Football League 1899–1900
| Mùa giải | 1899–1900 |
|---|---|
| Vô địch | Aston Villa |
| Xuống hạng | Luton Town Loughborough |
| Câu lạc bộ mới gia nhập Football League | Chesterfield Town, Middlesbrough |
← 1898–99 1900–01 → | |
Mùa giải 1899–1900 là mùa giải thứ 12 của Football League.
Bảng xếp hạng cuối cùng
Bắt đầu từ mùa giải 1894–95, các câu lạc bộ bằng điểm được phân hạng theo trung bình bàn thắng, tức số bàn thắng ghi được chia cho số bàn thua. Trong trường hợp một hoặc nhiều đội có cùng hiệu số bàn thắng bại, hệ thống này có lợi cho những đội ghi được ít bàn thắng hơn. Hệ thống trung bình bàn thắng cuối cùng bị bãi bỏ kể từ mùa giải 1976–77.
Trong sáu mùa giải đầu tiên của giải đấu, tức là đến mùa giải 1893–94, quá trình tái bầu chọn liên quan đến các câu lạc bộ kết thúc mùa giải trong nhóm bốn đội cuối bảng của giải. Từ mùa giải 1894–95 đến mùa giải 1920–21, quá trình tái bầu chọn được áp dụng đối với các câu lạc bộ kết thúc mùa giải trong nhóm ba đội cuối bảng.
First Division
| Mùa giải | 1899–1900 |
|---|---|
| Vô địch | Aston Villa danh hiệu Anh thứ 5 |
| Xuống hạng | Burnley Glossop |
| Số trận đấu | 306 |
| Số bàn thắng | 856 (2,8 bàn mỗi trận) |
| Vua phá lưới | Billy Garraty (27 bàn) |
| Chiến thắng sân nhà đậm nhất | Aston Villa 9-0 Glossop (4 tháng 9 năm 1899) |
| Chiến thắng sân khách đậm nhất | Preston North End 0-5 Aston Villa (2 December 1899) |
| Trận có nhiều bàn thắng nhất | Aston Villa 9-0 Glossop (4 tháng 9 năm 1899) |
| Chuỗi thắng dài nhất | 5 trận Sheffield United |
| Chuỗi bất bại dài nhất | 22 trận Sheffield United |
| Chuỗi thua dài nhất | 8 trận Liverpool |
| Trận có nhiều khán giả nhất | 60.000 Aston Villa 4-2 Sunderland (30 tháng 12 năm 1899) |
| Trận có ít khán giả nhất | 300 Blackburn Rovers 2-1 Nottingham Forest (5 tháng 3 năm 1900) |
| Số khán giả trung bình | 9.417 |
← 1898–99 1900–01 → | |
| VT | Đội | ST | T | H | B | BT | BB | TBB | Đ | Xuống hạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aston Villa (C) | 34 | 22 | 6 | 6 | 77 | 35 | 2,200 | 50 | |
| 2 | Sheffield United | 34 | 18 | 12 | 4 | 63 | 33 | 1,909 | 48 | |
| 3 | Sunderland | 34 | 19 | 3 | 12 | 50 | 35 | 1,429 | 41 | |
| 4 | Wolverhampton Wanderers | 34 | 15 | 9 | 10 | 48 | 37 | 1,297 | 39 | |
| 5 | Newcastle United | 34 | 13 | 10 | 11 | 53 | 43 | 1,233 | 36 | |
| 6 | Derby County | 34 | 14 | 8 | 12 | 45 | 43 | 1,047 | 36 | |
| 7 | Manchester City | 34 | 13 | 8 | 13 | 50 | 44 | 1,136 | 34 | |
| 8 | Nottingham Forest | 34 | 13 | 8 | 13 | 56 | 55 | 1,018 | 34 | |
| 9 | Stoke | 34 | 13 | 8 | 13 | 37 | 45 | 0,822 | 34 | |
| 10 | Liverpool | 34 | 14 | 5 | 15 | 49 | 45 | 1,089 | 33 | |
| 11 | Everton | 34 | 13 | 7 | 14 | 47 | 49 | 0,959 | 33 | |
| 12 | Bury | 34 | 13 | 6 | 15 | 40 | 44 | 0,909 | 32 | |
| 13 | West Bromwich Albion | 34 | 11 | 8 | 15 | 43 | 51 | 0,843 | 30 | |
| 14 | Blackburn Rovers | 34 | 13 | 4 | 17 | 49 | 61 | 0,803 | 30 | |
| 15 | Notts County | 34 | 9 | 11 | 14 | 46 | 60 | 0,767 | 29 | |
| 16 | Preston North End | 34 | 12 | 4 | 18 | 38 | 48 | 0,792 | 28 | |
| 17 | Burnley (R) | 34 | 11 | 5 | 18 | 34 | 54 | 0,630 | 27 | Xuống hạng Second Division |
| 18 | Glossop (R) | 34 | 4 | 10 | 20 | 31 | 74 | 0,419 | 18 |
Quy tắc xếp hạng: 1) Điểm; 2) Trung bình bàn thắng; 3) Số bàn thắng ghi được
(C) Vô địch; (R) Xuống hạng
Kết quả
Bản đồ
Second Division
| Mùa giải | 1899–1900 |
|---|---|
| Vô địch | The Wednesday |
| Thăng hạng | The Wednesday Bolton Wanderers |
| Xuống hạng | Luton Town Loughborough |
| Số trận đấu | 306 |
| Số bàn thắng | 984 (3,22 bàn mỗi trận) |
| Vua phá lưới | Jocky Wright (24 bàn)[1] |
| Chiến thắng sân nhà đậm nhất | Woolwich Arsenal 12-0 Loughborough (12 tháng 3 năm 1900) |
| Chiến thắng sân khách đậm nhất | Grimsby Town 0-7 Newton Heath (26 December 1899) |
| Trận có nhiều bàn thắng nhất | Woolwich Arsenal 12-0 Loughborough (12 tháng 3 năm 1900) |
| Chuỗi thắng dài nhất | 7 trận Bolton Wanderers |
| Chuỗi bất bại dài nhất | 14 trận The Wednesday |
| Chuỗi thua dài nhất | 13 trận Loughborough |
← 1898–99 1900–01 → | |
| VT | Đội | ST | T | H | B | BT | BB | TBB | Đ | Thăng hạng hoặc xuống hạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | The Wednesday (C, P) | 34 | 25 | 4 | 5 | 84 | 22 | 3,818 | 54 | Thăng hạng First Division |
| 2 | Bolton Wanderers (P) | 34 | 22 | 8 | 4 | 79 | 25 | 3,160 | 52 | |
| 3 | Small Heath | 34 | 20 | 6 | 8 | 78 | 38 | 2,053 | 46 | |
| 4 | Newton Heath | 34 | 20 | 4 | 10 | 63 | 27 | 2,333 | 44 | |
| 5 | Leicester Fosse | 34 | 17 | 9 | 8 | 53 | 36 | 1,472 | 43 | |
| 6 | Grimsby Town | 34 | 17 | 6 | 11 | 67 | 46 | 1,457 | 40 | |
| 7 | Chesterfield Town | 34 | 16 | 6 | 12 | 65 | 60 | 1,083 | 38 | |
| 8 | Woolwich Arsenal | 34 | 16 | 4 | 14 | 61 | 43 | 1,419 | 36 | |
| 9 | Lincoln City | 34 | 14 | 8 | 12 | 46 | 43 | 1,070 | 36 | |
| 10 | New Brighton Tower | 34 | 13 | 9 | 12 | 66 | 58 | 1,138 | 35 | |
| 11 | Burslem Port Vale | 34 | 14 | 6 | 14 | 39 | 49 | 0,796 | 34 | |
| 12 | Walsall | 34 | 12 | 8 | 14 | 50 | 55 | 0,909 | 32 | |
| 13 | Gainsborough Trinity | 34 | 9 | 7 | 18 | 47 | 75 | 0,627 | 25 | |
| 14 | Middlesbrough | 34 | 8 | 8 | 18 | 39 | 69 | 0,565 | 24 | |
| 15 | Burton Swifts | 34 | 9 | 6 | 19 | 43 | 84 | 0,512 | 24 | |
| 16 | Barnsley | 34 | 8 | 7 | 19 | 46 | 79 | 0,582 | 23 | Tái đắc cử |
| 17 | Luton Town (R) | 34 | 5 | 8 | 21 | 40 | 75 | 0,533 | 18 | Không được tái bầu chọn và xuống hạng to the Southern League |
| 18 | Loughborough | 34 | 1 | 6 | 27 | 18 | 100 | 0,180 | 8 | Failed re-election and folded |
Quy tắc xếp hạng: 1) Điểm; 2) Trung bình bàn thắng; 3) Số bàn thắng ghi được
(C) Vô địch; (P) Thăng hạng; (R) Xuống hạng
Kết quả
Bản đồ
Lượng khán giả
Nguồn:[2]
Division One
| Thứ tự | Câu lạc bộ | Trung bình |
|---|---|---|
| 1 | Aston Villa FC | 18.765 |
| 2 | Newcastle United FC | 16.445 |
| 3 | Manchester City FC | 15.510 |
| 4 | Everton FC | 13.875 |
| 5 | Liverpool FC | 11.820 |
| 6 | Sheffield United FC | 11.350 |
| 7 | Sunderland AFC | 11.265 |
| 8 | Notts County FC | 8.655 |
| 9 | Derby County FC | 8.255 |
| 10 | Nottingham Forest FC | 7.620 |
| 11 | Stoke City FC | 7.275 |
| 12 | Wolverhampton Wanderers FC | 6.780 |
| 13 | Blackburn Rovers FC | 6.725 |
| 14 | Bury FC | 6.400 |
| 15 | Burnley FC | 5.880 |
| 16 | West Bromwich Albion FC | 5.735 |
| 17 | Preston North End FC | 5.020 |
| 18 | Glossop AFC | 4.005 |
Xem thêm
Tham khảo
- ^ "English League Leading Goalscorers". Rec.Sport.Soccer Statistics Foundation. Truy cập 2010–10-31.
{{Chú thích web}}: Kiểm tra giá trị ngày tháng trong:|access-date=(trợ giúp) - ^ https://www.european-football-statistics.co.uk/attn/archive/eng/aveeng1900.htm
Liên kết ngoài
- Ian Laschke: Rothmans Book of Football League Records 1888–89 to 1978–79. Macdonald and Jane's, Luân Đôn & Sydney, 1980.
Bản mẫu:Bóng đá Anh 1899–1900 Bản mẫu:Bóng đá châu Âu (UEFA) 1899–1900