506 (số)
Giao diện
| 506 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Số đếm | 506 năm trăm lẻ sáu | |||
| Số thứ tự | thứ năm trăm lẻ sáu | |||
| Bình phương | 256036 (số) | |||
| Lập phương | 129554216 (số) | |||
| Tính chất | ||||
| Phân tích nhân tử | 2 x 11 x 23 | |||
| Chia hết cho | 1, 2, 11, 22, 23, 46, 253, 506 | |||
| Biểu diễn | ||||
| Nhị phân | 1111110102 | |||
| Tam phân | 2002023 | |||
| Tứ phân | 133224 | |||
| Ngũ phân | 40115 | |||
| Lục phân | 22026 | |||
| Bát phân | 7728 | |||
| Thập nhị phân | 36212 | |||
| Thập lục phân | 1FA16 | |||
| Nhị thập phân | 15620 | |||
| Cơ số 36 | E236 | |||
| Lục thập phân | 8Q60 | |||
| Số La Mã | DVI | |||
| ||||
506 (năm trăm linh sáu) là một số tự nhiên ngay sau 505 và ngay trước 507.
Wikimedia Commons có thêm hình ảnh và phương tiện về 506 (số).