522 (số)
Giao diện
Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Đây là phiên bản hiện hành của trang này do imported>P. ĐĂNG sửa đổi vào lúc 10:54, ngày 24 tháng 1 năm 2025 (Đã lùi lại sửa đổi của 161.51.248.86 (thảo luận) quay về phiên bản cuối của DayueBot). Địa chỉ URL hiện tại là một liên kết vĩnh viễn đến phiên bản này của trang.
Phiên bản vào lúc 10:54, ngày 24 tháng 1 năm 2025 của imported>P. ĐĂNG (Đã lùi lại sửa đổi của 161.51.248.86 (thảo luận) quay về phiên bản cuối của DayueBot)
(khác) ← Phiên bản cũ | Phiên bản mới nhất (khác) | Phiên bản mới → (khác)
| 522 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Số đếm | 522 năm trăm hai mươi hai | |||
| Số thứ tự | thứ năm trăm hai mươi hai | |||
| Bình phương | 272484 (số) | |||
| Lập phương | 142236648 (số) | |||
| Tính chất | ||||
| Phân tích nhân tử | 2 x 32 x 29 | |||
| Chia hết cho | 1, 2, 3, 6, 9, 18, 29, 58, 87, 174, 261, 522 | |||
| Biểu diễn | ||||
| Nhị phân | 10000010102 | |||
| Tam phân | 2011003 | |||
| Tứ phân | 200224 | |||
| Ngũ phân | 40425 | |||
| Lục phân | 22306 | |||
| Bát phân | 10128 | |||
| Thập nhị phân | 37612 | |||
| Thập lục phân | 20A16 | |||
| Nhị thập phân | 16220 | |||
| Cơ số 36 | EI36 | |||
| Lục thập phân | 8G60 | |||
| Số La Mã | DXXII | |||
| ||||
522 (năm trăm hai mươi hai) là một số tự nhiên ngay sau 521 và ngay trước 523.
Tham khảo
Wikimedia Commons có thêm hình ảnh và phương tiện về 522 (số).
Bài viết liên quan đến toán học này vẫn còn sơ khai. Bạn hãy giúp Wikipedia mở rộng nội dung để bài được hoàn chỉnh hơn. |
|