6 năm 2012. Truy cập ngày 8 tháng 9 năm 2013.
- ^ "Deal agreed for Stockport buy-out". BBC Sport. ngày 12 tháng 6 năm 2009. Truy cập ngày 20 tháng 6 năm 2009.
- ^ "Official Statement". Stockport County Official Website. ngày 3 tháng 7 năm 2009. Lưu trữ bản gốc ngày 5 tháng 3 năm 2012. Truy cập ngày 19 tháng 9 năm 2009.
- ^ "A year to forget for County". Manchester Evening News. M.E.N Media. ngày 28 tháng 4 năm 2010. Truy cập ngày 28 tháng 5 năm 2020.
- ^ "Second group in bid for Stockport". Manchester Evening News. M.E.N Media. ngày 12 tháng 1 năm 2013. Truy cập ngày 30 tháng 8 năm 2015.
- ^ Dawson, Rob (ngày 15 tháng 5 năm 2010). "Stockport takeover boost". Manchester Evening News. M.E.N Media. Truy cập ngày 24 tháng 4 năm 2020.
- ^ Dawson, Rob (ngày 23 tháng 6 năm 2010). "Nightmare ends with the dawn of new era". Stockport Express. M.E.N Media. Truy cập ngày 23 tháng 3 năm 2012.
- ^ Dawson, Rob (ngày 14 tháng 7 năm 2010). "Simpson named Stockport boss". Manchester Evening News. M.E.N Media. Truy cập ngày 18 tháng 4 năm 2020.
- ^ "Paul Simpson named Stockport County Manager". BBC Sport. ngày 12 tháng 7 năm 2010. Truy cập ngày 5 tháng 4 năm 2011.
- ^ "Stockport dismiss manager Simpson". BBC Sport. ngày 4 tháng 1 năm 2011. Truy cập ngày 24 tháng 4 năm 2020.
- ^ "Stockport sack Simpson". Manchester Evening News. M.E.N Media. ngày 5 tháng 1 năm 2011. Truy cập ngày 24 tháng 4 năm 2020.
- ^ Dawson, Rob (ngày 10 tháng 3 năm 2011). "Ray Mathias takes over in Hatters' job switch". Manchester Evening News. M.E.N Media. Truy cập ngày 24 tháng 4 năm 2020.
- ^ "League Two Table 2010–11". The Football League. Bản gốc lưu trữ ngày 12 tháng 10 năm 2013. Truy cập ngày 11 tháng 9 năm 2013.
- ^ "Crewe 2–0 Stockport". BBC Sport. ngày 30 tháng 4 năm 2011. Truy cập ngày 30 tháng 8 năm 2015.
- ^ "Tony Evans resigns directorship of Stockport County". BBC Sport. ngày 5 tháng 7 năm 2011. Truy cập ngày 8 tháng 9 năm 2013.
- ^ "Dietmar Hamann takes over as Stockport County boss". BBC Sport. ngày 5 tháng 7 năm 2011. Truy cập ngày 8 tháng 9 năm 2013.
- ^ "Dietmar Hamann resigns as Stockport County manager". BBC Sport. ngày 7 tháng 11 năm 2011. Truy cập ngày 7 tháng 11 năm 2011.
- ^ Hamann, Dietmar (2012). The Didi Man. Hachette UK. ISBN 9780755362820.
- ^ Dawson, Rob (ngày 8 tháng 11 năm 2011). "Jim Gannon poised as Dietmar Hamann quits County". Manchester Evening News. M.E.N Media. Truy cập ngày 18 tháng 4 năm 2020.
- ^ a b Summers, Jamie. "Stockport County Jim Gannon". The Non-League Magazine. Quyển 6. Media Publishing and Design Ltd. tr. 50.
- ^ "Stockport County 2011–2012 : English Conference Premier Table". Statto. Lưu trữ bản gốc ngày 3 tháng 7 năm 2015. Truy cập ngày 9 tháng 8 năm 2015.
- ^ a b Collins, Ben (ngày 4 tháng 4 năm 2012). "It's business as usual for County as Sale move out". Manchester Evening News. M.E.N Media. Truy cập ngày 4 tháng 4 năm 2012.
- ^ "Stockport County: Ryan McKnight named chief executive". BBC Sport. ngày 15 tháng 1 năm 2013. Truy cập ngày 8 tháng 9 năm 2013.
- ^ Gourley, Aaron (ngày 15 tháng 1 năm 2013). "Stockport County Appoint Former fcbusiness Editor as CEO". fcbusiness. Baltic Publications Ltd. Bản gốc lưu trữ ngày 10 tháng 3 năm 2016. Truy cập ngày 15 tháng 1 năm 2013.
- ^ "Stockport County: Jim Gannon sacked after 14 months in charge". BBC Sport. ngày 16 tháng 1 năm 2013. Truy cập ngày 8 tháng 9 năm 2013.
- ^ "Stockport County Relieve Gannon of Duties". Leagueclubs.co.uk. ngày 16 tháng 1 năm 2016. Bản gốc lưu trữ ngày 4 tháng 7 năm 2015. Truy cập ngày 16 tháng 1 năm 2016.
- ^ "Kidderminster 4 – 0 Stockport". BBC Sport. ngày 20 tháng 4 năm 2013. Truy cập ngày 8 tháng 9 năm 2013.
- ^ "Stockport County go part time". Manchester Evening News. M.E.N Media. ngày 26 tháng 4 năm 2013. Truy cập ngày 7 tháng 4 năm 2020.
- ^ Brennan, Phil (ngày 8 tháng 4 năm 2014). "Club Statement: Ryan McKnight". Stockport County Official Website. Lưu trữ bản gốc ngày 24 tháng 9 năm 2015. Truy cập ngày 12 tháng 4 năm 2020.
- ^ Evans, Gareth (ngày 16 tháng 5 năm 2015). "Neil Young named new manager of Stockport County". Stockport County Official Website. Lưu trữ bản gốc ngày 24 tháng 9 năm 2015. Truy cập ngày 12 tháng 4 năm 2020.
- ^ Collins, Ben (ngày 20 tháng 5 năm 2015). "New Hatters chief ready for County challenge". Stockport Express. M.E.N Media. tr. 84. Truy cập ngày 26 tháng 4 năm 2020 – qua Press Reader.
- ^ Green, Jim (ngày 13 tháng 1 năm 2016). "Chester FC: Neil Young resigns as Stockport County manager". Cheshire Live. Trinity Mirror. Truy cập ngày 24 tháng 4 năm 2020.
- ^ Byrne, Sam (ngày 18 tháng 1 năm 2016). "Jim Gannon returns to Stockport County for third stint as manager". Manchester Evening News. M.E.N Media. Truy cập ngày 24 tháng 4 năm 2020.
- ^ "National League North Table 2016/17". National League. ngày 24 tháng 4 năm 2017. Truy cập ngày 7 tháng 4 năm 2020.
- ^ "National League North Table 2017/18". National League. ngày 24 tháng 4 năm 2018. Truy cập ngày 7 tháng 4 năm 2020.
- ^ "Can you help trace the descendants of the county founders?". Stockport Express. M.E.N Media. ngày 2 tháng 8 năm 2017. tr. 10. Truy cập ngày 26 tháng 4 năm 2020 – qua Press Reader.
- ^ "National League North: Stockport beat Nuneaton 3–0 to secure title and promotion". BBC Sport (bằng tiếng Anh). ngày 27 tháng 4 năm 2019. Truy cập ngày 20 tháng 4 năm 2020.
- ^ Richardson, Liam (ngày 28 tháng 4 năm 2019). "We Are Champions!". Stockport County Official Website. Truy cập ngày 7 tháng 4 năm 2020.
- ^ Abbit, Beth (ngày 16 tháng 1 năm 2020). "Stockport County FC sold to businessman Mark Stott who was born and raised in the town". Manchester Evening News. M.E.N Media. Truy cập ngày 22 tháng 4 năm 2020.
- ^ Byrne, Sam (ngày 24 tháng 1 năm 2020). "New Hatters boss wants to take club to another level". Manchester Evening News. M.E.N Media. tr. 78. Truy cập ngày 26 tháng 4 năm 2020 – qua Press Reader.
- ^ "Dave Challinor takes over as Stockport County manager after Hartlepool United exit". BBC Sport. ngày 2 tháng 11 năm 2021. Truy cập ngày 31 tháng 10 năm 2022.
- ^ "Dave Challinor Returns To County As Manager". Stockport County FC. ngày 2 tháng 11 năm 2021. Truy cập ngày 2 tháng 11 năm 2021.
- ^ "Stockport County 2–0 FC Halifax Town". BBC Sport. ngày 15 tháng 5 năm 2022. Truy cập ngày 16 tháng 5 năm 2022.
- ^ "Carlisle United 1–1 Stockport County". BBC Sport. ngày 28 tháng 5 năm 2023. Truy cập ngày 2 tháng 6 năm 2023.
- ^ Slater, Chris (ngày 13 tháng 4 năm 2024). "Stockport County promoted to League One after win over Morecambe". Manchester Evening News. Truy cập ngày 13 tháng 4 năm 2024.
- ^ "Stockport thrash Notts County to claim title". BBC Sport. ngày 16 tháng 4 năm 2024. Truy cập ngày 16 tháng 4 năm 2024.
- ^ Ashton, Ben (ngày 14 tháng 5 năm 2025). "Stockport County 1–1 Leyton Orient (1–4 pens)". BBC Sport. Truy cập ngày 15 tháng 5 năm 2025.
- ^ Freeman, Jay (ngày 24 tháng 5 năm 2026). "Bolton Wanderers Bolton Wanderers 4-1 Stockport Count". BBC Sport. Truy cập ngày 1 tháng 6 năm 2026.
- ^ "Club Statement: Dave Challinor". Stockport County FC. ngày 1 tháng 6 năm 2026. Truy cập ngày 1 tháng 6 năm 2026.
- ^ Hoad, Alex (ngày 1 tháng 6 năm 2026). "Stockport boss Challinor leaves League One club". BBC Sport. Truy cập ngày 1 tháng 6 năm 2026.
- ^ Freeman, Jay (ngày 5 tháng 6 năm 2026). "Stockport County appoint Rochdale boss McNulty". BBC Sport. Truy cập ngày 6 tháng 6 năm 2026.
- ^ Moor, Dave (ngày 8 tháng 9 năm 2013). "Kit History". historicalkits.co.uk. Truy cập ngày 8 tháng 9 năm 2013.
- ^ Moor, Dave (ngày 9 tháng 9 năm 2013). "Coca Cola League Two 2007 – 2008". Historical Kits. Truy cập ngày 9 tháng 9 năm 2013.
- ^ Smeadley, Simon (ngày 16 tháng 9 năm 2008). "Express Lines – Magic Gold". Stockport County Match Programme Vs. Northampton Town. Stockport. tr. 21.
- ^ "Gold Shirt Auction". Stockport County Official Website. ngày 2 tháng 12 năm 2008. Lưu trữ bản gốc ngày 23 tháng 7 năm 2011. Truy cập ngày 24 tháng 4 năm 2020.
- ^ a b Moss, John (ngày 28 tháng 4 năm 2009). "Stockport – Explanation of the Arms of Stockport". Manchester 2002. Papillon Graphics AD 2013 Manchester. Bản gốc lưu trữ ngày 22 tháng 11 năm 2015. Truy cập ngày 29 tháng 8 năm 2015.
- ^ Bản mẫu:PastScape
- ^ Moor, Dave (ngày 9 tháng 9 năm 2013). "Npower League Two 2010 – 2011". Historical Kits. Truy cập ngày 9 tháng 9 năm 2013.
- ^ a b Brennan, Phil (ngày 9 tháng 5 năm 2013). "New Kit Deal Agreed". Stockport County Official Website. Lưu trữ bản gốc ngày 3 tháng 1 năm 2014. Truy cập ngày 13 tháng 4 năm 2020.
- ^ a b c Browne, Gavin (ngày 26 tháng 7 năm 2014). "County hope they're dressed for success". Manchester Evening News. Manchester: M.E.N Media. Truy cập ngày 16 tháng 9 năm 2014.
- ^ a b Browne, Gavin (ngày 9 tháng 7 năm 2014). "Kit deal sees County go back to the future". Manchester Evening News. M.E.N Media. Truy cập ngày 22 tháng 7 năm 2015.
- ^ "We're not bitter". Manchester Evening News. M.E.N Media. ngày 4 tháng 9 năm 2007. Truy cập ngày 22 tháng 7 năm 2015.
- ^ "County Kit Sponsors Diadora Go Bust". Stockport Vital Football. Vital Network Ltd. Bản gốc lưu trữ ngày 21 tháng 9 năm 2009. Truy cập ngày 13 tháng 4 năm 2020.
- ^ a b "Stockport County new 07/08 diadora home football kit". footballshirtculture.com. ngày 1 tháng 8 năm 2007. Truy cập ngày 22 tháng 7 năm 2015.
- ^ a b "New County kit unveiled". Manchester Evening News. M.E.N Media. ngày 22 tháng 7 năm 2009. Truy cập ngày 22 tháng 7 năm 2015.
- ^ Brennan, Phil (ngày 21 tháng 6 năm 2013). "Home Shirt Sponsor Unveiled". Stockport County Official Website. Bản gốc lưu trữ ngày 24 tháng 9 năm 2015. Truy cập ngày 13 tháng 4 năm 2020.
- ^ "Stockport County sign new sponsorship deal". Cheshire Today. Today Group. ngày 18 tháng 6 năm 2013. Bản gốc lưu trữ ngày 26 tháng 1 năm 2014. Truy cập ngày 22 tháng 7 năm 2015.
- ^ Thompson, Sam. "Record-Breaking Kit Launch". Stockport County Official Website. Bản gốc lưu trữ ngày 5 tháng 6 năm 2014. Truy cập ngày 13 tháng 4 năm 2020.
- ^ Brennan, Phil (ngày 11 tháng 7 năm 2014). "Robinsons sponsor new alternate away strip". Stockport County Official Website. Lưu trữ bản gốc ngày 3 tháng 3 năm 2016. Truy cập ngày 13 tháng 4 năm 2020.
- ^ Evans, Gareth (ngày 15 tháng 7 năm 2015). "New County Kit Unveiled". Stockport County Official Website. Bản gốc lưu trữ ngày 24 tháng 9 năm 2015. Truy cập ngày 13 tháng 4 năm 2020.
- ^ Evans, Gareth (ngày 29 tháng 7 năm 2015). "TCM returns to Stockport County". Stockport County Official Website. Bản gốc lưu trữ ngày 24 tháng 9 năm 2015. Truy cập ngày 13 tháng 4 năm 2020.
- ^ Evans, Gareth (ngày 22 tháng 7 năm 2015). "Robinson's sponsored alternate away shirt supports Michelle". Stockport County Official Website. Bản gốc lưu trữ ngày 24 tháng 9 năm 2015. Truy cập ngày 13 tháng 4 năm 2020.
- ^ "ESEM stay part of Stockport County's team". Euro Sport and Event Management Ltd. ngày 5 tháng 7 năm 2016. Truy cập ngày 13 tháng 4 năm 2020.
- ^ Evans, Gareth (ngày 20 tháng 6 năm 2017). "Part of our team – ESEM extend shirt sponsorship deal for 2017/18". Stockport County Official Website. Truy cập ngày 13 tháng 4 năm 2020.
- ^ "New 2017/18 home kit revealed". stockportcounty.com. ngày 6 tháng 7 năm 2017. Truy cập ngày 13 tháng 4 năm 2020.
- ^ Evans, Gareth (ngày 2 tháng 8 năm 2017). "Pioneer raise the roof at County!". Stockport County Official Website. Truy cập ngày 13 tháng 4 năm 2020.
- ^ Evans, Gareth (ngày 13 tháng 7 năm 2017). "Robbies sponsor County alternate away shirt". Stockport County Official Website. Truy cập ngày 13 tháng 4 năm 2020.
- ^ Richardson, Liam (ngày 6 tháng 7 năm 2018). "Pioneer Group sponsors new home shirts for Stockport County". Stockport County Official Website. Truy cập ngày 13 tháng 4 năm 2020.
- ^ Richardson, Liam (ngày 10 tháng 7 năm 2018). "Sun shines on County as Project Solar UK sponsor away shirts". Stockport County Official Website. Truy cập ngày 13 tháng 4 năm 2020.
- ^ Richardson, Liam (ngày 7 tháng 7 năm 2018). "Robinsons and Help For Heroes Back County". Stockport County Official Website. Truy cập ngày 13 tháng 4 năm 2020.
- ^ "Kit sponsorship offering Help the Heroes". Stockport Express. M.E.N Media. ngày 11 tháng 7 năm 2018. tr. 62. Truy cập ngày 26 tháng 4 năm 2020 – qua Press Reader.
- ^ Richardson, Liam (ngày 4 tháng 7 năm 2019). "Revealed: The Stockport County 2019–20 Home Kit". Stockport County Official Website. Truy cập ngày 13 tháng 4 năm 2020.
- ^ Richardson, Liam (ngày 15 tháng 7 năm 2019). "The Stockport County 2019–20 Alternate Away Kit!". Stockport County Official Website. Truy cập ngày 13 tháng 4 năm 2020.
- ^ Richardson, Liam (ngày 26 tháng 7 năm 2019). "Revealed: The Stockport County 2019–20 Away Kit!". Stockport County Official Website. Truy cập ngày 13 tháng 4 năm 2020.
- ^ Richardson, Liam (ngày 4 tháng 6 năm 2020). "20/21 Season: Kit Partner & Sponsors". Stockport County Official Website. Truy cập ngày 4 tháng 6 năm 2020.
- ^ "Stockport based GroFu become Official Kit Sleeve sponsor". www.stockportcounty.com. Truy cập ngày 7 tháng 12 năm 2025.
- ^ "Local marketing agency renews Stockport County FC sponsorship deal - Prolific North" (bằng tiếng Anh). ngày 16 tháng 7 năm 2025. Truy cập ngày 7 tháng 12 năm 2025.
- ^ a b Smith, Paul; Smith, Shirley (2005). The Ultimate Directory of English & Scottish Football League Grounds Second Edition 1888–2005. Yore Publications. tr. 61. ISBN 0954783042.
- ^ "Green Lane Conservation Area Character Appraisal". Stockport Metropolitan Borough Council. tháng 3 năm 2006. Bản gốc lưu trữ ngày 22 tháng 3 năm 2012. Truy cập ngày 12 tháng 4 năm 2020.
- ^ Freeman, Peter; Harnwell, Richard (1994). Stockport County: A Complete History. Derby: Breedon Books. ISBN 1-873626-72-X.
- ^ Espley, Dave (tháng 2 năm 2001). "Man overboard". When Saturday Comes. Seymour. Truy cập ngày 29 tháng 8 năm 2015.
- ^ "Sale step closer to Maine Road". BBC Sport. ngày 4 tháng 12 năm 2000. Truy cập ngày 24 tháng 4 năm 2020.
- ^ "Sale to merge with Stockport". ESPN. ESPN Sports Media Limited. ngày 2 tháng 5 năm 2003. Truy cập ngày 29 tháng 8 năm 2015.
- ^ "Chairman Lord Snape says County will not leave Stockport". BBC Sport. ngày 25 tháng 1 năm 2012. Truy cập ngày 25 tháng 9 năm 2015.
- ^ Brennan, Phil (ngày 28 tháng 11 năm 2012). "Boardroom Statement – Cheshire Sport and County agree Edgeley Park Deal". Stockport County Official Website. Lưu trữ bản gốc ngày 24 tháng 9 năm 2015. Truy cập ngày 24 tháng 4 năm 2020.
- ^ "Stockport County to rename stand in honour of Danny Bergara". BBC Sport. ngày 23 tháng 5 năm 2012. Truy cập ngày 10 tháng 9 năm 2013.
- ^ Fitzgerald, Todd (ngày 20 tháng 6 năm 2015). "Stockport County's Edgeley Park ground 'could be bought by the council to stop it being bulldozed'". Manchester Evening News. M.E.N Media. Truy cập ngày 9 tháng 8 năm 2015.
- ^ Lloyd, Alex (ngày 24 tháng 6 năm 2015). "Stockport Council Statement". Stockport Express. M.E.N. Media. tr. 7. Truy cập ngày 26 tháng 4 năm 2020 – qua Press Reader.
- ^ Fitzgerald, Todd (ngày 24 tháng 6 năm 2015). "Stockport County's Edgeley Park future to be decided at crunch council meeting". Manchester Evening News. M.E.N Media. Truy cập ngày 9 tháng 8 năm 2015.
- ^ "Stockport County sell off Edgeley Park to council". Manchester Evening News. M.E.N Media. ngày 1 tháng 8 năm 2015. tr. 44. Truy cập ngày 26 tháng 4 năm 2020 – qua Press Reader.
- ^ Byrne, Sam (ngày 5 tháng 8 năm 2015). "£2m ground deal is hatters lifeline". Stockport Express. M.E.N Media. tr. 68. Truy cập ngày 26 tháng 4 năm 2020 – qua Press Reader.
- ^ Fitzgerald, Todd (ngày 24 tháng 6 năm 2015). "Stockport council 'set to pay around £2m' to save Edgeley Park football ground from demolition". Manchester Evening News. M.E.N Media. Truy cập ngày 9 tháng 8 năm 2015.
- ^ Scapens, Alex (ngày 2 tháng 8 năm 2015). "Council complete deal to buy Stockport County's Edgeley Park". Manchester Evening News. M.E.N Media. Truy cập ngày 9 tháng 8 năm 2015.
- ^ "Stockport County: National League leaders agree 250-year lease of Edgeley Park ground". BBC Sport. ngày 21 tháng 2 năm 2022. Truy cập ngày 22 tháng 2 năm 2022.
- ^ Spencer, Richard (ngày 22 tháng 5 năm 2004). Soạn tại Urumqi. "Stockport County scores in China's business league". The Telegraph. London. Truy cập ngày 9 tháng 8 năm 2015.
- ^ Watts, Ian; Heap, Marcus (ngày 30 tháng 8 năm 2015). "First team 2003–04 – Nationwide Football League : Division Two". Go Go Go County The website of Stockport County's Historical Advisors. Truy cập ngày 24 tháng 4 năm 2020.
- ^ Stone, Simon (ngày 25 tháng 9 năm 2015). "Stockport County: 'Man City were our rivals, now it's Curzon Ashton'". BBC Sport. Truy cập ngày 25 tháng 9 năm 2015.
- ^ "County's Tiger bid a roaring success". Stockport Express. M.E.N Media. ngày 17 tháng 12 năm 2003. Truy cập ngày 15 tháng 4 năm 2012.
- ^ Spencer, Simon (ngày 19 tháng 3 năm 2004). "China beckons for Stockport". UEFA. Bản gốc lưu trữ ngày 9 tháng 3 năm 2012. Truy cập ngày 9 tháng 8 năm 2015.
- ^ Efs, Thomas (ngày 17 tháng 8 năm 2017). "History of English Football". European Football Statistics. Lưu trữ bản gốc ngày 17 tháng 8 năm 2017. Truy cập ngày 13 tháng 4 năm 2020.
- ^ Hinks, Des (ngày 17 tháng 5 năm 2008). "Jimmy Gannon's Blue & White Army, Stockport County Salute you". Stockport County Match Programme Vs. Wycombe Wanderers. Stockport. tr. 54, 55.
- ^ Ekins, Gary (ngày 22 tháng 8 năm 2015). "National League North – Records – 2015–2016". Football Web pages. Football Web Pages Ltd 2019. Truy cập ngày 13 tháng 4 năm 2020.
- ^ a b Patrick, Jack (ngày 6 tháng 3 năm 2019). "Loyal County fans break crowd record". Stockport Express. M.E.N Media. tr. 17. Truy cập ngày 26 tháng 4 năm 2020 – qua Press Reader.
- ^ Ekins, Gary (ngày 22 tháng 8 năm 2015). "National League North – Records – 2016–2017". Football Web pages. Football Web Pages Ltd 2019. Truy cập ngày 13 tháng 4 năm 2020.
- ^ Ekins, Gary (ngày 22 tháng 8 năm 2015). "National League North – Records – 2017–2018". Football Web pages. Football Web Pages Ltd 2019. Truy cập ngày 13 tháng 4 năm 2020.
- ^ Ekins, Gary (ngày 22 tháng 8 năm 2015). "National League North – Records – 2018–2019". Football Web pages. Football Web Pages Ltd 2019. Truy cập ngày 13 tháng 4 năm 2020.
- ^ Elliott, Sam (ngày 23 tháng 4 năm 2019). "Gannon And Galliant County So Close They Can Taste It". National League Official Website. Truy cập ngày 22 tháng 4 năm 2020.
- ^ Perry, tr. 94–95
- ^ Beresford, Chloe (ngày 21 tháng 5 năm 2019). "Why Stockport County Fans Finally Have Something To Sing About". The Sportsman. Truy cập ngày 22 tháng 4 năm 2020.
- ^ Richardson, Liam (ngày 12 tháng 12 năm 2019). "County Christmas Day Twelve: For the Fans – the Twelfth Man!". Stockport County Official Website. Truy cập ngày 22 tháng 4 năm 2020.
- ^ a b c d e f g Stockport County Official Match Programmes
- ^ Richardson, Liam (ngày 19 tháng 7 năm 2019). "Squad numbers revealed for 2019/20". Stockport County Official Website. Truy cập ngày 22 tháng 4 năm 2020.
- ^ Brennan, Phil (ngày 25 tháng 9 năm 2007). "Honour for Daz". Stockport County Official Website. Lưu trữ bản gốc ngày 23 tháng 7 năm 2011. Truy cập ngày 5 tháng 6 năm 2020.
- ^ "Help the Hatters". Village Web Company. ngày 13 tháng 3 năm 2018. Truy cập ngày 13 tháng 4 năm 2020.
- ^ Brennan, Phil (ngày 20 tháng 6 năm 2014). "Thank you. Again". Stockport County Official Website. Lưu trữ bản gốc ngày 4 tháng 3 năm 2016. Truy cập ngày 13 tháng 4 năm 2020.
- ^ a b Brennan, Phil (ngày 12 tháng 7 năm 2014). "Players' Fund Partnership". Stockport County Official Website. Lưu trữ bản gốc ngày 29 tháng 2 năm 2016. Truy cập ngày 13 tháng 4 năm 2020.
- ^ Browne, Gavin (ngày 30 tháng 11 năm 2013). "Stockport County fans continue to help the Lord". Manchester Evening News. Manchester: M.E.N Media. Truy cập ngày 30 tháng 8 năm 2015.
- ^ Brennan, Phil (ngày 6 tháng 8 năm 2013). "Turner deal agreed". Stockport County Official Website. Lưu trữ bản gốc ngày 11 tháng 3 năm 2016. Truy cập ngày 13 tháng 4 năm 2020.
- ^ Evans, Gareth (ngày 30 tháng 6 năm 2017). "Birthday boy George Haigh launches County Museum". Stockport County Official Website. Truy cập ngày 13 tháng 4 năm 2020.
- ^ "Legend George opens museum". Stockport Express. M.E.N Media. ngày 5 tháng 7 năm 2017. tr. 64. Truy cập ngày 26 tháng 4 năm 2020 – qua Press Reader.
- ^ "Co-Op". Stockport County Supporters Co-Operative. ngày 30 tháng 3 năm 2019. Truy cập ngày 30 tháng 8 năm 2015.
- ^ "Guardian Account". Stockport County Supporters Co-Operative. ngày 30 tháng 3 năm 2019. Truy cập ngày 25 tháng 4 năm 2020.
- ^ Watts, Ian (ngày 16 tháng 10 năm 2010). "SCAN Scheme". Go Go Go County The website of Stockport County's Historical Advisors. Truy cập ngày 30 tháng 8 năm 2015.
- ^ Heap, Marcus (ngày 16 tháng 10 năm 2010). "Fact Sheet on Stockport County Appearance Number Scheme" (PDF). The Football Supporters' Federation. Lưu trữ (PDF) bản gốc ngày 24 tháng 9 năm 2015. Truy cập ngày 13 tháng 4 năm 2020 – qua PDF.
- ^ Espley, Dave (tháng 5 năm 2003). "Friend or foe?". When Saturday Comes. Seymour. Truy cập ngày 30 tháng 8 năm 2015.
- ^ Williams, Janet; Johnson, Mark (1995). Football Fans Guide. London: HarperCollins Publishers. tr. 209. ISBN 0-00-218707-8.
- ^ Freeman & Harnwell, tr. 64–65,70
- ^ "Policing Non-League Wrexham V Stockport". YouTube. wrexhamdotcom. ngày 12 tháng 10 năm 2019. Lưu trữ bản gốc ngày 12 tháng 12 năm 2021.
- ^ Evans, Gareth (ngày 15 tháng 5 năm 2015). "Hall of Fame". Stockport County Official Website. Truy cập ngày 25 tháng 4 năm 2020.
- ^ "Jarkko Wiss". EU Football.Info. Truy cập ngày 22 tháng 3 năm 2024.
- ^ "Shefki Kuqi". EU Football.Info. Truy cập ngày 22 tháng 3 năm 2024.
- ^ "Petri Juhani Helin". EU Football.Info. Truy cập ngày 22 tháng 3 năm 2024.
- ^ "Nash, Martin". National Football Teams. Truy cập ngày 22 tháng 3 năm 2024.
- ^ "Ibou Omar Touray". National Football Teams. Truy cập ngày 22 tháng 3 năm 2024.
- ^ "Nicholas Vincent Colgan". EU Football.Info. Truy cập ngày 22 tháng 3 năm 2024.
- ^ "Myles Elliot Zach Hippolyte". National Football Teams. Truy cập ngày 22 tháng 3 năm 2024.
- ^ "Harry Hardy". EU Football.Info. Truy cập ngày 22 tháng 3 năm 2024.
- ^ "Paul Steven Jones". EU Football.Info. Truy cập ngày 22 tháng 3 năm 2024.
- ^ "Jim Goodwin". EU Football.Info. Truy cập ngày 22 tháng 3 năm 2024.
- ^ "Daniel Joseph Griffin". EU Football.Info. Truy cập ngày 22 tháng 3 năm 2024.
- ^ "Ashley Errol Williams". EU Football.Info. Truy cập ngày 22 tháng 3 năm 2024.
- ^ "Peter Thompson". EU Football.Info. Truy cập ngày 22 tháng 3 năm 2024.
- ^ "Lois Paul Maynard". National Football Teams. Truy cập ngày 22 tháng 3 năm 2024.
- ^ Richardson, Liam (ngày 16 tháng 1 năm 2020). "Stockport County FC, which currently competes in the Vanarama National League, are pleased to confirm the sale of the Club to local businessman, Mark Stott". Stockport County Official Website. Truy cập ngày 9 tháng 4 năm 2020.
- ^ a b c "Stockport County Contacts". Stockport County Official Website. Truy cập ngày 31 tháng 7 năm 2018.
- ^ Archer, David. "Stockport County Manager History and Statistics". Manager Stats. Better Media Ltd. Truy cập ngày 9 tháng 8 năm 2015.
- ^ a b c d e f g h i j k l Evans, Gareth (ngày 11 tháng 4 năm 2020). "Records". Stockport County Official Website. Truy cập ngày 25 tháng 4 năm 2020.
- ^ "Football League Matches: Arsenal Only Draw, Record Scoring by Stockport". The Manchester Guardian. ngày 8 tháng 1 năm 1934. tr. 3.
- ^ a b "Stockport County : Records". Statto. Lưu trữ bản gốc ngày 3 tháng 7 năm 2015. Truy cập ngày 9 tháng 8 năm 2015.
- ^ "Dave Challinor: Stockport County boss unfazed by failure to beat League Two win record". BBC Sport. ngày 25 tháng 11 năm 2023. Truy cập ngày 8 tháng 2 năm 2024.
- ^ "Newport County 2 -1 Stockport County Match report". Stockport County FC. ngày 27 tháng 11 năm 2023. Truy cập ngày 8 tháng 2 năm 2024.
- ^ Richardson, Liam (ngày 12 tháng 11 năm 2023). "EFL records for consecutive wins". X. Truy cập ngày 8 tháng 2 năm 2024.
- ^ a b Oliver, Pete (ngày 19 tháng 3 năm 2008). "Stockport boss has a young vision". BBC Sport. Truy cập ngày 8 tháng 9 năm 2013.
- ^ a b c Tomas, Jason (ngày 4 tháng 3 năm 2007). "Leeds deeper in gloom as Nicholls says he wants away". The Observer. London. Truy cập ngày 15 tháng 4 năm 2012.
- ^ Freeman & Harnwell tr. 169
- ^ "A sight to behold, Wednesday night's incredible attendance of 10,592 is a new club-record for an all-seater Edgeley ParK". Stockport County, Official X account. Stockport. ngày 16 tháng 3 năm 2025. Truy cập ngày 16 tháng 3 năm 2025.
- ^ Browne, Gavin (ngày 20 tháng 11 năm 2013). "FA Trophy replay: Stockport County 2 Barrow 3". Manchester Evening News. Manchester. Truy cập ngày 16 tháng 9 năm 2014.
- ^ "Unlucky for the County 13". The Independent. Independent Digital News & Media Limited. ngày 21 tháng 5 năm 1995. Lưu trữ bản gốc ngày 25 tháng 5 năm 2022. Truy cập ngày 26 tháng 4 năm 2020.
- ^ Nelson, tr.25
- ^ Nelson, tr.29
- ^ Nelson, tr.61
- ^ Nelson, tr.117
- ^ Heap, Marcus (tháng 9 năm 2025). "Astles becomes Club's youngest goalscorer on record". Stockport County Official Website. Truy cập ngày 7 tháng 9 năm 2025.
- ^ "The best club in England?". BBC News. ngày 5 tháng 3 năm 2007. Truy cập ngày 19 tháng 5 năm 2020.
- ^ "Hennessey's heroics secure award". BBC Sport. ngày 4 tháng 3 năm 2007. Truy cập ngày 15 tháng 4 năm 2012.
- ^ "Stockport County Datafile" (Spreadsheet). Google Documents. ngày 30 tháng 5 năm 2015. Truy cập ngày 30 tháng 8 năm 2015.
Đọc thêm
- Baxter, Trevor (1997). Vintage Port : Tribute to Stockport County's Triumphant 1996-97 Season. Interleaf Productions Ltd. ISBN 978-1987807059.
- Brennan, Phil (2013). The Man from Uruguay: Danny Bergara – A Footballing Journey. Rose-Martin Publications. ISBN 978-0992785321.
- Brennan, Phil (2021). Champions!: Stockport County's Title Triumphs – and the people behind them. Phil Brennan. ISBN 979-8592614354.
- Brennan, Phil (2021). Stockport County FC – 106 Years of Football League History. Victor Publishing. ISBN 979-8710157244.
- Cheetham, Barry (2000). When Friday Night was County Night: Stockport Footballing Memories. Sigma Press. ISBN 978-1850587194.
- Espley, Dave (1997). Saturday Night and Thursday Morning: Year in the Life of a Lower Division Football Fan. JCA Publishing. ISBN 978-0953183302.
- Freeman, Peter (1999). Stockport County – From the Nursery. Peter Freeman. ISBN 0-9537558-0-0.
- Freeman, Peter (2000). Stockport County Encyclopaedia and History Update. Yore Publications. ISBN 978-1874427636.
- Freeman, Peter; Harnwell, Richard (1994). Stockport County: A Complete Record. Breedon Books Publishing Co Ltd. ISBN 1-873626-72-X.
- Harnwell, Richard; Brennan, Phil (2006). A Pictorial History of Stockport County 1883–2006. Yore Publications. ISBN 978-0955788918.
- Harnwell, Richard; Brennan, Phil (2011). A Pictorial History of Stockport County 1883–2011 (The Continuing Story). Yore Publications. ISBN 978-0956984869.
- Hayes, Dean (1998). Stockport County Football Club: An A–Z. Sigma Press. ISBN 9781850586418.
- Jones, David (1997). On the Edge: The Official Story of Dave Jones. Paper Plane Publishing Ltd. ISBN 978-1871872255.
- McColl, Brian (1999). A Record of British Wartime Football. Lulu.com. ISBN 978-1-291-84089-6.
- Nelson, Guy (2008). Legends of Stockport County FC. At Heart Ltd. ISBN 978-1845471958.
- Perry, Carol Ann (2000). Stockport County 100: The Teams First Season in the Football League 1900–1901. Stockport Metropolitan Borough Council. ISBN 978-0905164748.
- Smith, Paul; Smith, Shirley (2005). The Ultimate Directory of English & Scottish Football League Grounds Second Edition 1888–2005. Yore Publications. ISBN 978-0954783044.
- Williams, Janet; Johnson, Mark (1995). Football Fan's Guide. HarperCollins Publishers. ISBN 978-0002187077.
Liên kết ngoài
- Stockport County F.C. trang web chính thức
- Danh sách trang phục lịch sử của Stockport County
- Chi tiết huy hiệu của Stockport (lưu trữ ngày 26 tháng 4 năm 2007)
Bản mẫu:Stockport County F.C. Bản mẫu:Huấn luyện viên Stockport County F.C.
Bản mẫu:Bóng đá Đại Manchester Lỗi Lua trong Mô_đun:Authority_control tại dòng 152: attempt to index field 'wikibase' (a nil value).
- Nguồn CS1 tiếng Anh (en)
- Thử địa điểm CS1
- Trang có lỗi kịch bản
- Bài có mô tả ngắn
- Trang có sử dụng tập tin không tồn tại
- Bài viết có văn bản tiếng Anh
- Bài viết có bản mẫu Hatnote trỏ đến một trang không tồn tại
- Bài viết có trích dẫn không khớp
- Bài lỗi thời
- Stockport County F.C.
- Câu lạc bộ bóng đá nam Anh
- Câu lạc bộ bóng đá tại Metropolitan Borough of Stockport
- Câu lạc bộ bóng đá thành lập năm 1883
- Khởi đầu năm 1883 ở Anh
- The Combination
- Lancashire League (bóng đá)
- Câu lạc bộ English Football League
- Midland Football League (1889)
- Câu lạc bộ National League (bóng đá Anh)
- Câu lạc bộ bóng đá chuyên nghiệp Anh
- Công ty từng bị quản lý hành chính tại Vương quốc Liên hiệp Anh
- Sáp nhập và mua lại năm 2020