Football League 1896–97
| Mùa giải | 1896–97 |
|---|---|
| Vô địch | Aston Villa |
| Xuống hạng | Burton Wanderers |
| Câu lạc bộ mới gia nhập Football League | Blackpool, Gainsborough Trinity, Walsall |
← 1895–96 1897–98 → | |
Mùa giải 1896–97 là mùa giải thứ chín của Football League.
Bảng xếp hạng cuối cùng
Bắt đầu từ mùa giải 1894–95, các câu lạc bộ bằng điểm được phân hạng theo trung bình bàn thắng, tức số bàn thắng ghi được chia cho số bàn thua. Trong trường hợp một hoặc nhiều đội có cùng hiệu số bàn thắng bại, hệ thống này có lợi cho những đội ghi được ít bàn thắng hơn. Hệ thống trung bình bàn thắng cuối cùng bị bãi bỏ kể từ mùa giải 1976–77.
Trong sáu mùa giải đầu tiên của giải đấu, tức là đến mùa giải 1893–94, quá trình tái bầu chọn liên quan đến các câu lạc bộ kết thúc mùa giải trong nhóm bốn đội cuối bảng của giải. Từ mùa giải 1894–95 đến mùa giải 1920–21, quá trình tái bầu chọn được áp dụng đối với các câu lạc bộ kết thúc mùa giải trong nhóm ba đội cuối bảng.
First Division
| Mùa giải | 1896–97 |
|---|---|
| Vô địch | Aston Villa danh hiệu Anh thứ 3 |
| Xuống hạng | Burnley |
| Số trận đấu | 240 |
| Số bàn thắng | 751 (3,13 bàn mỗi trận) |
| Vua phá lưới | Steve Bloomer (22 bàn)[1] |
| Chiến thắng sân nhà đậm nhất | Derby County 8-1 West Bromwich Albion (25 tháng 12 năm 1896) Sheffield United 7-0 Blackburn Rovers (9 tháng 1 năm 1897) |
| Chiến thắng sân khách đậm nhất | Blackburn Rovers 1-5 Aston Villa (28 tháng 11 năm 1896) |
| Trận có nhiều bàn thắng nhất | Derby County 7-2 Bury (26 tháng 9 1896) Derby County 8-1 West Bromwich Albion (25 tháng 12 năm 1896) Everton 6-3 West Bromwich Albion (17 tháng 4 năm 1897) |
| Chuỗi thắng dài nhất | 6 trận Everton |
| Chuỗi bất bại dài nhất | 12 trận Aston Villa |
| Chuỗi thua dài nhất | 6 trận Everton |
| Trận có nhiều khán giả nhất | 40.000 Everton 2-1 Liverpool (3 tháng 10 năm 1896) |
| Trận có ít khán giả nhất | 1.000 Nottingham Forest 4-1 Burnley (24 tháng 10 năm 1896) Sheffield United 7-0 Blackburn Rovers (9 tháng 1 năm 1897) |
| Số khán giả trung bình | 7.734 |
← 1895–96 1897–98 → | |
| VT | Đội | ST | T | H | B | BT | BB | TBB | Đ | Xuống hạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aston Villa (C) | 30 | 21 | 5 | 4 | 73 | 38 | 1,921 | 47 | |
| 2 | Sheffield United | 30 | 13 | 10 | 7 | 42 | 29 | 1,448 | 36 | |
| 3 | Derby County | 30 | 16 | 4 | 10 | 70 | 50 | 1,400 | 36 | |
| 4 | Preston North End | 30 | 11 | 12 | 7 | 55 | 40 | 1,375 | 34 | |
| 5 | Liverpool | 30 | 12 | 9 | 9 | 46 | 38 | 1,211 | 33 | |
| 6 | The Wednesday | 30 | 10 | 11 | 9 | 42 | 37 | 1,135 | 31 | |
| 7 | Everton | 30 | 14 | 3 | 13 | 62 | 57 | 1,088 | 31 | |
| 8 | Bolton Wanderers | 30 | 12 | 6 | 12 | 40 | 43 | 0,930 | 30 | |
| 9 | Bury | 30 | 10 | 10 | 10 | 39 | 44 | 0,886 | 30 | |
| 10 | Wolverhampton Wanderers | 30 | 11 | 6 | 13 | 45 | 41 | 1,098 | 28 | |
| 11 | Nottingham Forest | 30 | 9 | 8 | 13 | 44 | 49 | 0,898 | 26 | |
| 12 | West Bromwich Albion | 30 | 10 | 6 | 14 | 33 | 56 | 0,589 | 26 | |
| 13 | Stoke | 30 | 11 | 3 | 16 | 48 | 59 | 0,814 | 25 | |
| 14 | Blackburn Rovers | 30 | 11 | 3 | 16 | 35 | 62 | 0,565 | 25 | |
| 15 | Sunderland (O) | 30 | 7 | 9 | 14 | 34 | 47 | 0,723 | 23 | Giành quyền tham dự test matches |
| 16 | Burnley (R) | 30 | 6 | 7 | 17 | 43 | 61 | 0,705 | 19 |
Quy tắc xếp hạng: 1) Điểm; 2) Trung bình bàn thắng; 3) Số bàn thắng ghi được
(C) Vô địch; (O) Thắng play-off; (R) Xuống hạng
Kết quả
Bản đồ
Second Division
| Mùa giải | 1896–97 |
|---|---|
| Vô địch | Notts County |
| Thăng hạng | Notts County |
| Xuống hạng | Burton Wanderers |
| Số trận đấu | 240 |
| Số bàn thắng | 907 (3,78 bàn mỗi trận) |
| Vua phá lưới | John Murphy Tom Boucher (mỗi người 22 bàn)[2] |
| Chiến thắng sân nhà đậm nhất | Darwen 12-0 Walsall (26 tháng 12 năm 1896) |
| Chiến thắng sân khách đậm nhất | Walsall 1-6 Small Heath (24 tháng 10 năm 1896) |
| Trận có nhiều bàn thắng nhất | Darwen 12-0 Walsall (26 tháng 12 năm 1896) |
| Chuỗi thắng dài nhất | 6 trận Notts County Small Heath |
| Chuỗi bất bại dài nhất | 10 trận Newton Heath |
| Chuỗi thua dài nhất | 12 trận Lincoln City |
← 1895–96 1897–98 → | |
| VT | Đội | ST | T | H | B | BT | BB | TBB | Đ | Giành quyền tham dự hoặc xuống hạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Notts County (C, O, P) | 30 | 19 | 4 | 7 | 92 | 43 | 2,140 | 42 | Giành quyền tham dự test matches |
| 2 | Newton Heath | 30 | 17 | 5 | 8 | 56 | 34 | 1,647 | 39 | |
| 3 | Grimsby Town | 30 | 17 | 4 | 9 | 66 | 45 | 1,467 | 38 | |
| 4 | Small Heath | 30 | 16 | 5 | 9 | 69 | 47 | 1,468 | 37 | |
| 5 | Newcastle United | 30 | 17 | 1 | 12 | 56 | 52 | 1,077 | 35 | |
| 6 | Manchester City | 30 | 12 | 8 | 10 | 58 | 50 | 1,160 | 32 | |
| 7 | Gainsborough Trinity | 30 | 12 | 7 | 11 | 50 | 47 | 1,064 | 31 | |
| 8 | Blackpool | 30 | 13 | 5 | 12 | 59 | 56 | 1,054 | 31 | |
| 9 | Leicester Fosse | 30 | 13 | 4 | 13 | 59 | 57 | 1,035 | 30 | |
| 10 | Woolwich Arsenal | 30 | 13 | 4 | 13 | 68 | 70 | 0,971 | 30 | |
| 11 | Darwen | 30 | 14 | 0 | 16 | 67 | 61 | 1,098 | 28 | |
| 12 | Walsall | 30 | 11 | 4 | 15 | 54 | 69 | 0,783 | 26 | |
| 13 | Loughborough | 30 | 12 | 1 | 17 | 50 | 64 | 0,781 | 25 | |
| 14 | Burton Swifts | 30 | 9 | 6 | 15 | 46 | 61 | 0,754 | 24 | Tái đắc cử |
| 15 | Burton Wanderers (R) | 30 | 9 | 2 | 19 | 31 | 67 | 0,463 | 20 | Không được tái bầu chọn và xuống hạng |
| 16 | Lincoln City | 30 | 5 | 2 | 23 | 27 | 85 | 0,318 | 12 | Tái đắc cử |
Quy tắc xếp hạng: 1) Điểm; 2) Trung bình bàn thắng; 3) Số bàn thắng ghi được
(C) Vô địch; (O) Thắng play-off; (P) Thăng hạng; (R) Xuống hạng
Kết quả
Bản đồ
Các trận test match
Các trận test match của Football League là một loạt trận play-off, trong đó các đội cuối bảng First Division đối đầu với các đội đứng đầu Second Division. Mỗi đội First Division thi đấu với cả hai đội Second Division theo thể thức giải nhỏ, hai đội đứng đầu sau đó sẽ được xem xét bầu chọn vào First Division, trong khi hai đội cuối bảng sẽ được mời thi đấu tại Second Division.
Nếu các đội First Division kết thúc trong nhóm hai đội đứng đầu, các đội này sẽ giữ được vị trí trong hạng đấu. Nếu một đội Second Division đạt được điều đó, đội này sẽ được xem xét tư cách thành viên First Division thông qua quá trình bầu chọn. Hai đội Second Division đứng cuối sẽ ở lại Second Division.
Vòng đầu tiên
| Đội 1 | TTS | Đội 2 | Lượt đi | Lượt về |
|---|---|---|---|---|
| (Vô địch 2nd Div.) Notts County | 1-0 | Sunderland (1st Div. thứ 15) | 1-0 Thứ Bảy 17 tháng 4 |
0-0 Thứ Hai 19 tháng 4 |
| (1st Div. thứ 16) Burnley | 2-2 | Newton Heath (2nd Div. thứ 2) | 2-0 Thứ Hai 19 tháng 4 |
0-2 Thứ Tư 21 tháng 4 |
Vòng thứ hai
| Đội 1 | TTS | Đội 2 | Lượt đi | Lượt về |
|---|---|---|---|---|
| (1st Div. thứ 16) Burnley | 1-2 | Notts County (Vô địch 2nd Div.) | 0-1 Thứ Bảy 24 tháng 4 |
1-1 Thứ Hai 26 tháng 4 |
| (2nd Div. thứ 2) Newton Heath | 1-3 | Sunderland (1st Div. thứ 15) | 1-1 Thứ Bảy 24 tháng 4 |
0-2 Thứ Hai 26 tháng 4 |
Tóm tắt các trận test match
Các tác phẩm tham khảo như Encyclopedia of British Football[3] và Association Football,[4] trình bày bảng dưới đây với tiêu đề nêu trên.
| VT | Đội | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Giành quyền tham dự |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Notts County | 4 | 2 | 2 | 0 | 3 | 1 | +2 | 6 | Được bầu để thi đấu tại First Division |
| 2 | Sunderland | 4 | 1 | 2 | 1 | 3 | 2 | +1 | 4 | |
| 3 | Burnley | 4 | 1 | 1 | 2 | 3 | 4 | −1 | 3 | Được mời thi đấu tại Second Division |
| 4 | Newton Heath | 4 | 1 | 1 | 2 | 3 | 5 | −2 | 3 |
Hệ quả của các trận test match
Có khả năng League đã quyết định việc tái bầu chọn vào First Division, cũng như việc thăng hạng và xuống hạng, dựa trên bảng tóm tắt ở trên.
- Notts County thắng cả hai trận và được bầu để thi đấu tại First Division mùa giải sau.
- Với tư cách đội đến từ Second Division, Newton Heath dường như cần một chiến thắng để đi tiếp. Có vẻ trong trường hợp này, khi kết quả là hòa, ưu thế được trao cho Burnley, đội tham dự các trận test match từ hạng đấu cao hơn.
- Sunderland giữ được vị trí tại First Division thông qua tái bầu chọn, sau khi thắng ở vòng thứ hai của các trận test match. Newton Heath tiếp tục ở lại Second Division.
Lượng khán giả
Nguồn:[5]
Division One
| Thứ tự | Câu lạc bộ | Trung bình |
|---|---|---|
| 1 | Everton FC | 15.840 |
| 2 | Aston Villa FC | 12.855 |
| 3 | Liverpool FC | 12.035 |
| 4 | Bolton Wanderers FC | 8.360 |
| 5 | Sheffield United FC | 8.080 |
| 6 | Derby County FC | 7.995 |
| 7 | Blackburn Rovers FC | 7.005 |
| 8 | The Wednesday | 6.900 |
| 9 | Preston North End FC | 6.865 |
| 10 | Bury FC | 6.600 |
| 11 | Wolverhampton Wanderers FC | 5.945 |
| 12 | West Bromwich Albion FC | 5.680 |
| 13 | Stoke FC | 5.400 |
| 14 | Burnley FC | 5.250 |
| 15 | Nottingham Forest FC | 5.225 |
| 16 | Sunderland AFC | 5.160 |
Xem thêm
Tham khảo
- ^ "English League Leading Goalscorers". RSSSF. Truy cập 2010–10-31.
{{Chú thích web}}: Kiểm tra giá trị ngày tháng trong:|access-date=(trợ giúp) - ^ "English League Leading Goalscorers". Rec.Sport.Soccer Statistics Foundation. Truy cập 2010–09-22.
{{Chú thích web}}: Kiểm tra giá trị ngày tháng trong:|access-date=(trợ giúp) - ^ Soar, Phil & Tyler, Martin: Encyclopedia of British Football, Willow Books, Luân Đôn. Fourth, updated and revised edition, 1984, p. 168.
- ^ A. H. Fabian & Green, Geoffrey: Association Football, Volume Two, p. 236. The Caxton Publishing Company Ltd., Luân Đôn, 1960.
- ^ https://www.european-football-statistics.co.uk/attn/archive/eng/aveeng1897.htm
Liên kết ngoài
- Ian Laschke: Rothmans Book of Football League Records 1888–89 to 1978–79. Macdonald and Jane's, Luân Đôn & Sydney, 1980.
Bản mẫu:Bóng đá Anh 1896–97 Bản mẫu:Bóng đá châu Âu (UEFA) 1896–97