Football League 1998–99
| Mùa giải | 1998–99 |
|---|---|
| Vô địch | Sunderland |
| Thăng hạng | Bradford City Watford |
| Xuống hạng | Scarborough |
| Câu lạc bộ mới ở Football League | Halifax Town |
← 1997–98 | |
Football League 1998–99 (được biết đến với tên gọi Nationwide Football League vì lí do tài trợ) là mùa giải thứ 100 đã hoàn tất của Football League.
Sunderland được trao chức vô địch First Division với 105 điểm, một kỉ lục vào thời điểm đó, sau khi chỉ thua ba trận trong cả mùa giải, qua đó chứng minh nhận định đúng đắn của nhiều chuyên gia từng dự đoán đội bóng sẽ thăng hạng. Hai suất thăng hạng còn lại thuộc về hai đội ít được đánh giá cao trong hạng đấu — á quân Bradford City (trở lại hạng đấu cao nhất lần đầu tiên sau 77 năm) và đội thắng play-off Watford (đội giành lần thăng hạng thứ hai liên tiếp trong nhiệm kì thứ hai của Graham Taylor trên cương vị huấn luyện viên).
Bury, Oxford United và Bristol City chiếm ba vị trí xuống hạng ở First Division. Mùa giải tệ hại của Oxford chủ yếu bắt nguồn từ khoản nợ 10 triệu bảng, khiến câu lạc bộ đối mặt nguy cơ đóng cửa thực sự, đồng thời cũng dẫn đến việc đình chỉ xây dựng sân vận động mới gần khu Blackbird Leys.
Kevin Keegan hoàn tất quãng thời gian làm huấn luyện viên Fulham trước khi nhận công việc ở đội tuyển Anh, bằng việc dẫn dắt Cottagers giành chức vô địch Second Division với 101 điểm ấn tượng. Theo sau họ thăng hạng là á quân Walsall và đội thắng play-off Manchester City.
Các đội xuống hạng là York City, Northampton Town, Lincoln City và Macclesfield Town. Đội suýt rơi xuống Third Division là Oldham Athletic, đội chỉ năm năm trước còn thi đấu tại Premiership và từng tiến rất gần đến trận chung kết Cúp FA.
Brentford, Cambridge United, Cardiff City và Scunthorpe United chiếm bốn suất thăng hạng tại Third Division.
Carlisle United giữ được vị thế tại League theo cách đầy đáng nhớ. Họ bước vào trận cuối cùng của mùa giải ở vị trí cuối bảng, và khi đồng hồ điểm phút 90 trong trận sân nhà gặp Plymouth Argyle, tỉ số đang là 1–1 và họ cần một chiến thắng để trụ hạng. Trọng tài sau đó cho bù giờ 4 phút, và chỉ vài giây trước khi hết giờ, thủ môn Jimmy Glass dâng lên phần sân đối phương và ghi bàn từ một pha bóng bật ra sau quả phạt góc, qua đó giữ lại vị trí trong League mà câu lạc bộ đã nắm giữ từ năm 1928. Scarborough, đội chỉ mới gia nhập League năm 1987, là đội phải xuống hạng thay thế. Glass, 25 tuổi, được mượn từ Swindon Town sau hạn chót chuyển nhượng do cuộc khủng hoảng chấn thương khiến Carlisle không còn thủ môn cho vài trận cuối mùa giải.
First Division
| Mùa giải | 1998–99 |
|---|---|
| Vô địch | Sunderland |
| Thăng hạng | Sunderland Bradford City Watford |
| Xuống hạng | Bury Oxford United Bristol City |
| Số trận đấu | 552 |
| Số bàn thắng | 1.455 (2,64 bàn mỗi trận) |
| Vua phá lưới | Lee Hughes (31 bàn)[1] |
← 1997–98 | |
Một mùa giải sau khi lỡ cơ hội thăng hạng trong thất bại kịch tính ở trận chung kết play-off, Sunderland giành suất lên Premier League sau một mùa giải xuất sắc, trong đó họ đạt kỉ lục bóng đá Anh với 105 điểm và giành chức vô địch Division One lần thứ hai trong bốn mùa giải. Bradford City, trong mùa giải trọn vẹn đầu tiên dưới sự dẫn dắt của Paul Jewell, là hiện tượng bất ngờ của Division One mùa này, kết thúc ở vị trí á quân để lên Premier League và trở lại hạng đấu cao nhất của bóng đá Anh lần đầu tiên kể từ năm 1922.
Ở vòng play-off, Watford lần đầu tiên trong lịch sử giành chiến thắng tại Wembley, đánh bại Bolton Wanderers 2–0 để có lần thăng hạng thứ hai liên tiếp và chấm dứt 11 năm vắng bóng ở hạng đấu cao nhất. Birmingham City và Ipswich Town là hai đội thua ở bán kết play-off.
Huấn luyện viên của Wolves, Mark McGhee, bị sa thải vào đầu tháng 11 sau ba tháng đầu mùa giải đáng thất vọng, với trợ lí Colin Lee được bổ nhiệm làm huấn luyện viên sau thời gian tạm quyền thành công, nhưng Wolves bị loại khỏi cuộc đua giành suất play-off ở ngày cuối cùng của mùa giải. Đối thủ địa phương của họ là West Bromwich Albion kết thúc ở vị trí thứ 12, nhưng tiền đạo Lee Hughes của đội bóng, chỉ trong mùa giải thứ hai thi đấu ở bóng đá chuyên nghiệp, trở thành cầu thủ ghi bàn nhiều nhất trong cả bốn hạng đấu với 31 bàn tại Division One.
Giấc mơ của chủ sở hữu mới của Crystal Palace, Mark Goldberg, về việc biến câu lạc bộ tại Selhurst Park thành một thế lực lớn nhanh chóng trở thành ác mộng khi ông không thể ngăn câu lạc bộ bị nợ nần làm tê liệt, còn đội bóng không thể đáp ứng kì vọng trên sân. Terry Venables rời vị trí huấn luyện viên vào tháng 1, trao quyền lại cho giám đốc bóng đá Steve Coppell, người lần thứ tư trong 15 năm đảm nhiệm cương vị huấn luyện viên. Coppell dẫn dắt Eagles kết thúc ở vị trí thứ 14 trên bảng xếp hạng chung cuộc.
Sự trở lại Division One của Bristol City kết thúc bằng việc xuống hạng chỉ sau một mùa giải, khi họ xếp cuối bảng, cùng Oxford United và Bury xuống hạng trong ngày cuối cùng của mùa giải.
| VT | Đội | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Giành quyền tham dự hoặc xuống hạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sunderland (C, P) | 46 | 31 | 12 | 3 | 91 | 28 | +63 | 105 | Thăng hạng Premier League |
| 2 | Bradford City (P) | 46 | 26 | 9 | 11 | 82 | 47 | +35 | 87 | |
| 3 | Ipswich Town | 46 | 26 | 8 | 12 | 69 | 32 | +37 | 86 | Giành quyền tham dự play-off First Division |
| 4 | Birmingham City | 46 | 23 | 12 | 11 | 66 | 37 | +29 | 81 | |
| 5 | Watford (O, P) | 46 | 21 | 14 | 11 | 65 | 56 | +9 | 77 | |
| 6 | Bolton Wanderers | 46 | 20 | 16 | 10 | 78 | 59 | +19 | 76 | |
| 7 | Wolverhampton Wanderers | 46 | 19 | 16 | 11 | 64 | 43 | +21 | 73 | |
| 8 | Sheffield United | 46 | 18 | 13 | 15 | 71 | 66 | +5 | 67 | |
| 9 | Norwich City | 46 | 15 | 17 | 14 | 62 | 61 | +1 | 62 | |
| 10 | Huddersfield Town | 46 | 15 | 16 | 15 | 62 | 71 | −9 | 61 | |
| 11 | Grimsby Town | 46 | 17 | 10 | 19 | 40 | 52 | −12 | 61 | |
| 12 | West Bromwich Albion | 46 | 16 | 11 | 19 | 69 | 76 | −7 | 59 | |
| 13 | Barnsley | 46 | 14 | 17 | 15 | 59 | 56 | +3 | 59 | |
| 14 | Crystal Palace | 46 | 14 | 16 | 16 | 58 | 71 | −13 | 58 | |
| 15 | Tranmere Rovers | 46 | 12 | 20 | 14 | 63 | 61 | +2 | 56 | |
| 16 | Stockport County | 46 | 12 | 17 | 17 | 49 | 60 | −11 | 53 | |
| 17 | Swindon Town | 46 | 13 | 11 | 22 | 59 | 81 | −22 | 50 | |
| 18 | Crewe Alexandra | 46 | 12 | 12 | 22 | 54 | 78 | −24 | 48 | |
| 19 | Portsmouth | 46 | 11 | 14 | 21 | 57 | 73 | −16 | 47 | |
| 20 | Queens Park Rangers | 46 | 12 | 11 | 23 | 52 | 61 | −9 | 47 | |
| 21 | Port Vale | 46 | 13 | 8 | 25 | 45 | 75 | −30 | 47 | |
| 22 | Bury (R) | 46 | 10 | 17 | 19 | 35 | 60 | −25 | 47 | Xuống hạng Second Division |
| 23 | Oxford United (R) | 46 | 10 | 14 | 22 | 48 | 71 | −23 | 44 | |
| 24 | Bristol City (R) | 46 | 9 | 15 | 22 | 57 | 80 | −23 | 42 |
Quy tắc xếp hạng: 1) Điểm; 2) Số bàn thắng ghi được; 3) Hiệu số bàn thắng bại
(C) Vô địch; (O) Thắng play-off; (P) Thăng hạng; (R) Xuống hạng
Play-off
| Bán kết Lượt đi – 16 tháng 5; Lượt về - 19/20 tháng 5 năm 1999 | Chung kết Wembley 31 tháng 5 năm 1999 | ||||||||||
| thứ 3 | Ipswich Town | 0 | 4 | 4 | |||||||
| thứ 6 | Bolton Wanderers[Ghi chú 1] | 1 | 3 | 4 | |||||||
| thứ 5 | Watford | 2 | |||||||||
| thứ 6 | Bolton Wanderers | 0 | |||||||||
| thứ 4 | Birmingham City | 0 | 1 | 1 (6) | |||||||
| thứ 5 | Watford (pen.) | 1 | 0 | 1 (7) | |||||||
- ^ Bolton Wanderers the first round of the play-offs against Ipswich Town on away goals after extra time.
Kết quả First Division
Bản đồ First Division
Lượng khán giả
| # | Câu lạc bộ | Trung bình |
|---|---|---|
| 1 | Sunderland | 38.745 |
| 2 | Wolverhampton Wanderers | 22.620 |
| 3 | Birmingham City | 20.794 |
| 4 | Bolton Wanderers | 18.196 |
| 5 | Crystal Palace | 17.123 |
| 6 | Ipswich Town | 16.963 |
| 7 | Barnsley | 16.269 |
| 8 | Sheffield United | 16.258 |
| 9 | Norwich City | 15.761 |
| 10 | West Bromwich Albion | 14.582 |
| 11 | Bradford City | 14.299 |
| 12 | Huddersfield Town | 12.980 |
| 13 | Bristol City | 12.840 |
| 14 | Portsmouth | 11.956 |
| 15 | Watford | 11.822 |
| 16 | Queens Park Rangers | 11.793 |
| 17 | Swindon Town | 8.651 |
| 18 | Stockport County | 7.898 |
| 19 | Oxford United | 7.040 |
| 20 | Port Vale | 6.991 |
| 21 | Tranmere Rovers | 6.930 |
| 22 | Grimsby Town | 6.698 |
| 23 | Bury | 5.475 |
| 24 | Crewe Alexandra | 5.269 |
Nguồn:[3]
Second Division
| Mùa giải | 1998–99 |
|---|---|
| Vô địch | Fulham |
| Thăng hạng | Fulham Walsall Manchester City |
| Xuống hạng | York City Northampton Town Lincoln City Macclesfield Town |
| Số trận đấu | 552 |
| Số bàn thắng | 1.358 (2,46 bàn mỗi trận) |
| Vua phá lưới | Jamie Cureton (25 bàn)[1] |
← 1997–98 | |
Một mùa giải sau khi thất bại ở vòng play-off Division Two, Fulham khẳng định vị thế là đội dẫn đầu hạng đấu trong mùa giải này và kết thúc với chức vô địch áp đảo cùng 101 điểm. Huấn luyện viên Kevin Keegan chấp nhận đề nghị của FA để dẫn dắt đội tuyển Anh vào tháng 2, nhưng vẫn tiếp tục nắm quyền tại Craven Cottage cho đến hết mùa giải trước khi bàn giao lại cho Paul Bracewell, để lại Fulham chỉ còn cách mục tiêu góp mặt tại Premier League thêm một lần thăng hạng nữa.
Suất thăng hạng cuối cùng thuộc về Manchester City, đội lần đầu tiên trong lịch sử thi đấu ở hạng ba. Những tháng đầu mùa giải đầy thất vọng làm gia tăng áp lực lên huấn luyện viên Joe Royle, nhưng ban lãnh đạo tại Maine Road vẫn đặt niềm tin vào ông và được đền đáp bằng sự khởi sắc về phong độ, giúp đội bóng kết thúc ở vị trí thứ ba trên bảng xếp hạng chung cuộc. Sau khi vượt qua một câu lạc bộ khác thuộc Đại Manchester, Wigan Athletic, ở bán kết play-off, City đối đầu Gillingham trong trận chung kết tại Wembley nhưng tưởng như đã đánh mất suất thăng hạng vào tay đội bóng vùng Kent, khi đối thủ vẫn dẫn 2–0 lúc đồng hồ điểm phút 90. Sau đó, hai bàn thắng trong thời gian bù giờ đã buộc trận đấu bước vào hiệp phụ, trước khi City giành chiến thắng trong loạt sút luân lưu và bảo đảm việc trở lại Division One ngay lập tức.
Trong mùa giải cuối cùng tại Springfield Park, sân từng là sân nhà của Wigan Borough đã giải thể từ lâu và cũng là sân nhà của họ kể từ khi thành lập năm 1932, Wigan Athletic giành Football League Trophy, phần nào bù đắp cho thất bại sau đó ở vòng play-off Division Two. Đội thua bán kết còn lại ở vòng play-off là Preston North End, đội đã giữ chân được huấn luyện viên mới rất được đánh giá cao David Moyes bất chấp sự quan tâm từ Manchester United, đội đang tìm cách bổ nhiệm một trợ lí huấn luyện viên mới giữa mùa giải.
Stoke City, đội thường xuyên dẫn đầu Division Two trong nửa đầu mùa giải, từng có vẻ chắc chắn sẽ trở lại Division One ngay trong lần đầu tiên, trước khi sự sa sút ở nửa sau mùa giải kéo họ xuống vị trí thứ bảy chung cuộc — thậm chí không đủ để giành suất play-off. Huấn luyện viên Brian Little rời đội chỉ sau một mùa giải nắm quyền và được kế nhiệm bởi Gary Megson. Reading, cũng là đội mới xuống hạng từ Division One, trải qua nỗi thất vọng tương tự khi chỉ có thể kết thúc ở vị trí thứ 10 trong mùa giải đầu tiên tại Sân vận động Madejski mới.
Hai đội mới thăng hạng Macclesfield Town và Lincoln City lập tức trở lại Division Three, cùng xuống hạng với Northampton Town (đội vào chung kết play-off mùa trước) và York City, đội hiếm khi thoát khỏi cuộc chiến trụ hạng trong ba mùa giải trước đó và cuối cùng đã cạn vận may sau khi bán chân sút hàng đầu Richard Cresswell cho Sheffield Wednesday vào tháng 3. Việc xuống hạng cũng đánh dấu sự kết thúc triều đại của Alan Little tại Bootham Crescent sau hơn sáu năm dẫn dắt. Oldham Athletic may mắn thoát xuống hạng trong mùa giải đầu tiên dưới quyền cầu thủ kiêm huấn luyện viên Andy Ritchie, người từng ghi những bàn thắng giúp họ vươn lên hạng đấu cao nhất tám năm trước và nay phải đối mặt với thử thách giữ đội bóng khỏi rơi xuống hạng tư của giải đấu.
| VT | Đội | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Giành quyền tham dự hoặc xuống hạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fulham (C, P) | 46 | 31 | 8 | 7 | 79 | 32 | +47 | 101 | Thăng hạng First Division |
| 2 | Walsall (P) | 46 | 26 | 9 | 11 | 63 | 47 | +16 | 87 | |
| 3 | Manchester City (O, P) | 46 | 22 | 16 | 8 | 69 | 33 | +36 | 82 | Giành quyền tham dự Play-off Second Division |
| 4 | Gillingham | 46 | 22 | 14 | 10 | 75 | 44 | +31 | 80 | |
| 5 | Preston North End | 46 | 22 | 13 | 11 | 78 | 50 | +28 | 79 | |
| 6 | Wigan Athletic | 46 | 22 | 10 | 14 | 75 | 48 | +27 | 76 | |
| 7 | Bournemouth | 46 | 21 | 13 | 12 | 63 | 41 | +22 | 76 | |
| 8 | Stoke City | 46 | 21 | 6 | 19 | 59 | 63 | −4 | 69 | |
| 9 | Chesterfield | 46 | 17 | 13 | 16 | 46 | 44 | +2 | 64 | |
| 10 | Millwall | 46 | 17 | 11 | 18 | 52 | 59 | −7 | 62 | |
| 11 | Reading | 46 | 16 | 13 | 17 | 54 | 63 | −9 | 61 | |
| 12 | Luton Town | 46 | 16 | 10 | 20 | 51 | 60 | −9 | 58 | |
| 13 | Bristol Rovers | 46 | 13 | 17 | 16 | 65 | 56 | +9 | 56 | |
| 14 | Blackpool | 46 | 14 | 14 | 18 | 44 | 54 | −10 | 56 | |
| 15 | Burnley | 46 | 13 | 16 | 17 | 54 | 73 | −19 | 55 | |
| 16 | Notts County | 46 | 14 | 12 | 20 | 52 | 61 | −9 | 54 | |
| 17 | Wrexham | 46 | 13 | 14 | 19 | 43 | 62 | −19 | 53 | |
| 18 | Colchester United | 46 | 12 | 16 | 18 | 52 | 70 | −18 | 52 | |
| 19 | Wycombe Wanderers | 46 | 13 | 12 | 21 | 52 | 58 | −6 | 51 | |
| 20 | Oldham Athletic | 46 | 14 | 9 | 23 | 48 | 66 | −18 | 51 | |
| 21 | York City (R) | 46 | 13 | 11 | 22 | 56 | 80 | −24 | 50 | Xuống hạng Third Division |
| 22 | Northampton Town (R) | 46 | 10 | 18 | 18 | 43 | 57 | −14 | 48 | |
| 23 | Lincoln City (R) | 46 | 13 | 7 | 26 | 42 | 74 | −32 | 46 | |
| 24 | Macclesfield Town (R) | 46 | 11 | 10 | 25 | 43 | 63 | −20 | 43 |
Quy tắc xếp hạng: 1) Điểm; 2) Số bàn thắng ghi được; 3) Hiệu số bàn thắng bại
(C) Vô địch; (O) Thắng play-off; (P) Thăng hạng; (R) Xuống hạng
Play-off
| Bán kết Lượt đi – 15/16 tháng 5; Lượt về - 19 tháng 5 năm 1999 | Chung kết Wembley 30 tháng 5 năm 1999 | ||||||||||
| thứ 3 | Manchester City | 1 | 1 | 2 | |||||||
| thứ 6 | Wigan Athletic | 1 | 0 | 1 | |||||||
| thứ 3 | Manchester City (pen.) | 2 (3) | |||||||||
| thứ 4 | Gillingham | 2 (1) | |||||||||
| thứ 4 | Gillingham | 1 | 1 | 2 | |||||||
| thứ 5 | Preston North End | 1 | 0 | 1 | |||||||
Bản đồ Second Division
Brentford trở lại Division Two ngay lập tức dưới thời chủ tịch kiêm huấn luyện viên mới Ron Noades, người dẫn dắt đội bóng giành chức vô địch Division Three với 85 điểm. Cambridge United cuối cùng cũng giành quyền thăng hạng khỏi Division Three ở lần thử thứ tư, bảo đảm suất lên hạng với tư cách á quân sau ba mùa giải liên tiếp kết thúc ở giữa bảng. Suất thăng hạng tự động cuối cùng thuộc về Cardiff City, đội có sự cải thiện lớn về phong độ để kết thúc ở vị trí thứ ba chỉ 12 tháng sau khi xếp thứ 21. Scunthorpe United vượt qua Leyton Orient 1–0 trong trận chung kết play-off để giành suất thăng hạng thứ tư và cuối cùng, qua đó chấm dứt quãng thời gian dài thi đấu ở hạng tư của giải đấu.
Một ngày cuối mùa đầy kịch tính đã mang đến một trong những khoảnh khắc đáng nhớ nhất của mùa giải trong cuộc chiến trụ lại Football League. Cuộc khủng hoảng chấn thương buộc Carlisle United phải mượn thủ môn Jimmy Glass của Swindon Town sau hạn chót chuyển nhượng. Họ bước vào trận cuối cùng của mùa giải với nhiệm vụ phải đánh bại Plymouth Argyle tại Brunton Park để trụ lại Football League, nhưng tỉ số vẫn là 1–1 khi đồng hồ điểm phút 90. Khi thời gian bù giờ chỉ còn tính bằng giây, Glass chạy suốt chiều dài sân khi Carlisle được hưởng một quả phạt góc và ghi bàn thắng muộn quyết định, giúp Carlisle trụ lại giải đấu và khiến Scarborough xuống hạng.
| Mùa giải | 1998–99 |
|---|---|
| Vô địch | Brentford (danh hiệu hạng tư thứ 2) |
| Thăng hạng trực tiếp | Brentford, Cambridge United, Cardiff City |
| Thăng hạng thông qua play-off | Scunthorpe United |
| Xuống hạng Conference | Scarborough |
| Câu lạc bộ mới ở Football League | None |
| Số trận đấu | 552 |
| Số bàn thắng | 1.395 (2,53 bàn mỗi trận) |
| Vua phá lưới | Marco Gabbiadini (Darlington), 23 [1] |
← 1997–98 | |
| VT | Đội | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Thăng hạng hoặc xuống hạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Brentford (C, P) | 46 | 26 | 7 | 13 | 79 | 56 | +23 | 85 | Thăng hạng Second Division |
| 2 | Cambridge United (P) | 46 | 23 | 12 | 11 | 78 | 48 | +30 | 81 | |
| 3 | Cardiff City (P) | 46 | 22 | 14 | 10 | 60 | 39 | +21 | 80 | |
| 4 | Scunthorpe United (O, P) | 46 | 22 | 8 | 16 | 69 | 58 | +11 | 74 | Giành quyền tham dự Play-off Third Division |
| 5 | Rotherham United | 46 | 20 | 13 | 13 | 79 | 61 | +18 | 73 | |
| 6 | Leyton Orient | 46 | 19 | 15 | 12 | 68 | 59 | +9 | 72 | |
| 7 | Swansea City | 46 | 19 | 14 | 13 | 56 | 48 | +8 | 71 | |
| 8 | Mansfield Town | 46 | 19 | 10 | 17 | 60 | 58 | +2 | 67 | |
| 9 | Peterborough United | 46 | 18 | 12 | 16 | 72 | 56 | +16 | 66 | |
| 10 | Halifax Town | 46 | 17 | 15 | 14 | 58 | 56 | +2 | 66 | |
| 11 | Darlington | 46 | 18 | 11 | 17 | 69 | 58 | +11 | 65 | |
| 12 | Exeter City | 46 | 17 | 12 | 17 | 47 | 50 | −3 | 63 | |
| 13 | Plymouth Argyle | 46 | 17 | 10 | 19 | 58 | 54 | +4 | 61 | |
| 14 | Chester City | 46 | 13 | 18 | 15 | 57 | 66 | −9 | 57 | |
| 15 | Shrewsbury Town | 46 | 14 | 14 | 18 | 52 | 63 | −11 | 56 | |
| 16 | Barnet | 46 | 14 | 13 | 19 | 54 | 71 | −17 | 55 | |
| 17 | Brighton & Hove Albion | 46 | 16 | 7 | 23 | 49 | 66 | −17 | 55 | |
| 18 | Southend United | 46 | 14 | 12 | 20 | 52 | 58 | −6 | 54 | |
| 19 | Rochdale | 46 | 13 | 15 | 18 | 42 | 55 | −13 | 54 | |
| 20 | Torquay United | 46 | 12 | 17 | 17 | 47 | 58 | −11 | 53 | |
| 21 | Hull City | 46 | 14 | 11 | 21 | 44 | 62 | −18 | 53 | |
| 22 | Hartlepool United | 46 | 13 | 12 | 21 | 52 | 65 | −13 | 51 | |
| 23 | Carlisle United | 46 | 11 | 16 | 19 | 43 | 53 | −10 | 49 | |
| 24 | Scarborough (R) | 46 | 14 | 6 | 26 | 50 | 77 | −27 | 48 | Xuống hạng Football Conference |
Quy tắc xếp hạng: 1) Điểm; 2) Số bàn thắng ghi được; 3) Hiệu số bàn thắng bại
(C) Vô địch; (O) Thắng play-off; (P) Thăng hạng; (R) Xuống hạng
Play-off
| Bán kết Lượt đi - May 16; Lượt về - tháng 5 năm 19, 1999 | Chung kết Wembley May 29th, 1999 | ||||||||||
| thứ 4 | Scunthorpe United | 0 | 3 | 3 | |||||||
| 7th | Swansea City | 1 | 1 | 2 | |||||||
| thứ 4 | Scunthorpe United | 1 | |||||||||
| thứ 6 | Leyton Orient | 0 | |||||||||
| thứ 5 | Rotherham United | 0 | 0 | 0 (2) | |||||||
| thứ 6 | Leyton Orient (pen.) | 0 | 0 | 0 (4) | |||||||
Bản đồ Third Division
Xem thêm
Tham khảo
Các bảng bên trên được tái hiện tại đây theo đúng dạng có thể tìm thấy trên trang web Rec.Sport.Soccer Statistics Foundation,[2] với thống kê sân nhà và sân khách được tách riêng. Các kết quả vòng play-off cũng lấy từ cùng trang web.
- ^ a b c "English League Leading Goalscorers". RSSSF. Truy cập ngày 31 tháng 10 năm 2010.
- ^ a b c d "Anh 1998–99". Rec.Sport.Soccer Statistics Foundation. Lưu trữ bản gốc ngày 29 tháng 3 năm 2010. Truy cập 2010–02-24.
{{Chú thích web}}: Kiểm tra giá trị ngày tháng trong:|access-date=(trợ giúp) - ^ https://www.european-football-statistics.co.uk/attn/archive/eng/aveeng1999.htm