224 (số)
Giao diện
Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Đây là phiên bản hiện hành của trang này do imported>P. ĐĂNG sửa đổi vào lúc 11:32, ngày 4 tháng 9 năm 2024 (Đã lùi lại sửa đổi của 116.107.171.162 (thảo luận) quay về phiên bản cuối của DayueBot). Địa chỉ URL hiện tại là một liên kết vĩnh viễn đến phiên bản này của trang.
Phiên bản vào lúc 11:32, ngày 4 tháng 9 năm 2024 của imported>P. ĐĂNG (Đã lùi lại sửa đổi của 116.107.171.162 (thảo luận) quay về phiên bản cuối của DayueBot)
(khác) ← Phiên bản cũ | Phiên bản mới nhất (khác) | Phiên bản mới → (khác)
| 224 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Số đếm | 224 hai trăm hai mươi bốn | |||
| Số thứ tự | thứ hai trăm hai mươi bốn | |||
| Bình phương | 50176 (số) | |||
| Lập phương | 11239424 (số) | |||
| Tính chất | ||||
| Phân tích nhân tử | 25 x 7 | |||
| Chia hết cho | 1, 2, 4, 6, 7, 8, 14, 16, 28, 32, 56, 112, 224 | |||
| Biểu diễn | ||||
| Nhị phân | 111000002 | |||
| Tam phân | 220223 | |||
| Tứ phân | 32004 | |||
| Ngũ phân | 13445 | |||
| Lục phân | 10126 | |||
| Bát phân | 3408 | |||
| Thập nhị phân | 16812 | |||
| Thập lục phân | E016 | |||
| Nhị thập phân | B420 | |||
| Cơ số 36 | 6836 | |||
| Lục thập phân | 3I60 | |||
| Số La Mã | CCXXIV | |||
| ||||
224 (hai trăm hai mươi tư) là một số tự nhiên ngay sau 223 và ngay trước 225.
Wikimedia Commons có thêm hình ảnh và phương tiện về 224 (số).
Tham khảo
Bài viết liên quan đến toán học này vẫn còn sơ khai. Bạn hãy giúp Wikipedia mở rộng nội dung để bài được hoàn chỉnh hơn. |
|